22盧班斯夫
14薩揚·穆卡諾夫
5利奥
3boris lototskyi
77索爾佩爾
9德米特裡·博羅丁
25马尔西尼奥
47弗拉迪斯拉夫·瓦西裡耶夫
6詹蘇丹·穆罕默德哈諾夫
11托剋塔爾·紮吉利什拜
17沙博兹·乌马罗夫
25丹尼洛·库彻
4尼曼贾·米埃维亚
23達爾漢久森彆科夫
3塞廖爾·奧多伊博
88謝爾蓋·伊万諾夫
11易卜拉吉姆·达达耶夫
21尼古拉·贾博
15德米特裏·斯米德
45达尔科·多耶夫
99德拉甘·斯托伊薩夫列維奇
9伊莱西·戈尔舒诺夫
0.00
阿勒泰瑟美

阿勒泰瑟美

3-4-1-2
Rinat AlyuetovRinat Alyuetov

HLV

Vakhid MasudovVakhid Masudov

Thay người

  • 亞曆山大·多夫加爾
    12

    亞曆山大·多夫加爾

    G

    € 100.0K
  • R.阿特漢諾夫
    67

    R.阿特漢諾夫

    F

    € 50.0K
  • 弗塞沃洛德·烏斯瓦拉德·薩多夫斯基
    90

    弗塞沃洛德·烏斯瓦拉德·薩多夫斯基

    F

  • 奥拉罕·奥米尔塔耶夫
    19

    奥拉罕·奥米尔塔耶夫

    F

    € 450.0K
  • 貝蘇坦沙姆希
    16

    貝蘇坦沙姆希

    D

  • 沃缅科·弗拉基米尔
    7

    沃缅科·弗拉基米尔

    F

  • 奧拉茲賽利巴耶夫
    5

    奧拉茲賽利巴耶夫

    D

  • 阿爾瑪斯·薩帕加利耶夫
    8

    阿爾瑪斯·薩帕加利耶夫

    M

    € 52.0K
  • 阿努阿爾·薩帕加利耶夫
    1

    阿努阿爾·薩帕加利耶夫

    G

  • seif popov
    77

    seif popov

    F

  • 丹尼斯·米特罗法诺夫
    70

    丹尼斯·米特罗法诺夫

    F

    € 75.0K
  • 加夫里尔·坎
    7

    加夫里尔·坎

    F

    € 50.0K

Trận đấu liên quan

Thống kê

Kiểm soát bóng
%
%
Tổng cú sút
-
-

Sút lệch hướng

-
Sút trúng đích
-
-Bị chặn-
-Cơ hội lớn-
-Cứu thua-
-Phạt góc-
-Chuyền bóng-
-Tắc bóng-
-Đá phạt-
-Số thẻ vàng-

Sân vận động

Okzhetpes Stadium
哈薩克
4158
weather-bg
28°CTrời nắng, có mây

Chi tiết trận đấu

Thông tin trận đấu

Thông tin chi tiết

Giải đấu:哈薩克斯坦超級聯賽

Trận đấu:奧肯咸特普斯 vs 阿勒泰瑟美

Ngày:2026/08/02

Giờ:12:00:00

Sân vận động: Okzhetpes Stadium

Xem thêm:

Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số 奧肯咸特普斯 vs 阿勒泰瑟美 mọi lúc mọi nơi!