
Phụ nữ Quảng Tây Pingguo Beinong
Trung Quốc
Jiraporn Mongkoldee | THA | مهاجم | 2 |
Mai Tuyết | CHN | لاعب وسط | 1 |
Cao Tân Như | CHN | لاعب وسط | 1 |
Dư Tinh Nguyệt | CHN | لاعب وسط | 1 |
Lâm Tâm Huy | TRE | مهاجم | 1 |
Panittha Jeeratanapavibul | THA | مدافع | 1 |
Phụ nữ Quảng Tây Pingguo Beinong Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 CLB Beijing Beikong nữ | 7 | 15-6 | 18 |
2 Phụ nữ Liêu Ninh Shenbei Hefeng | 7 | 12-3 | 18 |
3 Clb nữ Shanghai RCB | 7 | 14-4 | 16 |
4 Phụ nữ Vô Tích Giang Tô | 7 | 12-7 | 16 |
5 CLB Vũ Hán Thành Đô Giang Đà, nữ | 7 | 11-6 | 16 |
6 Phụ nữ ngân hàng Hàng Châu | 7 | 4-9 | 9 |
7 CLB Changchun Masses Properties nữ | 7 | 5-9 | 8 |
8 CLB nữ Guangdong Meizhou Huijun | 7 | 5-8 | 6 |
9 phụ nữ Thiểm Tây | 7 | 2-7 | 3 |
10 Phụ nữ Quảng Tây Pingguo Beinong | 7 | 7-13 | 3 |
