Đức Nữ

Đức Nữ

Đức

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
09/06/26
نهاية المباراة
Slovenia NữSlovenia Nữ
Đức NữĐức Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
05/06/26
نهاية المباراة
Đức NữĐức Nữ
Na Uy NữNa Uy Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
18/04/26
نهاية المباراة
Áo NữÁo Nữ
Đức NữĐức Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
14/04/26
نهاية المباراة
Đức NữĐức Nữ
Áo NữÁo Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
07/03/26
نهاية المباراة
Na Uy NữNa Uy Nữ
Đức NữĐức Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
03/03/26
نهاية المباراة
Đức NữĐức Nữ
Slovenia NữSlovenia Nữ
UEFA WNLUEFA WNL
02/12/25
نهاية المباراة
Tây Ban Nha NữTây Ban Nha Nữ
Đức NữĐức Nữ
UEFA WNLUEFA WNL
28/11/25
نهاية المباراة
Đức NữĐức Nữ
Tây Ban Nha NữTây Ban Nha Nữ
UEFA WNLUEFA WNL
28/10/25
نهاية المباراة
Pháp NữPháp Nữ
Đức NữĐức Nữ
UEFA WNLUEFA WNL
24/10/25
نهاية المباراة
Đức NữĐức Nữ
Pháp NữPháp Nữ

Standings

Passes
Assists
赛季统计
最后一场开局11人
Ena Mahmutovic
7.85
21Ena Mahmutovic
Carlotta Wamser
6.74
13Carlotta Wamser
Janina Minge
7.64
17Janina Minge
Camilla Kuver
7.57
5Camilla Kuver
Sarai Linder
7.08
2Sarai Linder
Elisa senss
6.8
20Elisa senss
Lisanne Grawe
7.5
6Lisanne Grawe
Vivien Endemann
6.29
8Vivien Endemann
Shekiera Martinez
8.2
1
14Shekiera Martinez
Klara Buhl
7.4
19Klara Buhl
Melissa Kossler
7.02
18Melissa Kossler

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Đức Nữ Standings

#MPWDLGDPTS

اللاعبون الرئيسيون لـ Đức Nữ في

# PlayerGoalsAssists

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

容纳人数
所属国家

Đức Nữ Info

-تأسس عام
23عدد اللاعبين