Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi

Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi

Season Overview

0% 赛季进度

---

Matchday:0 / 0

Avg goals per match:0.00

Avg Yellow cards per match:0.00

فوز أصحاب الأرض

0%

تعادل

0%

فوز الضيوف

0%

Schedule - Round 0

16/11/25
نهاية المباراة
NigeriaNigeria
Cộng hòa Dân chủ CongoCộng hòa Dân chủ Congo

Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi Standings

#
P
GD
PTS
1
10
20-2
26
2
10
23-8
21
3
10
12-10
15
4
10
8-10
10
5
10
9-14
9
6
10
5-33
1
#
P
GD
PTS
1
10
22-3
24
2
10
15-6
22
3
10
8-6
13
4
10
5-10
8
5
10
4-13
7
6
10
3-19
5
#
P
GD
PTS
1
10
15-9
18
2
10
15-8
17
3
10
12-11
17
4
10
9-12
12
5
10
5-9
11
6
10
5-12
5
#
P
GD
PTS
1
10
16-8
23
2
10
17-5
19
3
10
12-10
16
4
10
9-8
12
5
10
7-17
6
6
10
6-19
3
#
P
GD
PTS
1
8
22-2
24
2
8
11-10
15
3
8
6-7
10
4
8
10-10
9
5
8
4-24
1
6
0
0-0
0
#
P
GD
PTS
1
10
25-0
26
2
10
22-9
25
3
10
27-18
13
5
10
13-13
10
6
10
2-53
0
#
P
GD
PTS
1
10
24-8
25
2
10
14-9
18
3
10
14-17
18
4
10
11-8
15
5
10
12-16
10
6
10
3-20
1
#
P
GD
PTS
1
10
22-0
28
2
10
13-10
15
3
10
13-11
15
4
10
11-10
13
5
10
8-15
11
6
10
5-26
3
#
P
GD
PTS
1
10
23-6
25
2
10
17-12
19
3
10
17-6
18
4
10
12-13
15
5
10
11-24
8
6
10
5-24
1
  • Playoffs
  • Qualified

Statistics

إحصائيات اللاعبين

الأهداف

  • 1

    Mohamed El Amoura

    ALG

    ĐTQG AlgeriaĐTQG Algeria

    10

    Mohamed El Amoura
  • 2
    Ai Cập

    Mohamed Salah

    Ai Cập

    9
  • 3
    Nigeria

    Victor Osimhen

    Nigeria

    8
  • 4
    Mali

    Kamory Doumbia

    Mali

    8
  • 5
    Gabon

    Denis Bouanga

    Gabon

    8
  • 6
    Ghana

    Jordan Ayew

    Ghana

    7
  • 7
    Gabon

    Pierre-Emerick Aubameyang

    Gabon

    7
  • 8
    Gambia

    Musa Barrow

    Gambia

    6
  • 9
    Đội tuyển bóng đá quốc gia Kenya

    Michael Olunga

    Đội tuyển bóng đá quốc gia Kenya

    6
  • 10
    Benin

    Steve Mounié

    Benin

    5

التمريرات الحاسمة

  • 1

    Jordan Ayew

    GHA

    GhanaGhana

    7

    Jordan Ayew
  • 2
    Gabon

    Guélor Kanga

    Gabon

    5
  • 3
    Madagascar

    El Hadari Raheriniaina

    Madagascar

    5
  • 4
    ĐTQG Algeria

    Riyad Mahrez

    ĐTQG Algeria

    4
  • 5
    Gambia

    Musa Barrow

    Gambia

    4
  • 6
    Nam Phi

    Oswin Appollis

    Nam Phi

    4
  • 7
    ĐTQG Algeria

    Mohamed El Amoura

    ĐTQG Algeria

    4
  • 8
    Nigeria

    Samuel Chukwueze

    Nigeria

    4
  • 9
    Comoros

    Youssouf M'Changama

    Comoros

    4
  • 10
    Guinea Bissau

    Alfa Semedo

    Guinea Bissau

    3

التمريرات

  • 1

    Nayef Aguerd

    MAR

    Ma-rốcMa-rốc

    652

    Nayef Aguerd
  • 2
    Nam Phi

    Teboho Mokoena

    Nam Phi

    566
  • 3
    Ma-rốc

    Achraf Hakimi

    Ma-rốc

    480
  • 4
    Ma-rốc

    Sofyan Amrabat

    Ma-rốc

    462
  • 5
    Nam Phi

    Nkosinathi Sibisi

    Nam Phi

    423
  • 6
    Nam Phi

    Ronwen Williams

    Nam Phi

    411
  • 7
    Nam Phi

    Aubrey Maphosa Modiba

    Nam Phi

    376
  • 8
    Nam Phi

    Khuliso Johnson Mudau

    Nam Phi

    364
  • 9
    Ma-rốc

    Brahim Díaz

    Ma-rốc

    314
  • 10
    Ma-rốc

    Jawad El Yamiq

    Ma-rốc

    310
إحصائيات النادي

الأهداف

  • 1

    Team

    Gambia

    27

    Gambia
  • 2
    Bờ Biển Ngà

    Team

    Bờ Biển Ngà

    25
  • 3
    ĐTQG Algeria

    Team

    ĐTQG Algeria

    24
  • 4
    Burkina Faso

    Team

    Burkina Faso

    23
  • 5
    Ghana

    Team

    Ghana

    23
  • 6
    Gabon

    Team

    Gabon

    23
  • 7
    Tunisia

    Team

    Tunisia

    22
  • 8
    Ma-rốc

    Team

    Ma-rốc

    22
  • 9
    Senegal

    Team

    Senegal

    22
  • 10
    Ai Cập

    Team

    Ai Cập

    20

فوز

  • 1

    Team

    Tunisia

    9

    Tunisia
  • 2
    Ai Cập

    Team

    Ai Cập

    8
  • 3
    Bờ Biển Ngà

    Team

    Bờ Biển Ngà

    8
  • 4
    Ma-rốc

    Team

    Ma-rốc

    8
  • 5
    Ghana

    Team

    Ghana

    8
  • 6
    Gabon

    Team

    Gabon

    8
  • 7
    ĐTQG Algeria

    Team

    ĐTQG Algeria

    8
  • 8
    Cabo Verde

    Team

    Cabo Verde

    7
  • 9
    Cộng hòa Dân chủ Congo

    Team

    Cộng hòa Dân chủ Congo

    7
  • 10
    Senegal

    Team

    Senegal

    7

خسارة

  • 1

    Team

    Seychelles

    10

    Seychelles
  • 2
    Sao Tome & Principe

    Team

    Sao Tome & Principe

    9
  • 3
    Djibouti

    Team

    Djibouti

    9
  • 4
    Chad

    Team

    Chad

    9
  • 5
    Somalia

    Team

    Somalia

    9
  • 6
    Eswatini

    Team

    Eswatini

    7
  • 7
    Congo

    Team

    Congo

    7
  • 8
    Botswana

    Team

    Botswana

    6
  • 9
    Trung Phi

    Team

    Trung Phi

    6
  • 10
    Mauritius

    Team

    Mauritius

    6