Cúp Asian Nữ

Cúp Asian Nữ

Asia

Season Overview

100% تقدم الموسم

23 Jun 2025-21 Mar 2026

Matchday:0 / 0

Avg goals per match:4.26

Avg Yellow cards per match:0.75

فوز أصحاب الأرض

52%

تعادل

11%

فوز الضيوف

38%

Schedule - Round 0

21/03/26
نهاية المباراة
Úc NữÚc Nữ
Nhật Bản NữNhật Bản Nữ

Cúp Asian Nữ Standings

#
P
GD
PTS
1
4
14-5
9
2
4
13-2
9
3
4
6-13
6
4
4
5-7
6
5
4
2-13
0
#
P
GD
PTS
1
4
24-1
12
2
4
23-2
9
3
4
3-9
4
4
4
5-14
4
5
4
3-32
0
#
P
GD
PTS
1
3
16-1
9
2
3
15-2
6
3
3
2-15
1
4
3
2-17
1
#
P
GD
PTS
1
3
13-1
9
2
3
4-9
6
3
3
2-4
3
4
3
1-6
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
20-3
8
2
3
20-3
6
3
3
2-16
3
4
3
0-20
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-0
9
2
3
2-2
4
3
3
3-8
4
#
P
GD
PTS
1
3
26-0
9
2
3
2-6
6
3
3
3-11
3
4
3
0-14
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-3
7
2
3
8-3
7
3
3
2-4
3
4
3
0-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
7-1
9
2
3
9-2
6
3
3
4-6
3
4
3
0-11
0
#
P
GD
PTS
1
3
17-0
9
2
3
4-3
6
3
3
2-6
3
4
3
2-16
0
  • Qualified

Statistics

إحصائيات اللاعبين

الأهداف

  • 1

    Riko Ueki

    JPN

    Nhật Bản NữNhật Bản Nữ

    6

    Riko Ueki
  • 2
    Úc Nữ

    Alanna Kennedy

    Úc Nữ

    5
  • 3
    Úc Nữ

    Sam Kerr

    Úc Nữ

    4
  • 4
    Triều Tiên Nữ

    KIM Kyongyong

    Triều Tiên Nữ

    4
  • 5
    Triều Tiên Nữ

    MYONG Yujong

    Triều Tiên Nữ

    4
  • 6
    Nhật Bản Nữ

    Kiko Seike

    Nhật Bản Nữ

    4
  • 7
    Thái Lan Nữ

    Saowalak Pengngam

    Thái Lan Nữ

    4
  • 8
    Nhật Bản Nữ

    Hinata Miyazawa

    Nhật Bản Nữ

    3
  • 9
    Triều Tiên Nữ

    HONG Songok

    Triều Tiên Nữ

    3
  • 10
    phụ nữ Iraq

    Nur Al-Jawahiri

    phụ nữ Iraq

    3

التمريرات الحاسمة

  • 1

    Caitlin Foord

    AUS

    Úc NữÚc Nữ

    3

    Caitlin Foord
  • 2
    Nhật Bản Nữ

    Yui Hasegawa

    Nhật Bản Nữ

    3
  • 3
    Nhật Bản Nữ

    Hinata Miyazawa

    Nhật Bản Nữ

    2
  • 4
    Philippines Nữ

    Jael Guy

    Philippines Nữ

    2
  • 5
    Nhật Bản Nữ

    Fuka Nagano

    Nhật Bản Nữ

    2
  • 6
    ĐTQG nữ Uzbekistan

    Umida Zoirova

    ĐTQG nữ Uzbekistan

    2
  • 7
    Trung Quốc Nữ

    Trương Thành Tuyết

    Trung Quốc Nữ

    2
  • 8
    Triều Tiên Nữ

    KIM Kyongyong

    Triều Tiên Nữ

    2
  • 9
    Úc Nữ

    Mary Fowler

    Úc Nữ

    2
  • 10
    Hàn Quốc Nữ

    Kim Shin Ji

    Hàn Quốc Nữ

    2

التمريرات

  • 1

    Ko Yoo-Jin

    KOR

    Hàn Quốc NữHàn Quốc Nữ

    399

    Ko Yoo-Jin
  • 2
    Úc Nữ

    Clare Hunt

    Úc Nữ

    369
  • 3
    Úc Nữ

    Winonah Heatley

    Úc Nữ

    355
  • 4
    Nhật Bản Nữ

    Tōko Koga

    Nhật Bản Nữ

    340
  • 5
    Nhật Bản Nữ

    Hana Takahashi

    Nhật Bản Nữ

    312
  • 6
    Nhật Bản Nữ

    Fuka Nagano

    Nhật Bản Nữ

    306
  • 7
    Nhật Bản Nữ

    Aoba Fujino

    Nhật Bản Nữ

    303
  • 8
    Úc Nữ

    Stephanie Catley

    Úc Nữ

    295
  • 9
    Úc Nữ

    Ellie Carpenter

    Úc Nữ

    290
  • 10
    Triều Tiên Nữ

    RI Hyegyong

    Triều Tiên Nữ

    286
إحصائيات النادي

الأهداف

  • 1

    Team

    Nhật Bản Nữ

    29

    Nhật Bản Nữ
  • 2
    Thái Lan Nữ

    Team

    Thái Lan Nữ

    23
  • 3
    Nepal Nữ

    Team

    Nepal Nữ

    20
  • 4
    Hàn Quốc Nữ

    Team

    Hàn Quốc Nữ

    16
  • 5
    Myanmar Nữ

    Team

    Myanmar Nữ

    15
  • 6
    Triều Tiên Nữ

    Team

    Triều Tiên Nữ

    14
  • 7
    Jordan Nữ

    Team

    Jordan Nữ

    13
  • 8
    Úc Nữ

    Team

    Úc Nữ

    12
  • 9
    Trung Quốc Nữ

    Team

    Trung Quốc Nữ

    10
  • 10
    Bhutan Nữ

    Team

    Bhutan Nữ

    6

فوز

  • 1

    Team

    Triều Tiên Nữ

    5

    Triều Tiên Nữ
  • 2
    Đài Loan TQ Nữ

    Team

    Đài Loan TQ Nữ

    5
  • 3
    Việt Nam Nữ

    Team

    Việt Nam Nữ

    4
  • 4
    Ấn Độ Nữ

    Team

    Ấn Độ Nữ

    4
  • 5
    Philippines Nữ

    Team

    Philippines Nữ

    4
  • 6
    ĐTQG nữ Uzbekistan

    Team

    ĐTQG nữ Uzbekistan

    3
  • 7
    Nhật Bản Nữ

    Team

    Nhật Bản Nữ

    3
  • 8
    Thái Lan Nữ

    Team

    Thái Lan Nữ

    3
  • 9
    Bangladesh Nữ

    Team

    Bangladesh Nữ

    3
  • 10
    Trung Quốc Nữ

    Team

    Trung Quốc Nữ

    3

خسارة

  • 1

    Team

    Mông Cổ Nữ

    4

    Mông Cổ Nữ
  • 2
    phụ nữ Singapore

    Team

    phụ nữ Singapore

    4
  • 3
    Maldives Nữ

    Team

    Maldives Nữ

    3
  • 4
    Kyrgyzstan Nữ

    Team

    Kyrgyzstan Nữ

    3
  • 5
    Bangladesh Nữ

    Team

    Bangladesh Nữ

    3
  • 6
    Ấn Độ Nữ

    Team

    Ấn Độ Nữ

    3
  • 7
    Tajikistan Nữ

    Team

    Tajikistan Nữ

    3
  • 8
    phụ nữ Ả Rập Saudi

    Team

    phụ nữ Ả Rập Saudi

    3
  • 9
    Iran Nữ

    Team

    Iran Nữ

    3
  • 10
    Sri Lanka Nữ

    Team

    Sri Lanka Nữ

    3

معلومات الدوري

أفضل لاعب
1

Bandari al hawsawi al

-
معلومات
الجولات0
اللاعبون733
اللاعبون الأجانب167
بطاقة صفراء64
بطاقة حمراء1
فوز أصحاب الأرض

51.76%

تعادل

10.59%

فوز الضيوف

37.65%