Cúp bóng đá châu Á nữ U20

Cúp bóng đá châu Á nữ U20

Asia

Season Overview

95% Progreso de la temporada

06 Aug 2025-10 Aug 2025

Matchday:0 / 0

Avg goals per match:4.67

Avg Yellow cards per match:0.74

Victorias local

55%

E

8%

Victorias visitante

37%

Schedule - Round 0

18/04/26
Final
Nhật Bản U20 WNhật Bản U20 W
Triều Tiên U20 NữTriều Tiên U20 Nữ

Cúp bóng đá châu Á nữ U20 Standings

#
P
GD
PTS
1
3
36-0
9
2
3
2-12
4
3
3
2-17
3
4
3
2-13
1
#
P
GD
PTS
1
3
14-0
9
3
3
2-5
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
20-0
9
3
3
2-7
3
4
3
0-19
0
#
P
GD
PTS
1
3
8-0
7
2
3
6-2
5
3
3
8-4
4
4
3
1-17
0
#
P
GD
PTS
1
3
21-0
9
2
3
3-9
6
3
3
1-8
1
4
3
0-8
1
#
P
GD
PTS
1
3
32-0
9
2
3
5-11
6
3
3
2-19
3
4
3
0-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
19-3
7
2
3
15-4
7
4
3
0-17
0
#
P
GD
PTS
2
3
12-7
6
3
3
3-4
3
4
3
0-19
0
#
P
GD
PTS
2
3
7-4
6
3
3
2-7
3
4
3
2-6
0
#
P
GD
PTS
1
3
19-0
9
3
3
4-8
3
4
3
1-14
0
#
P
GD
PTS
1
3
13-2
9
2
3
12-5
6
3
3
3-12
3
#
P
GD
PTS
1
0
0-0
0
2
0
0-0
0
3
0
0-0
0
  • Qualified

Statistics

Datos del jugador

Goles

  • 1

    Mao itamura

    Nhật Bản U20 WNhật Bản U20 W

    9

    Mao itamura
  • 2
    Triều Tiên U20 Nữ

    Pak Ok-I

    Triều Tiên U20 Nữ

    9
  • 3
    ĐTQG U20 nữ Trung Quốc

    Lô Gia Ngọc

    ĐTQG U20 nữ Trung Quốc

    7
  • 4
    Triều Tiên U20 Nữ

    Kang Ryu-Mi

    Triều Tiên U20 Nữ

    6
  • 5
    Nhật Bản U20 W

    Fukushima Noa

    Nhật Bản U20 W

    5
  • 6
    ĐTQG U20 nữ Trung Quốc

    Trịnh Lỗ

    ĐTQG U20 nữ Trung Quốc

    5
  • 7
    Nhật Bản U20 W

    Anon Tsuda

    Nhật Bản U20 W

    5
  • 8
    Úc U20 nữ

    Skye Halmarick

    Úc U20 nữ

    5
  • 9
    ĐTQG U20 nữ Trung Quốc

    Zhang Yiqian

    ĐTQG U20 nữ Trung Quốc

    4
  • 10
    U20 nữ Việt Nam

    Nguyễn Thị Thuý Linh

    U20 nữ Việt Nam

    4

Asistencias

  • 1

    Choe Rim-Jong

    PRK

    Triều Tiên U20 NữTriều Tiên U20 Nữ

    3

    Choe Rim-Jong
  • 2
    Triều Tiên U20 Nữ

    Pak Ok-I

    Triều Tiên U20 Nữ

    3
  • 3
    Nhật Bản U20 W

    Fukushima Noa

    Nhật Bản U20 W

    2
  • 4
    Úc U20 nữ

    Peta Trimis

    Úc U20 nữ

    2
  • 5
    Úc U20 nữ

    Avaani Prakash

    Úc U20 nữ

    2
  • 6
    Nhật Bản U20 W

    Tamami Aso

    Nhật Bản U20 W

    2
  • 7
    Nhật Bản U20 W

    Mao itamura

    Nhật Bản U20 W

    2
  • 8
    Triều Tiên U20 Nữ

    Kang Ryu-Mi

    Triều Tiên U20 Nữ

    2
  • 9
    Nhật Bản U20 W

    Rinka Higuchi

    Nhật Bản U20 W

    2
  • 10
    Triều Tiên U20 Nữ

    So Ryu-Gyong

    Triều Tiên U20 Nữ

    2

Pases

  • 1

    Ri Kuk-Hyang

    PRK

    Triều Tiên U20 NữTriều Tiên U20 Nữ

    419

    Ri Kuk-Hyang
  • 2
    Triều Tiên U20 Nữ

    Jong Pok-Yong

    Triều Tiên U20 Nữ

    412
  • 3
    Nhật Bản U20 W

    Tamami Aso

    Nhật Bản U20 W

    387
  • 4
    ĐTQG U20 nữ Trung Quốc

    Li Ke

    ĐTQG U20 nữ Trung Quốc

    324
  • 5
    Nhật Bản U20 W

    Mitsuki Ota

    Nhật Bản U20 W

    320
  • 6
    Triều Tiên U20 Nữ

    Ri Ye-Gyong

    Triều Tiên U20 Nữ

    315
  • 7
    Triều Tiên U20 Nữ

    Ro Un-Hyang

    Triều Tiên U20 Nữ

    273
  • 8
    Nhật Bản U20 W

    Mone Sato

    Nhật Bản U20 W

    270
  • 9
    Nhật Bản U20 W

    Yura Honda

    Nhật Bản U20 W

    267
  • 10
    ĐTQG U20 nữ Trung Quốc

    Ngô Gia Huyền

    ĐTQG U20 nữ Trung Quốc

    256
Estadísticas del club

Goles

  • 1

    Team

    Triều Tiên U20 Nữ

    61

    Triều Tiên U20 Nữ
  • 2
    Nhật Bản U20 W

    Team

    Nhật Bản U20 W

    52
  • 3
    Úc U20 nữ

    Team

    Úc U20 nữ

    32
  • 4
    ĐTQG U20 nữ Trung Quốc

    Team

    ĐTQG U20 nữ Trung Quốc

    29
  • 5
    U20 Nữ Uzbekistan

    Team

    U20 Nữ Uzbekistan

    24
  • 6
    Đại diện Hàn Quốc U20 nữ

    Team

    Đại diện Hàn Quốc U20 nữ

    22
  • 7
    U20 nữ Việt Nam

    Team

    U20 nữ Việt Nam

    16
  • 8
    約旦女足U20

    Team

    約旦女足U20

    16
  • 9
    孟加拉国女足U20

    Team

    孟加拉国女足U20

    14
  • 10
    印度女足U20

    Team

    印度女足U20

    11

V

  • 1

    Team

    U20 nữ Việt Nam

    3

    U20 nữ Việt Nam
  • 2
    Đại diện Hàn Quốc U20 nữ

    Team

    Đại diện Hàn Quốc U20 nữ

    3
  • 3
    ĐTQG U20 nữ Trung Quốc

    Team

    ĐTQG U20 nữ Trung Quốc

    3
  • 4
    Úc U20 nữ

    Team

    Úc U20 nữ

    3
  • 5
    Triều Tiên U20 Nữ

    Team

    Triều Tiên U20 Nữ

    3
  • 6
    Nhật Bản U20 W

    Team

    Nhật Bản U20 W

    3
  • 7
    孟加拉国女足U20

    Team

    孟加拉国女足U20

    2
  • 8
    Nữ LebanonU20

    Team

    Nữ LebanonU20

    2
  • 9
    約旦女足U20

    Team

    約旦女足U20

    2
  • 10
    Trung Quốc Đài Bắc U20 nữ

    Team

    Trung Quốc Đài Bắc U20 nữ

    2

D

  • 1

    Team

    關島女足U20

    3

    關島女足U20
  • 2
    土庫曼斯坦女足U20

    Team

    土庫曼斯坦女足U20

    3
  • 3
    塔吉克女足U20

    Team

    塔吉克女足U20

    3
  • 4
    新加坡女足U20

    Team

    新加坡女足U20

    3
  • 5
    巴林女足U20

    Team

    巴林女足U20

    3
  • 6
    东帝汶女足U20

    Team

    东帝汶女足U20

    3
  • 7
    老撾女足U20

    Team

    老撾女足U20

    2
  • 8
    北馬里亞納群島女足U20

    Team

    北馬里亞納群島女足U20

    2
  • 9
    沙地阿拉伯女足U20

    Team

    沙地阿拉伯女足U20

    2
  • 10
    巴勒斯坦女足U20

    Team

    巴勒斯坦女足U20

    2