- Arnar Bjarki Gunnleifsson 79'
- ヘルギ・グズョンソン 8', 75'
- アロン・エリス・スランダーソン 63'






















HLV
Thay người
- 22
6.52Jónatan Gudni Arnarsson
F
- 16
6.2ダグル・オーン・フェルドステッド
M
€ 50.0K - 30
5.83アンドリ・イェオマン
M
€ 50.0K - 7
5.58ホスクルドゥル・グンラウグソン
D
€ 350.0K - 32
5.55Kristinn Narfi Björgvinsson
M
- 18

デイビッド・イングヴァルソン
M
€ 100.0K
- 20
6.78Tarik Ibrahimagic
D
€ 200.0K - 69
6.63アルマン・インギ・フィンボガソン
F
€ 50.0K - 8
6.53Viktor Örlygur Andrason
M
€ 150.0K - 14
6.38ヨハネス・クリスティン・ビャルナソン
M
€ 175.0K - 23
6.06ニコライ・ハンセン
F
€ 200.0K - 47

クリスティンソンオグムンドゥル
G
€ 10.0K
Trận đấu liên quan
Thống kê
Sút lệch hướng
Sân vận động

Chi tiết trận đấu
Thông tin trận đấu
Thông tin chi tiết
Giải đấu:アイスランドベスタディールカルラ
Trận đấu:ブレイダブリク vs ヴィキングル・レイキャビク
Ngày:2026/06/25
Giờ:19:15:00
Sân vận động: Kópavogsvöllur
Xem thêm:
Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số ブレイダブリク vs ヴィキングル・レイキャビク mọi lúc mọi nơi!
