TSV Steinbach

TSV Steinbach

Đức

Jogador mais valioso: Maximilian Pronichev€ 200.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
TSV SteinbachTSV Steinbach
4 - 2
BahlingerBahlinger
L
Hessen KasselHessen Kassel
2 - 0
TSV SteinbachTSV Steinbach
W
TSV SteinbachTSV Steinbach
3 - 1
CLB trẻ FreiburgCLB trẻ Freiburg
W
CLB FrankfurtCLB Frankfurt
0 - 6
TSV SteinbachTSV Steinbach
W
TSV SteinbachTSV Steinbach
6 - 0
TSV Schott MainzTSV Schott Mainz

Results(Last 10 matches)

ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
16/05/26
Final
TSV SteinbachTSV Steinbach
BahlingerBahlinger
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
09/05/26
Final
Hessen KasselHessen Kassel
TSV SteinbachTSV Steinbach
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
02/05/26
Final
TSV SteinbachTSV Steinbach
CLB trẻ FreiburgCLB trẻ Freiburg
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
26/04/26
Final
CLB FrankfurtCLB Frankfurt
TSV SteinbachTSV Steinbach
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
22/04/26
Final
TSV SteinbachTSV Steinbach
TSV Schott MainzTSV Schott Mainz
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
18/04/26
Final
FreibergFreiberg
TSV SteinbachTSV Steinbach
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
10/04/26
Final
TSV SteinbachTSV Steinbach
SV SandhausenSV Sandhausen
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
04/04/26
Final
CLB Bayern AlzenauCLB Bayern Alzenau
TSV SteinbachTSV Steinbach
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
27/03/26
Final
TSV SteinbachTSV Steinbach
SG BarockstadtSG Barockstadt
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
20/03/26
Final
GrossaspachGrossaspach
TSV SteinbachTSV Steinbach

Standings

#
P
GD
PTS
1
34
65-30
72
2
33
62-35
69
3
34
52-44
64
4
34
63-36
63
5
34
68-47
61
6
34
50-40
53
7
34
56-52
51
8
34
61-55
49
9
33
47-53
47
10
34
36-45
43
11
33
65-63
40
12
34
43-49
40
13
34
46-60
40
14
33
43-48
39
15
34
40-45
38
16
33
42-58
33
17
34
35-68
23
18
33
30-76
14
#
P
GD
PTS
1
34
68-35
77
2
34
74-25
75
3
34
72-30
70
4
34
72-46
64
5
34
49-44
51
6
34
49-45
49
7
34
48-37
48
8
34
61-52
48
9
34
46-50
47
10
34
54-65
46
11
34
54-69
46
12
34
43-47
42
13
34
36-53
38
14
34
37-48
34
15
34
39-60
34
16
34
47-60
28
17
34
31-71
26
18
34
31-74
23
#
P
GD
PTS
1
34
71-30
70
2
34
60-40
66
3
34
77-50
61
4
34
55-40
59
5
34
66-50
58
6
34
61-46
58
7
34
62-43
54
8
34
52-38
46
9
34
38-42
46
10
34
55-63
45
11
34
45-55
45
12
34
47-58
40
13
34
49-57
39
14
34
50-62
39
15
34
46-63
29
16
34
39-65
29
17
34
36-70
26
18
34
35-72
25
#
P
GD
PTS
1
34
86-43
68
2
34
68-38
62
3
34
64-48
57
4
34
71-42
56
5
34
78-58
56
6
34
62-51
54
7
34
51-44
54
8
34
53-56
54
9
34
52-45
53
10
34
51-44
49
11
34
74-73
48
12
34
64-65
47
13
34
48-52
47
14
34
57-58
43
15
34
45-74
27
16
34
40-83
25
17
34
38-87
25
18
34
34-75
22
#
P
GD
PTS
1
34
103-35
83
2
34
83-48
70
3
34
87-45
69
4
34
81-50
64
5
34
53-43
56
6
34
62-49
53
7
34
52-41
52
8
34
64-54
51
9
34
69-63
49
10
34
57-49
48
11
34
54-61
45
12
34
56-71
38
13
34
49-84
37
14
34
55-84
33
15
34
51-79
30
16
34
38-72
25
17
34
38-77
25
18
34
44-91
23
Estatísticas da temporada
Escalação inicial do último jogo

History Rankings

421255
20222023202420252026

Transfer

In

€ 0.0
Nicolas Wahling

Nicolas Wahling

Out

€ 0.0
Sören Eismann

Sören Eismann

Top Performers

TSV Steinbach Standings

#MPGDPTS

Jogadores-chave do TSV Steinbach 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Jonas SingerJonas Singer
12
2
Serkan FiratSerkan Firat
11(2)
3
Gwang-in LeeGwang-in Lee
10(1)
4
Eros DacajEros Dacaj
9(2)
5
Ole KäuperOle Käuper
8(7)
6
Marvin MikaMarvin Mika
6
7
Michael GuthorlMichael Guthorl
4
8
Maximilian PronichevMaximilian Pronichev
3
9
Ertan HajdarajErtan Hajdaraj
3
10
K BellinghausenK Bellinghausen
2

Próximo jogo

Giao hữu các CLB quốc tế
Giao hữu các CLB quốc tế
TSV SteinbachTSV Steinbach
12:00
2026-06-27
Sportfreunde EisbachtalSportfreunde Eisbachtal
5
Posição na liga
-
2.20
Gols/jogo
-
1.80
Sofridos/jogo
-

Estádio

SIBRE-Sportzentrum Haawasen HaigerHaiger
1000Capacidade
-Ano de construção
-Superfície do campo
HaigerCidade

TSV Steinbach Info

-Fundação
30Total de jogadores