Iran

Iran

Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

Cúp Quốc gia Châu ÁCúp Quốc gia Châu Á
18/01/27
14:00
IranIran
SyriaSyria
Cúp Quốc gia Châu ÁCúp Quốc gia Châu Á
13/01/27
14:00
Cộng hoà KyrgyzstanCộng hoà Kyrgyzstan
IranIran
Cúp Quốc gia Châu ÁCúp Quốc gia Châu Á
09/01/27
14:00
IranIran
Trung QuốcTrung Quốc
Giải vô địch bóng đá thế giớiGiải vô địch bóng đá thế giới
27/06/26
03:00
Ai CậpAi Cập
IranIran
Giải vô địch bóng đá thế giớiGiải vô địch bóng đá thế giới
21/06/26
19:00
BỉBỉ
IranIran
Giải vô địch bóng đá thế giớiGiải vô địch bóng đá thế giới
16/06/26
FT
IranIran
New ZealandNew Zealand
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
04/06/26
FT
IranIran
MaliMali
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
29/05/26
FT
IranIran
GambiaGambia
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
31/03/26
FT
Costa RicaCosta Rica
IranIran
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
27/03/26
FT
IranIran
NigeriaNigeria

Standings

Passes
Assists
Season Stats
Last Match Starting XI
Alireza Beiranvand
7.3
1Alireza Beiranvand
Ramin Rezaeian
9.1
1
23Ramin Rezaeian
Shaja Khalilzadeh
6.26
4Shaja Khalilzadeh
Ali Nemati
6.67
19Ali Nemati
Milad Mohammadi
6.06
5Milad Mohammadi
Mohammad Mohebi
6.98
1
8Mohammad Mohebi
Saman Ghoddos
6.36
14Saman Ghoddos
Saeid Ezzatollahi
6.35
6Saeid Ezzatollahi
Aria Yousefi
6.2
17Aria Yousefi
Shahriyar Moghanlou
6.78
20Shahriyar Moghanlou
Mehdi Taremi
6.38
9Mehdi Taremi

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Iran Standings

#MPGDPTS

Iran Key Players

# PlayerGoalsAssists

下一场比赛

Giải vô địch bóng đá thế giới
Giải vô địch bóng đá thế giới
BỉBỉ
19:00
2026-06-21
IranIran
9
联赛排名
20
1.00
单场进球
2.00
1.00
单场失球
2.00

Stadium

Azadi StadiumTehran
76807容纳人数
Iran所属国家

Iran Info

1920Founded In
26Total Players