Unicov

Unicov 2025-2026

Cộng hòa Séc

أفضل لاعب: Jan Javůrek€ 150.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
Liên minh HlubinaLiên minh Hlubina
1 - 2
UnicovUnicov
W
UnicovUnicov
3 - 1
Slovacko IISlovacko II
L
làm giàu cá mòilàm giàu cá mòi
3 - 1
UnicovUnicov
W
UnicovUnicov
2 - 1
Hlucin (Cze)Hlucin (Cze)
D
UnicovUnicov
3 - 3
TrinecTrinec

Results(Last 10 matches)

Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
06/06/26
نهاية المباراة
Liên minh HlubinaLiên minh Hlubina
UnicovUnicov
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
UnicovUnicov
TJ Start BrnoTJ Start Brno
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
31/05/26
نهاية المباراة
UnicovUnicov
Slovacko IISlovacko II
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
23/05/26
نهاية المباراة
làm giàu cá mòilàm giàu cá mòi
UnicovUnicov
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
20/05/26
نهاية المباراة
UnicovUnicov
Hlucin (Cze)Hlucin (Cze)
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
17/05/26
نهاية المباراة
UnicovUnicov
TrinecTrinec
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
08/05/26
نهاية المباراة
BlanskoBlansko
UnicovUnicov
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
03/05/26
نهاية المباراة
UnicovUnicov
VitkoviceVitkovice
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
29/04/26
نهاية المباراة
Zlin BZlin B
UnicovUnicov
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
25/04/26
نهاية المباراة
Frydek-MistekFrydek-Mistek
UnicovUnicov

Standings

#
P
GD
PTS
1
32
84-26
72
2
32
80-42
69
3
32
75-53
61
4
32
50-38
52
5
32
59-56
49
6
32
47-51
48
7
32
54-47
46
8
32
63-58
45
9
32
45-45
45
10
32
35-43
44
11
32
45-56
40
12
32
57-60
38
13
32
48-57
38
14
32
32-45
34
15
32
30-44
34
16
32
38-73
28
17
32
27-75
16
#
P
GD
PTS
1
32
86-24
88
2
32
72-27
74
3
32
60-34
64
4
32
70-47
61
5
32
46-42
50
6
32
59-54
44
7
32
69-57
43
8
32
49-62
39
9
32
39-50
38
10
32
72-64
37
11
32
46-65
37
12
32
44-66
36
13
32
38-58
34
14
32
45-57
31
15
32
35-55
31
16
32
46-82
25
17
32
36-68
24
#
P
GD
PTS
1
34
75-27
76
2
34
77-39
70
3
34
70-47
64
4
34
71-33
62
5
33
52-41
61
6
34
54-39
59
7
34
62-52
53
8
34
54-49
48
9
34
53-49
48
10
34
57-64
43
11
34
49-55
42
12
34
49-59
38
13
34
35-63
33
14
34
47-79
33
15
34
40-60
32
16
34
38-61
30
17
34
41-73
28
18
33
32-66
23
إحصائيات الموسم
تشكيلة البداية للمباراة الأخيرة
Jan Tobias·Stryk
0.0
2Jan Tobias·Stryk
Jan Ambrozek
0.0
8Jan Ambrozek
Jan Behal
0.0
19Jan Behal
ADAM ČERVEŇ
0.0
12ADAM ČERVEŇ
Daniel grecmal
0.0
14Daniel grecmal
Tomas Komenda
0.0
10Tomas Komenda
Vaclav Koutny
0.0
24Vaclav Koutny
Simon michalik
0.0
18Simon michalik
Vojtech spatenka
0.0
4Vojtech spatenka
Richard kral
0.0
20Richard kral
Martin vybiral
0.0
11Martin vybiral

History Rankings

135525
20222023202420252026

Transfer

In

€ 0.0
Tomas Nuc

Tomas Nuc

Out

€ 0.0
Tomas Nuc

Tomas Nuc

Top Performers

Unicov Standings

#MPGDPTS

اللاعبون الرئيسيون لـ Unicov في 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Tomas KomendaTomas Komenda
13
2
Jan AmbrozekJan Ambrozek
8(1)
3
Jakub SvobodaJakub Svoboda
5
4
Jan BehalJan Behal
3
5
Daniel grecmalDaniel grecmal
2
6
Vojtech spatenkaVojtech spatenka
2
7
Martin vybiralMartin vybiral
2
8
ADAM ČERVEŇADAM ČERVEŇ
2
9
Jakub VichtaJakub Vichta
21
10
Jan DavidJan David
2

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

Sportovni areal SK UnicovUnicov
1501容纳人数
所属国家

Unicov Info

-تأسس عام
25عدد اللاعبين