Thiểm Tây Sơn Nam

Thiểm Tây Sơn Nam 2026

Trung Quốc

Last 5 Matches Form Guide

W
Beijing Life&FootballBeijing Life&Football
4 - 6
Thiểm Tây Sơn NamThiểm Tây Sơn Nam
L
Thiểm Tây Sơn NamThiểm Tây Sơn Nam
1 - 3
Ji'nan Quansheng UnitedJi'nan Quansheng United
D
Thiểm Tây Sơn NamThiểm Tây Sơn Nam
0 - 0
Câu lạc bộ bóng đá Sky thông minh Bắc KinhCâu lạc bộ bóng đá Sky thông minh Bắc Kinh
L
Dalian TongzheDalian Tongzhe
3 - 1
Thiểm Tây Sơn NamThiểm Tây Sơn Nam

Results(Last 10 matches)

Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
24/05/26
Final
Beijing Life&FootballBeijing Life&Football
Thiểm Tây Sơn NamThiểm Tây Sơn Nam
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
22/05/26
Final
Thiểm Tây Sơn NamThiểm Tây Sơn Nam
Ji'nan Quansheng UnitedJi'nan Quansheng United
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
20/05/26
Final
Thiểm Tây Sơn NamThiểm Tây Sơn Nam
Câu lạc bộ bóng đá Sky thông minh Bắc KinhCâu lạc bộ bóng đá Sky thông minh Bắc Kinh
Trung QuốcTrung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung QuốcGiải bóng đá hạng nhất Hiệp hội thành viên của Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
18/05/26
Final
Dalian TongzheDalian Tongzhe
Thiểm Tây Sơn NamThiểm Tây Sơn Nam

Standings

#
P
GD
PTS
1
3
8-2
7
2
3
3-1
7
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-1
7
2
3
6-1
7
3
3
2-4
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
3
3
2-2
3
4
3
1-5
1
#
P
GD
PTS
1
3
6-2
9
2
3
4-2
6
3
3
3-4
3
4
3
3-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
7
2
3
9-2
7
3
3
5-8
3
4
3
1-14
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-2
9
2
3
9-4
6
3
3
3-5
1
4
3
1-11
1
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
3
3
3-6
3
4
3
1-6
1
#
P
GD
PTS
1
3
14-0
7
2
3
11-0
7
3
3
3-11
3
4
3
2-19
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-0
7
2
3
2-1
5
3
3
6-5
3
4
3
3-10
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-2
9
2
3
4-1
6
3
3
3-5
3
4
3
3-10
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-1
9
2
3
3-2
4
3
3
3-9
3
4
3
4-8
1
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
7
2
3
3-0
7
3
3
2-5
3
4
3
0-8
0
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
2
3
7-3
6
3
3
2-10
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
1
3
8-1
9
2
3
9-1
6
3
3
2-13
3
4
3
2-6
0
#
P
GD
PTS
2
3
5-5
4
4
3
2-4
2
#
P
GD
PTS
1
3
9-0
7
2
3
2-3
4
3
3
6-3
4
4
3
1-12
1
#
P
GD
PTS
1
3
3-2
6
3
3
2-2
4
4
3
0-1
2
#
P
GD
PTS
1
3
8-0
9
2
3
5-2
6
3
3
9-2
3
4
3
0-18
0
#
P
GD
PTS
1
3
3-1
7
2
3
3-3
4
4
3
2-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
7-0
9
2
3
6-3
6
3
3
1-6
3
#
P
GD
PTS
1
3
2-0
7
2
3
3-1
4
3
3
1-1
4
4
3
0-4
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
7-1
9
2
3
2-4
6
3
3
2-2
3
4
3
1-5
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-2
7
2
3
4-4
6
3
3
2-3
3
4
3
1-3
1
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
1
3
6-0
9
3
3
3-5
3
4
3
1-9
0
#
P
GD
PTS
1
1
1-0
3
2
1
1-1
1
3
1
0-0
1
4
1
0-0
1
5
1
0-0
1
6
1
0-0
1
8
1
0-1
0
9
1
0-1
0
10
1
1-3
0
#
P
GD
PTS
1
3
7-3
9
2
3
4-4
4
3
3
2-3
2
#
P
GD
PTS
1
3
4-2
5
2
3
4-2
5
3
3
3-4
4
4
3
2-5
1
  • Playoffs
  • Qualified
赛季统计
最后一场开局11人

History Rankings

44334

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Thiểm Tây Sơn Nam Standings

Jugadores clave de Thiểm Tây Sơn Nam 2026

# PlayerGoalsAssists
1
Cody Gakpeti AbulaitiCody Gakpeti Abulaiti
4
2
Qin TaoQin Tao
2(1)
3
She MufengShe Mufeng
1
4
Mu DonglingMu Dongling
1

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

容纳人数
所属国家

Thiểm Tây Sơn Nam Info

-Fundado en
0Número de jugadores