• アントン・コビャルコ 10', 47'
13ペトル・コサレフスキー
3ダニール・ペトルーニン
31ゾトフギオルギ
20ウラジミール・ラプテフ
21マクリン, アントン
40Dmitriy Nikitin
54イヴァン・シュマコフ
39アントン・コビャルコ
11クヴェクヴェスキリダウル
9ノソフアレクサンドル
10アレクサンドロヴィチ・ドミトリー・ヤコブレフ
1ラスル・ミツァエフ
5アルトゥール・コロスコフ
80Mikhail Rybalko
23kirill skvortsov
22ユーリ・ザヴェゼン
90ウラジスラフ・ガルキン
88Marat Kovalkov
97アレクサンドル・シュビン
77オレグ・ミルノフ
9ギラエフカリム
87Ivan Nikin

HLV

Aleksey StukalovAleksey Stukalov

Thay người

  • Alexey Carmine
    16

    Alexey Carmine

    G

  • キセレフマクシム
    35

    キセレフマクシム

    G

    € 150.0K
  • クロトフアントン
    23

    クロトフアントン

    M

    € 125.0K
  • マツカラシュヴィリニキータ
    8

    マツカラシュヴィリニキータ

    M

    € 125.0K
  • Egor Sinyakov
    18

    Egor Sinyakov

    M

  • セルゲイ・ザパラツキー
    19

    セルゲイ・ザパラツキー

    D

  • Artem bykovskiy
    19

    Artem bykovskiy

    F

    € 125.0K
  • パベル・コトフ
    17

    パベル・コトフ

    D

    € 300.0K
  • イリヤ・クプツォフ
    76

    イリヤ・クプツォフ

    G

    € 100.0K
  • Islam Melikov
    6

    Islam Melikov

    M

  • パベル・ポポフ
    92

    パベル・ポポフ

    F

    € 150.0K
  • jonathan sapozhnikov
    21

    jonathan sapozhnikov

    M

Chấn thương & treo giò

  • ウラジスラフ・ヴォルコフ

    ウラジスラフ・ヴォルコフ

    Muscle bruise / Early May 2026

  • ゲロヤンイシュカン

    ゲロヤンイシュカン

    Head injury / Early June 2026

Trận đấu liên quan

Thống kê

Kiểm soát bóng
63%
37%
12Tổng cú sút5
6
1

Sút lệch hướng

6
Sút trúng đích
4
-Bị chặn-
-Cơ hội lớn-
-Cứu thua-
5Phạt góc1
-Chuyền bóng-
-Tắc bóng-
12Đá phạt17
3Số thẻ vàng-

Sân vận động

Spartak Stadium
ロシア
12500
weather-bg
32°CTrời nắng, có mây

Chi tiết trận đấu

Thông tin trận đấu

Thông tin chi tiết

Giải đấu:RUS D3A

Trận đấu:FKノヴォシビルスク vs ヴェレス

Ngày:2026/06/21

Giờ:09:00:00

Sân vận động: Spartak Stadium

Xem thêm:

Ứng dụng OGScore có mặt trên iPhone, iPad, Android và Windows. Chỉ cần tìm “OGScore” trên cửa hàng ứng dụng để tải về. Theo dõi tỷ số FKノヴォシビルスク vs ヴェレス mọi lúc mọi nơi!