Giải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc

Giải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc

China

Season Overview

94% تقدم الموسم

06 Apr 2026-02 Jun 2026

Matchday:0 / 0

Avg goals per match:2.96

Avg Yellow cards per match:0.00

فوز أصحاب الأرض

39%

تعادل

23%

فوز الضيوف

38%

Schedule - Round 0

23/06/26
نهاية المباراة
Kiềm Tâm Nam Húc Phong ĐườngKiềm Tâm Nam Húc Phong Đường
Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors
23/06/26
نهاية المباراة
Beijing WarriorsBeijing Warriors
Sơn Đông Thu ĐàmSơn Đông Thu Đàm
24/06/26
نهاية المباراة
Canton UnitedCanton United
Hubei Super MrHubei Super Mr
24/06/26
نهاية المباراة
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
Đội Tử CốngĐội Tử Cống
24/06/26
نهاية المباراة
Kunshan ZhangpuKunshan Zhangpu
Liaoning Shengjing XinruiLiaoning Shengjing Xinrui
25/06/26
07:30
Sơn Đông Thu ĐàmSơn Đông Thu Đàm
Beijing WarriorsBeijing Warriors
30/06/26
11:35
Hubei Super MrHubei Super Mr
Canton UnitedCanton United
30/06/26
11:35
Đội Tử CốngĐội Tử Cống
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
01/07/26
08:00
Guangzhou XingpaiGuangzhou Xingpai
Ji'nan Quansheng UnitedJi'nan Quansheng United
01/07/26
10:00
Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors
Kiềm Tâm Nam Húc Phong ĐườngKiềm Tâm Nam Húc Phong Đường
01/07/26
11:00
Liaoning Shengjing XinruiLiaoning Shengjing Xinrui
Kunshan ZhangpuKunshan Zhangpu
03/07/26
08:00
Ji'nan Quansheng UnitedJi'nan Quansheng United
Guangzhou XingpaiGuangzhou Xingpai

Giải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc Standings

#
P
GD
PTS
1
3
8-2
7
2
3
3-1
7
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-1
7
2
3
6-1
7
3
3
2-4
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
3
3
2-2
3
4
3
1-5
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-2
9
2
3
4-2
6
3
3
3-4
3
4
3
3-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
7
2
3
9-2
7
3
3
5-8
3
4
3
1-14
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-2
9
2
3
9-4
6
3
3
3-5
1
4
3
1-11
1
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
3
3
3-6
3
4
3
1-6
1
#
P
GD
PTS
1
3
14-0
7
2
3
11-0
7
3
3
3-11
3
4
3
2-19
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
2
3
2-1
5
3
3
6-5
3
4
3
3-10
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-2
9
2
3
4-1
6
3
3
3-5
3
4
3
3-10
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
9
2
3
3-2
4
3
3
3-9
3
4
3
4-8
1
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
7
2
3
3-0
7
3
3
2-5
3
4
3
0-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
2
3
7-3
6
3
3
2-10
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-1
9
2
3
9-1
6
3
3
2-13
3
4
3
2-6
0
#
P
GD
PTS
2
3
5-5
4
4
3
2-4
2
#
P
GD
PTS
1
3
9-0
7
2
3
2-3
4
3
3
6-3
4
4
3
1-12
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-2
6
3
3
2-2
4
4
3
0-1
2
#
P
GD
PTS
1
3
8-0
9
2
3
5-2
6
3
3
9-2
3
4
3
0-18
0
#
P
GD
PTS
1
3
3-1
7
2
3
3-3
4
4
3
2-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
7-0
9
2
3
6-3
6
3
3
1-6
3
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
2
3
3-1
4
3
3
1-1
4
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
7-1
9
3
3
2-2
3
4
3
1-5
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-2
7
2
3
4-4
6
3
3
2-3
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
6-0
9
3
3
3-5
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
7-3
9
2
3
4-4
4
3
3
2-3
2
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
5
2
3
4-2
5
3
3
3-4
4
4
3
2-5
1
  • Playoffs
  • Qualified

Statistics

إحصائيات اللاعبين

الأهداف

  • 1

    Li Chenghao

    CHN

    Beijing WarriorsBeijing Warriors

    6

    Li Chenghao
  • 2
    Guangdong Chenxingjuli

    Luo Kai

    Guangdong Chenxingjuli

    5
  • 3
    Shaanxi United Soaring

    Công Chính

    Shaanxi United Soaring

    5
  • 4
    Shenzhen Jixiang

    Merdan Memet

    Shenzhen Jixiang

    5
  • 5
    Xingtai Wanshuai

    Nguyễn Thủ Quản

    Xingtai Wanshuai

    5
  • 6
    Linyi Red Arrow

    Tan Jinpeng

    Linyi Red Arrow

    4
  • 7
    Guangdong Wuchuan Youth

    Li Yingjian

    Guangdong Wuchuan Youth

    4
  • 8
    Ji'nan Quansheng United

    An Pengxi

    Ji'nan Quansheng United

    4
  • 9
    Guangzhou Zhicheng

    Liu Jinsheng

    Guangzhou Zhicheng

    4
  • 10
    Guangzhou Xingpai

    Gao Zichao

    Guangzhou Xingpai

    4

التمريرات الحاسمة

التمريرات

إحصائيات النادي

الأهداف

  • 1

    Team

    廣東吳川青年

    18

    廣東吳川青年
  • 2
    武漢聯鎮

    Team

    武漢聯鎮

    16
  • 3
    江蘇常晉

    Team

    江蘇常晉

    16
  • 4
    榆林礦工旅投

    Team

    榆林礦工旅投

    14
  • 5
    临沂紅箭

    Team

    临沂紅箭

    13
  • 6
    新疆金盾

    Team

    新疆金盾

    13
  • 7
    廣東晨星创尔特

    Team

    廣東晨星创尔特

    13
  • 8
    廣州海珠醒派

    Team

    廣州海珠醒派

    13
  • 9
    新疆兵超

    Team

    新疆兵超

    12
  • 10
    邢台沙河萬率

    Team

    邢台沙河萬率

    12

فوز

  • 1

    Team

    榆林礦工旅投

    6

    榆林礦工旅投
  • 2
    青島復力

    Team

    青島復力

    6
  • 3
    新疆兵超

    Team

    新疆兵超

    5
  • 4
    邢台沙河萬率

    Team

    邢台沙河萬率

    5
  • 5
    新疆金盾

    Team

    新疆金盾

    5
  • 6
    廣東晨星创尔特

    Team

    廣東晨星创尔特

    5
  • 7
    深圳吉祥

    Team

    深圳吉祥

    5
  • 8
    山西龍盛

    Team

    山西龍盛

    4
  • 9
    遼寧盛京新銳

    Team

    遼寧盛京新銳

    4
  • 10
    大连聚惺晟恒

    Team

    大连聚惺晟恒

    4

خسارة

  • 1

    Team

    山西龍盛

    5

    山西龍盛
  • 2
    沈阳满天星奥美

    Team

    沈阳满天星奥美

    5
  • 3
    北京勇士

    Team

    北京勇士

    5
  • 4
    寧夏平羅恆利

    Team

    寧夏平羅恆利

    5
  • 5
    本溪清帆

    Team

    本溪清帆

    4
  • 6
    Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ

    Team

    Thanh Đảo theo đuổi tuổi trẻ

    4
  • 7
    北京韋斯卡

    Team

    北京韋斯卡

    4
  • 8
    臨泉志匡

    Team

    臨泉志匡

    3
  • 9
    石家莊美佳晟

    Team

    石家莊美佳晟

    3
  • 10
    北京一生和球

    Team

    北京一生和球

    3