
Cúp Asian Nữ
Asia
Season Overview
23 Jun 2025-21 Mar 2026
Matchday:0 / 0
Avg goals per match:4.26
Avg Yellow cards per match:0.75
52%
11%
38%
Cúp Asian Nữ Standings
- Qualified
Statistics
الأهداف
1
Riko Ueki
JPN
Nhật Bản Nữ6

- 25

Alanna Kennedy
Úc Nữ
- 34

Sam Kerr
Úc Nữ
- 44

KIM Kyongyong
Triều Tiên Nữ
- 54

MYONG Yujong
Triều Tiên Nữ
- 64

Kiko Seike
Nhật Bản Nữ
- 74

Saowalak Pengngam
Thái Lan Nữ
- 83

Hinata Miyazawa
Nhật Bản Nữ
- 93

HONG Songok
Triều Tiên Nữ
- 103

Nur Al-Jawahiri
phụ nữ Iraq
التمريرات الحاسمة
1
Caitlin Foord
AUS
Úc Nữ3

- 23

Yui Hasegawa
Nhật Bản Nữ
- 32

Hinata Miyazawa
Nhật Bản Nữ
- 42

Jael Guy
Philippines Nữ
- 52

Fuka Nagano
Nhật Bản Nữ
- 62

Umida Zoirova
ĐTQG nữ Uzbekistan
- 72

Trương Thành Tuyết
Trung Quốc Nữ
- 82

KIM Kyongyong
Triều Tiên Nữ
- 92

Mary Fowler
Úc Nữ
- 102

Kim Shin Ji
Hàn Quốc Nữ
التمريرات
1
Ko Yoo-Jin
KOR
Hàn Quốc Nữ399

- 2369

Clare Hunt
Úc Nữ
- 3355

Winonah Heatley
Úc Nữ
- 4340

Tōko Koga
Nhật Bản Nữ
- 5312

Hana Takahashi
Nhật Bản Nữ
- 6306

Fuka Nagano
Nhật Bản Nữ
- 7303

Aoba Fujino
Nhật Bản Nữ
- 8295

Stephanie Catley
Úc Nữ
- 9290

Ellie Carpenter
Úc Nữ
- 10286

RI Hyegyong
Triều Tiên Nữ
الأهداف
1
Team
Nhật Bản Nữ
29

- 223

Team
Thái Lan Nữ
- 320

Team
Nepal Nữ
- 416

Team
Hàn Quốc Nữ
- 515

Team
Myanmar Nữ
- 614

Team
Triều Tiên Nữ
- 713

Team
Jordan Nữ
- 812

Team
Úc Nữ
- 910

Team
Trung Quốc Nữ
- 106

Team
Bhutan Nữ
فوز
1
Team
Triều Tiên Nữ
5

- 25

Team
Đài Loan TQ Nữ
- 34

Team
Việt Nam Nữ
- 44

Team
Ấn Độ Nữ
- 54

Team
Philippines Nữ
- 63

Team
ĐTQG nữ Uzbekistan
- 73

Team
Nhật Bản Nữ
- 83

Team
Thái Lan Nữ
- 93

Team
Bangladesh Nữ
- 103

Team
Trung Quốc Nữ
خسارة
1
Team
Mông Cổ Nữ
4

- 24

Team
phụ nữ Singapore
- 33

Team
Maldives Nữ
- 43

Team
Kyrgyzstan Nữ
- 53

Team
Bangladesh Nữ
- 63

Team
Ấn Độ Nữ
- 73

Team
Tajikistan Nữ
- 83

Team
phụ nữ Ả Rập Saudi
- 93

Team
Iran Nữ
- 103

Team
Sri Lanka Nữ
معلومات الدوري

Bandari al hawsawi al
51.76%
10.59%
37.65%