Caldas

Caldas

Bồ Đào Nha

Jugador más valioso: Andre Perre€ 270.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
Tháng 12Tháng 12
2 - 1
CaldasCaldas
D
CaldasCaldas
1 - 1
CLB SC CovilhaCLB SC Covilha
L
Câu lạc bộ Atletico Bồ Đào NhaCâu lạc bộ Atletico Bồ Đào Nha
2 - 0
CaldasCaldas
W
Amora FCAmora FC
1 - 2
CaldasCaldas
D
CaldasCaldas
1 - 1
Lusitano GCLusitano GC

Results(Last 10 matches)

Bồ Đào NhaBồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào Nha
02/05/26
Final
Tháng 12Tháng 12
CaldasCaldas
Bồ Đào NhaBồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào Nha
25/04/26
Final
CaldasCaldas
CLB SC CovilhaCLB SC Covilha
Bồ Đào NhaBồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào Nha
18/04/26
Final
Câu lạc bộ Atletico Bồ Đào NhaCâu lạc bộ Atletico Bồ Đào Nha
CaldasCaldas
Bồ Đào NhaBồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào Nha
12/04/26
Final
Amora FCAmora FC
CaldasCaldas
Bồ Đào NhaBồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào Nha
22/03/26
Final
CaldasCaldas
Lusitano GCLusitano GC
Bồ Đào NhaBồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào Nha
14/03/26
Final
CaldasCaldas
Câu lạc bộ Atletico Bồ Đào NhaCâu lạc bộ Atletico Bồ Đào Nha
Bồ Đào NhaBồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào Nha
07/03/26
Final
Lusitano GCLusitano GC
CaldasCaldas
Bồ Đào NhaBồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào Nha
28/02/26
Final
CaldasCaldas
Amora FCAmora FC
Bồ Đào NhaBồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào Nha
22/02/26
Final
CLB SC CovilhaCLB SC Covilha
CaldasCaldas
Bồ Đào NhaBồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào NhaGiải Bóng đá Hạng Nhì Bồ Đào Nha
15/02/26
Final
CaldasCaldas
Tháng 12Tháng 12

Standings

#
P
GD
PTS
1
18
20-16
29
2
18
19-17
29
3
18
26-17
28
4
18
23-15
28
5
18
22-12
27
6
18
16-17
25
7
18
23-21
24
8
18
15-22
19
9
18
11-26
14
10
18
20-32
13
#
P
GD
PTS
1
18
27-16
38
2
18
28-19
34
3
18
29-18
28
4
18
15-14
25
6
18
19-19
22
7
18
19-22
21
8
18
17-23
21
9
18
13-21
17
10
18
10-24
14
#
P
GD
PTS
1
10
12-7
21
2
10
11-10
21
3
10
12-10
21
4
10
8-9
18
5
10
9-13
17
6
10
13-16
10
#
P
GD
PTS
2
10
11-10
24
3
10
10-11
19
4
10
13-11
18
5
10
14-14
16
6
10
7-17
13
#
P
GD
PTS
1
14
22-11
31
2
14
23-13
28
3
14
25-16
26
4
14
17-24
17
5
14
16-17
17
6
14
13-19
14
7
14
13-20
10
8
14
7-16
10
  • Relegation Play-offs
  • Degrade Team
  • Upgrade Team
  • Upgrade Play-offs
Estadísticas de temporada
Once titular del último partido

History Rankings

533
202520262026

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Caldas Standings

#MPGDPTS
1
CF Os BelenensesCF Os Belenenses
1827-1638
2
MafraMafra
1828-1934
3
AmaranteAmarante
1422-1131
4
Vitoria Guimaraes BVitoria Guimaraes B
1820-1629
5
AmaranteAmarante
1819-1729
6
VarzimVarzim
1826-1728
7
TrofenseTrofense
1823-1528
8
CLB Academica CoimbraCLB Academica Coimbra
1829-1828
9
CLB Academica CoimbraCLB Academica Coimbra
1423-1328
10
TườngTường
1822-1227

Jugadores clave de Caldas 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Luis farinhaLuis farinha
3
2
Goncalo chavesGoncalo chaves
23
3
velosa miguelvelosa miguel
3
4
Rodrigues joao tarzanRodrigues joao tarzan
2(2)2
5
João VieiraJoão Vieira
2
6
PepoPepo
2
7
ricardo zericardo ze
2
8
gata zegata ze
21
9
santos ewandrosantos ewandro
1
10
JanuarioJanuario
11

Próximo partido

-
-
-
Posición en liga
-
-
Goles/partido
-
-
Encajados/partido
-

Estadio

Campo da MataCaldas Da Rainha
13000Capacidad
-Año de construcción
-Superficie del campo
Caldas Da RainhaCiudad

Caldas Info

-Fundado en
21Número de jugadores