Cộng hòa Séc

Cộng hòa Séc

Cộng hòa Séc

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
15/11/26
19:45
CroatiaCroatia
Cộng hòa SécCộng hòa Séc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
12/11/26
19:45
Cộng hòa SécCộng hòa Séc
Tây Ban NhaTây Ban Nha
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
06/10/26
18:45
AnhAnh
Cộng hòa SécCộng hòa Séc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
03/10/26
18:45
Tây Ban NhaTây Ban Nha
Cộng hòa SécCộng hòa Séc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
29/09/26
18:45
Cộng hòa SécCộng hòa Séc
AnhAnh
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
26/09/26
18:45
Cộng hòa SécCộng hòa Séc
CroatiaCroatia
Giải vô địch bóng đá thế giớiGiải vô địch bóng đá thế giới
25/06/26
01:00
Cộng hòa SécCộng hòa Séc
MexicoMexico
Giải vô địch bóng đá thế giớiGiải vô địch bóng đá thế giới
18/06/26
16:00
Cộng hòa SécCộng hòa Séc
Nam PhiNam Phi
Giải vô địch bóng đá thế giớiGiải vô địch bóng đá thế giới
12/06/26
Final
Hàn QuốcHàn Quốc
Cộng hòa SécCộng hòa Séc
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
05/06/26
Final
Cộng hòa SécCộng hòa Séc
GuatemalaGuatemala

Standings

Passes
Assists
Estatísticas da temporada
Escalação inicial do último jogo
Matej Kovar
6.58
1Matej Kovar
Stepan Chaloupek
5.44
6Stepan Chaloupek
Robin Hranac
6.43
4Robin Hranac
Ladislav Krejčí
6.99
1
7Ladislav Krejčí
Vladimír Coufal
6.02
5Vladimír Coufal
Tomáš Souček
5.86
22Tomáš Souček
Alexandr sojka
6.35
24Alexandr sojka
Jaroslav Zelený
6.09
20Jaroslav Zelený
Lukas Provod
6.18
17Lukas Provod
Patrik Schick
6.25
10Patrik Schick
Pavel Sulc
6.48
15Pavel Sulc

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Cộng hòa Séc Standings

#MPGDPTS

Jogadores-chave do Cộng hòa Séc

# PlayerGoalsAssists

下一场比赛

Giải vô địch bóng đá thế giới
Giải vô địch bóng đá thế giới
Cộng hòa SécCộng hòa Séc
16:00
2026-06-18
Nam PhiNam Phi
40
联赛排名
60
1.00
单场进球
0.00
2.00
单场失球
2.00

Stadium

容纳人数
所属国家

Cộng hòa Séc Info

1901Fundação
26Total de jogadores