
Cúp bóng đá châu Á nữ U20
Asia
Season Overview
06 Aug 2025-10 Aug 2025
Matchday:0 / 0
Avg goals per match:4.67
Avg Yellow cards per match:0.74
55%
8%
37%
Cúp bóng đá châu Á nữ U20 Standings
- Qualified
Statistics
Goles
1
Mao itamura
Nhật Bản U20 W9

- 29

Pak Ok-I
Triều Tiên U20 Nữ
- 37

Lô Gia Ngọc
ĐTQG U20 nữ Trung Quốc
- 46

Kang Ryu-Mi
Triều Tiên U20 Nữ
- 55

Fukushima Noa
Nhật Bản U20 W
- 65

Trịnh Lỗ
ĐTQG U20 nữ Trung Quốc
- 75

Anon Tsuda
Nhật Bản U20 W
- 85

Skye Halmarick
Úc U20 nữ
- 94

Zhang Yiqian
ĐTQG U20 nữ Trung Quốc
- 104

Nguyễn Thị Thuý Linh
U20 nữ Việt Nam
Asistencias
1
Choe Rim-Jong
PRK
Triều Tiên U20 Nữ3

- 23

Pak Ok-I
Triều Tiên U20 Nữ
- 32

Fukushima Noa
Nhật Bản U20 W
- 42

Peta Trimis
Úc U20 nữ
- 52

Avaani Prakash
Úc U20 nữ
- 62

Tamami Aso
Nhật Bản U20 W
- 72

Mao itamura
Nhật Bản U20 W
- 82

Kang Ryu-Mi
Triều Tiên U20 Nữ
- 92

Rinka Higuchi
Nhật Bản U20 W
- 102

So Ryu-Gyong
Triều Tiên U20 Nữ
Pases
1
Ri Kuk-Hyang
PRK
Triều Tiên U20 Nữ419

- 2412

Jong Pok-Yong
Triều Tiên U20 Nữ
- 3387

Tamami Aso
Nhật Bản U20 W
- 4324

Li Ke
ĐTQG U20 nữ Trung Quốc
- 5320

Mitsuki Ota
Nhật Bản U20 W
- 6315

Ri Ye-Gyong
Triều Tiên U20 Nữ
- 7273

Ro Un-Hyang
Triều Tiên U20 Nữ
- 8270

Mone Sato
Nhật Bản U20 W
- 9267

Yura Honda
Nhật Bản U20 W
- 10256

Ngô Gia Huyền
ĐTQG U20 nữ Trung Quốc
Goles
1
Team
Triều Tiên U20 Nữ
61

- 252

Team
Nhật Bản U20 W
- 332

Team
Úc U20 nữ
- 429

Team
ĐTQG U20 nữ Trung Quốc
- 524

Team
U20 Nữ Uzbekistan
- 622

Team
Đại diện Hàn Quốc U20 nữ
- 716

Team
U20 nữ Việt Nam
- 816

Team
約旦女足U20
- 914

Team
孟加拉国女足U20
- 1011

Team
印度女足U20
V
1
Team
U20 nữ Việt Nam
3

- 23

Team
Đại diện Hàn Quốc U20 nữ
- 33

Team
ĐTQG U20 nữ Trung Quốc
- 43

Team
Úc U20 nữ
- 53

Team
Triều Tiên U20 Nữ
- 63

Team
Nhật Bản U20 W
- 72

Team
孟加拉国女足U20
- 82

Team
Nữ LebanonU20
- 92

Team
約旦女足U20
- 102

Team
Trung Quốc Đài Bắc U20 nữ
D
1
Team
關島女足U20
3

- 23

Team
土庫曼斯坦女足U20
- 33

Team
塔吉克女足U20
- 43

Team
新加坡女足U20
- 53

Team
巴林女足U20
- 63

Team
东帝汶女足U20
- 72

Team
老撾女足U20
- 82

Team
北馬里亞納群島女足U20
- 92

Team
沙地阿拉伯女足U20
- 102

Team
巴勒斯坦女足U20
Información de la liga
54.79%
8.22%
36.99%