OS TF

OS TF

Na Uy

Pemain Terbaik: Viktor Wikheim€ 53.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
FanaFana
3 - 2
OS TFOS TF
W
OS TFOS TF
2 - 0
FordeForde
W
Vard HaugesundVard Haugesund
1 - 2
OS TFOS TF
W
Brann 2Brann 2
1 - 3
OS TFOS TF
W
OS TFOS TF
8 - 2
Stord ILStord IL

Results(Last 10 matches)

Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
31/10/26
15:00
OS TFOS TF
Djerv 1919Djerv 1919
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
24/10/26
14:00
người Gneistngười Gneist
OS TFOS TF
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
17/10/26
14:00
OS TFOS TF
Sogndal BSogndal B
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
10/10/26
14:00
FyllingsdalenFyllingsdalen
OS TFOS TF
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
03/10/26
14:00
OS TFOS TF
Asko FKAsko FK
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
26/09/26
12:00
VareggVaregg
OS TFOS TF
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
OS TFOS TF
Asane U19Asane U19
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
12/09/26
FT
FanaFana
OS TFOS TF
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
05/09/26
FT
OS TFOS TF
FordeForde
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
30/08/26
FT
Vard HaugesundVard Haugesund
OS TFOS TF

Standings

#
P
GD
PTS
1
19
70-25
52
2
20
67-37
40
3
20
50-31
39
4
20
61-37
35
5
19
47-38
32
6
20
45-58
31
7
19
46-37
30
8
19
29-28
28
9
20
36-47
20
10
20
39-54
20
11
18
38-53
20
12
20
35-60
20
13
20
29-53
16
14
20
33-67
13
#
P
GD
PTS
1
20
52-22
43
2
20
47-30
40
3
20
48-26
35
4
20
44-39
31
5
20
55-57
29
6
20
45-38
28
7
19
38-35
25
8
19
38-39
25
9
19
51-62
23
10
20
29-42
22
11
20
31-52
21
12
18
38-42
20
13
20
39-55
20
14
19
36-52
20
#
P
GD
PTS
1
19
69-33
45
2
20
39-22
42
3
20
51-29
41
4
20
54-40
35
5
20
52-38
32
6
19
42-39
30
7
20
53-41
27
8
20
38-47
27
9
20
33-44
27
10
19
32-42
18
11
20
38-56
18
12
20
36-56
18
13
20
29-40
17
14
19
16-55
6
#
P
GD
PTS
1
19
50-25
41
2
20
46-33
37
3
20
47-24
35
4
20
36-28
33
5
20
41-34
33
6
19
48-26
31
7
20
39-40
27
8
19
41-45
26
9
20
29-36
23
10
19
37-46
22
11
19
35-44
22
12
19
36-54
21
13
20
36-57
20
14
20
27-56
15
#
P
GD
PTS
1
20
43-25
46
2
20
66-31
39
3
20
52-31
36
4
19
44-28
33
5
20
37-34
32
6
20
58-65
31
7
20
65-45
27
8
19
43-41
27
9
19
32-48
24
10
19
39-42
23
11
19
36-51
23
12
20
34-67
19
13
19
31-38
17
14
20
36-70
14
#
P
GD
PTS
1
20
74-29
47
2
20
53-32
41
3
20
69-35
39
4
20
29-17
35
5
20
35-30
30
6
20
40-30
29
7
20
36-33
29
8
19
45-44
29
9
20
38-49
28
10
19
47-41
26
11
19
44-45
24
12
20
36-44
22
13
19
23-80
12
14
20
16-76
3
Goals
Passes
Assists
Statistik musim
Susunan Pemain Starter Laga Terakhir

History Rankings

41

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

OS TF Standings

#MPGDPTS

Pemain Kunci OS TF 2026

# PlayerGoalsAssists

Laga Berikutnya

Giải bóng đá hạng Ba Na Uy
Giải bóng đá hạng Ba Na Uy
VareggVaregg
12:00
2026-09-26
OS TFOS TF
13
Peringkat Liga
1
1.45
Gol/Laga
3.63
2.00
Kebobolan/Laga
1.73

Stadion

Kuventrae StadionOs
1000Kapasitas
-Tahun Dibangun
-Permukaan Lapangan
OsKota

OS TF Info

-Didirikan
42Jumlah Pemain