
Shanghai Jiading Huilong(w)
Trung Quốc
Kim Tinh | CHN | Meio-campo | 5 |
Trương Thần Tiêm | CHN | Atacante | 5 |
Xu Huanyu | CHN | Meio-campo | 4 |
Liu Chang | CHN | Meio-campo | 1 |
Yu Miao | CHN | Meio-campo | 1 |
Zhou Yajie | CHN | Atacante | 1 |
Từ Phiên | CHN | Zagueiro | 1 |
Hạ Phi Nghệ | CHN | Meio-campo | 1 |
Zhang Yaya | CHN | Zagueiro | 1 |
Shanghai Jiading Huilong(w) Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 Henan Songshan Longmen Nữ | 13 | 28-4 | 33 |
2 Phụ nữ Bờ Tây Thanh Đảo | 13 | 23-11 | 30 |
3 Shanghai Jiading Huilong(w) | 13 | 20-8 | 25 |
4 Phụ nữ Shenhua Thượng Hải | 13 | 24-20 | 24 |
5 Phụ nữ Quảng Đông Phúc Kiến Nanan | 13 | 22-13 | 23 |
6 CLB nữ Hà Bắc | 13 | 16-18 | 19 |
7 Phụ nữ biển tre Yongchuan Chashan | 13 | 14-17 | 19 |
8 Đại học Thể thao Vũ Hán nữ | 13 | 15-19 | 17 |
9 Trường bóng đá nữ Đại Liên | 13 | 16-19 | 17 |
10 CLB nữ Tianjin Shengde | 13 | 10-15 | 13 |
