Iguatu CE

Iguatu CE 2026

Brazil

Last 5 Matches Form Guide

W
Sampaio CorreaSampaio Correa
0 - 1
Iguatu CEIguatu CE
D
Iguatu CEIguatu CE
2 - 2
ParnahybaParnahyba
D
CLB IapeCLB Iape
1 - 1
Iguatu CEIguatu CE
D
Maracana CEMaracana CE
1 - 1
Iguatu CEIguatu CE
W
Iguatu CEIguatu CE
3 - 1
Moto ClubMoto Club

Results(Last 10 matches)

BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
07/06/26
Final
Sampaio CorreaSampaio Correa
Iguatu CEIguatu CE
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
30/05/26
Final
Iguatu CEIguatu CE
ParnahybaParnahyba
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
23/05/26
Final
CLB IapeCLB Iape
Iguatu CEIguatu CE
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
16/05/26
Final
Maracana CEMaracana CE
Iguatu CEIguatu CE
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
10/05/26
Final
Iguatu CEIguatu CE
Moto ClubMoto Club
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
02/05/26
Final
Moto ClubMoto Club
Iguatu CEIguatu CE
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
25/04/26
Final
Iguatu CEIguatu CE
Maracana CEMaracana CE
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
18/04/26
Final
Iguatu CEIguatu CE
CLB IapeCLB Iape
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
12/04/26
Final
ParnahybaParnahyba
Iguatu CEIguatu CE
BrazilBrazilGiải bóng đá hạng Ba BrazilGiải bóng đá hạng Ba Brazil
04/04/26
Final
Iguatu CEIguatu CE
Sampaio CorreaSampaio Correa

Standings

#
P
GD
PTS
1
9
12-5
19
2
9
12-8
17
3
9
10-6
13
4
9
10-11
10
5
9
7-10
10
6
9
5-16
2
#
P
GD
PTS
1
9
17-7
21
2
9
22-9
15
3
9
20-9
15
4
9
15-8
14
5
9
14-22
10
6
9
4-37
0
#
P
GD
PTS
1
10
23-6
26
2
10
11-10
15
3
10
11-10
14
4
10
13-12
13
5
10
10-13
12
6
10
3-20
1
#
P
GD
PTS
1
10
16-6
23
2
10
13-7
19
3
10
10-9
12
4
10
9-10
12
5
10
11-18
9
6
10
7-16
5
#
P
GD
PTS
1
10
19-13
20
2
10
20-11
18
3
10
15-10
15
4
10
14-17
13
5
10
18-18
12
6
10
12-29
4
#
P
GD
PTS
1
10
14-7
20
2
10
12-6
19
3
10
11-13
14
4
10
12-6
13
5
10
8-15
9
6
10
10-20
4
#
P
GD
PTS
1
9
14-7
18
2
9
12-8
14
3
9
12-10
14
4
9
9-8
10
5
9
6-13
8
6
9
4-11
7
#
P
GD
PTS
1
9
14-6
20
2
9
12-3
18
3
9
8-4
13
4
9
6-6
10
5
9
4-9
10
6
9
2-18
2
#
P
GD
PTS
1
9
18-11
17
2
9
11-7
14
3
9
14-12
14
4
9
13-15
10
5
9
10-15
9
6
9
10-16
8
#
P
GD
PTS
3
9
11-9
14
4
9
11-13
12
5
9
10-16
9
6
9
4-13
5
#
P
GD
PTS
1
9
12-7
18
2
9
10-8
12
3
9
6-6
12
4
9
8-11
12
5
9
8-10
9
6
9
7-9
9
#
P
GD
PTS
1
9
13-6
16
2
9
13-9
16
3
9
12-8
14
4
9
10-12
10
5
9
9-17
10
6
9
6-11
7
#
P
GD
PTS
1
10
16-6
21
2
10
16-8
17
3
10
14-9
14
4
10
11-21
12
5
10
11-16
11
6
10
6-14
7
#
P
GD
PTS
1
10
14-9
17
2
10
12-7
15
3
10
10-10
13
4
10
8-10
12
5
10
7-10
12
6
10
9-14
11
#
P
GD
PTS
1
10
15-9
19
2
10
9-8
16
3
10
9-4
15
4
10
11-9
15
5
10
10-8
15
6
10
2-18
4
#
P
GD
PTS
1
10
14-8
19
2
10
9-5
16
3
10
3-4
13
4
10
6-8
13
5
10
9-12
10
6
10
7-11
9
  • Qualified
Passes
Assists
赛季统计
最后一场开局11人

History Rankings

7251

Transfer

In

-

Out

€ 0.0
Romario Costa da Silva

Romario Costa da Silva

Top Performers

Iguatu CE Standings

#MPWDLGDPTS
1
CLB SE do GamaCLB SE do Gama
1082023-626
2
CapitalCapital
1072116-623
3
RO GuaporeRO Guapore
963017-721
4
CLB Portuguesa DesportosCLB Portuguesa Desportos
1063116-621
5
Trem-APTrem-AP
1062219-1320
6
Iguatu CEIguatu CE
1055014-720
7
ABCABC
962114-620
8
ManauaraManauara
954012-519
9
GoiatubaGoiatuba
1054113-719
10
Maracana CEMaracana CE
1054112-619

Jugadores clave de Iguatu CE 2026

# PlayerGoalsAssists

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

Estadio Joao Elmo Moreno Cavalcante (Morenao)Iguatu
8000容纳人数
所属国家

Iguatu CE Info

-Fundado en
26Número de jugadores