ĐTQG Israel

ĐTQG Israel

Israel

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
17/11/26
19:45
ĐTQG IsraelĐTQG Israel
ÁoÁo
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
14/11/26
14:00
ĐTQG KosovoĐTQG Kosovo
ĐTQG IsraelĐTQG Israel
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
04/10/26
18:45
IrelandIreland
ĐTQG IsraelĐTQG Israel
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
01/10/26
18:45
ĐTQG IsraelĐTQG Israel
ĐTQG KosovoĐTQG Kosovo
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
27/09/26
18:45
ĐTQG IsraelĐTQG Israel
IrelandIreland
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
24/09/26
18:45
ÁoÁo
ĐTQG IsraelĐTQG Israel
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
03/06/26
Final
Đội tuyển QG Albania Đội tuyển QG Albania
ĐTQG IsraelĐTQG Israel
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
26/03/26
Final
ĐTQG GeorgiaĐTQG Georgia
ĐTQG IsraelĐTQG Israel
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu
16/11/25
Final
ĐTQG IsraelĐTQG Israel
ĐTQG MoldovaĐTQG Moldova
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
13/11/25
Final
ĐTQG LithuaniaĐTQG Lithuania
ĐTQG IsraelĐTQG Israel

Standings

Passes
Assists
赛季统计
最后一场开局11人
Peretz Daniel
7.13
1Peretz Daniel
Eli Dasa
7.11
2Eli Dasa
Stav Lemkin
7.48
12Stav Lemkin
Nikita Stoyanov
7.36
13Nikita Stoyanov
Roy Revivo
6.89
3Roy Revivo
Stav torial
6.78
17Stav torial
Eilel Peretz
6.69
7Eilel Peretz
Gabi Kanikovski
6.87
16Gabi Kanikovski
Manor Solomon
7.2
10Manor Solomon
Dor turgeman
6.66
9Dor turgeman
Oscar Gloch
8.2
1
11Oscar Gloch

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

ĐTQG Israel Standings

#MPWDLGDPTS

Jogadores-chave do ĐTQG Israel

# PlayerGoalsAssists

下一场比赛

Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
ÁoÁo
18:45
2026-09-24
ĐTQG IsraelĐTQG Israel
24
联赛排名
76
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

容纳人数
所属国家

ĐTQG Israel Info

-Fundação
25Total de jogadores