Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu

Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu

Europe

Season Overview

100% 赛季进度

21 Mar 2025-18 Nov 2025

Matchday:0 / 0

Avg goals per match:3.27

Avg Yellow cards per match:3.50

Menang Kandang

47%

Seri

18%

Menang Tandang

35%

Schedule - Round 0

31/03/26
FT
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
ĐTQG ÝĐTQG Ý
31/03/26
FT
ĐTQG KosovoĐTQG Kosovo
Thổ nhĩ kỳThổ nhĩ kỳ
31/03/26
FT
Cộng hòa SécCộng hòa Séc
ĐTQG Đan MạchĐTQG Đan Mạch
31/03/26
FT
Thụy ĐiểnThụy Điển
ĐTQG Ba LanĐTQG Ba Lan

Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu Standings

#
P
GD
PTS
1
6
16-3
15
3
6
7-6
9
4
6
1-13
0
#
P
GD
PTS
1
6
14-2
14
2
6
6-5
11
3
6
3-8
4
4
6
4-12
2
#
P
GD
PTS
1
6
13-7
13
2
6
16-7
11
3
6
10-12
7
4
6
4-17
2
#
P
GD
PTS
1
6
16-4
16
2
6
10-11
10
3
6
13-11
7
4
6
3-16
1
#
P
GD
PTS
1
6
21-2
16
2
6
17-12
13
3
6
7-15
3
4
6
3-19
3
#
P
GD
PTS
1
6
20-7
13
2
6
9-7
10
3
6
11-10
8
4
6
3-19
3
#
P
GD
PTS
1
8
27-4
20
2
8
14-7
17
3
8
8-14
10
4
8
4-19
5
5
8
6-15
3
#
P
GD
PTS
1
8
22-4
19
2
8
17-7
17
3
8
19-10
13
4
8
11-11
8
5
8
2-39
0
#
P
GD
PTS
1
8
37-5
24
2
8
21-12
18
3
8
19-20
12
4
8
8-21
4
5
8
5-32
1
#
P
GD
PTS
1
8
29-7
18
2
8
21-11
16
4
8
9-13
8
5
8
0-31
0
#
P
GD
PTS
1
8
22-0
24
3
8
9-10
13
4
8
5-15
5
5
8
3-16
1
#
P
GD
PTS
1
8
26-4
22
2
8
18-8
16
3
8
11-9
12
4
8
8-17
9
5
8
3-28
0
  • Playoffs
  • Qualified

Statistics

Statistik Pemain

Gol

  • 1

    Erling Braut Haaland

    NOR

    Na UyNa Uy

    16

    Erling Braut Haaland
  • 2
    Hà Lan

    Memphis Depay

    Hà Lan

    8
  • 3
    Anh

    Harry Kane

    Anh

    8
  • 4
    Áo

    Marko Arnautović

    Áo

    8
  • 5
    Croatia

    Andrej Kramaric

    Croatia

    6
  • 6
    Ireland

    Troy Parrott

    Ireland

    6
  • 7
    Tây Ban Nha

    Mikel Oyarzabal

    Tây Ban Nha

    6
  • 8
    Bosnia and Herzegovina

    Edin Džeko

    Bosnia and Herzegovina

    6
  • 9
    Tây Ban Nha

    Mikel Merino

    Tây Ban Nha

    6
  • 10
    ĐTQG Ý

    Moise Kean

    ĐTQG Ý

    6

Assist

  • 1

    Martin Odegaard

    NOR

    Na UyNa Uy

    7

    Martin Odegaard
  • 2
    Xứ Wales

    Sorba Thomas

    Xứ Wales

    5
  • 3
    Hà Lan

    Memphis Depay

    Hà Lan

    4
  • 4
    ĐTQG Israel

    Manor Solomon

    ĐTQG Israel

    4
  • 5
    ĐTQG Ý

    Mateo Retegui

    ĐTQG Ý

    4
  • 6
    Bỉ

    Alexis Saelemaekers

    Bỉ

    4
  • 7
    ĐTQG Hungary

    Dominik Szoboszlai

    ĐTQG Hungary

    4
  • 8
    Na Uy

    Julian Ryerson

    Na Uy

    4
  • 9
    Thổ nhĩ kỳ

    Arda Güler

    Thổ nhĩ kỳ

    4
  • 10
    Hà Lan

    Cody Gakpo

    Hà Lan

    4

Operan

  • 1

    Joe Rodon

    WAL

    Xứ WalesXứ Wales

    887

    Joe Rodon
  • 2
    Na Uy

    Sander Berge

    Na Uy

    737
  • 3
    Hà Lan

    Virgil van Dijk

    Hà Lan

    710
  • 4
    ĐTQG Đan Mạch

    Pierre-Emile Højbjerg

    ĐTQG Đan Mạch

    699
  • 5
    Đội tuyển QG Albania

    Kristjan Asllani

    Đội tuyển QG Albania

    695
  • 6
    Hà Lan

    Frenkie de Jong

    Hà Lan

    629
  • 7
    Bồ Đào Nha

    Vítor Ferreira

    Bồ Đào Nha

    614
  • 8
    Anh

    Ezri Konsa

    Anh

    597
  • 9
    ĐTQG Ba Lan

    Jakub Kiwior

    ĐTQG Ba Lan

    579
  • 10
    ĐTQG Ý

    Alessandro Bastoni

    ĐTQG Ý

    567
Statistik Klub

Gol

  • 1

    Team

    Na Uy

    37

    Na Uy
  • 2
    Bỉ

    Team

    Bỉ

    29
  • 3
    Hà Lan

    Team

    Hà Lan

    27
  • 4
    Croatia

    Team

    Croatia

    26
  • 5
    ĐTQG Ý

    Team

    ĐTQG Ý

    24
  • 6
    Cộng hòa Séc

    Team

    Cộng hòa Séc

    22
  • 7
    ĐTQG Đan Mạch

    Team

    ĐTQG Đan Mạch

    22
  • 8
    Xứ Wales

    Team

    Xứ Wales

    22
  • 9
    Áo

    Team

    Áo

    22
  • 10
    Anh

    Team

    Anh

    22

Menang

  • 1

    Team

    Na Uy

    8

    Na Uy
  • 2
    Anh

    Team

    Anh

    8
  • 3
    Croatia

    Team

    Croatia

    7
  • 4
    ĐTQG Ý

    Team

    ĐTQG Ý

    6
  • 5
    Hà Lan

    Team

    Hà Lan

    6
  • 6
    Áo

    Team

    Áo

    6
  • 7
    Cộng hòa Séc

    Team

    Cộng hòa Séc

    5
  • 8
    Đức

    Team

    Đức

    5
  • 9
    Tây Ban Nha

    Team

    Tây Ban Nha

    5
  • 10
    ĐTQG Ba Lan

    Team

    ĐTQG Ba Lan

    5

Kalah

  • 1

    Team

    Gibraltar

    8

    Gibraltar
  • 2
    ĐTQG Liechtenstein

    Team

    ĐTQG Liechtenstein

    8
  • 3
    CLB San Marino

    Team

    CLB San Marino

    8
  • 4
    ĐTQG Moldova

    Team

    ĐTQG Moldova

    7
  • 5
    Andorra

    Team

    Andorra

    7
  • 6
    Luxembourg

    Team

    Luxembourg

    6
  • 7
    Estonia

    Team

    Estonia

    6
  • 8
    ĐTQG Lithuania

    Team

    ĐTQG Lithuania

    5
  • 9
    CLB Armenia

    Team

    CLB Armenia

    5
  • 10
    Azerbaijan

    Team

    Azerbaijan

    5