AFC Championship U23

AFC Championship U23

Asia

Season Overview

100% 赛季进度

03 Sep 2025-09 Sep 2025

Matchday:0 / 0

Avg goals per match:2.05

Avg Yellow cards per match:0.69

ホーム勝利

26%

10%

アウェイ勝利

22%

Schedule - Round 0

24/01/26
FT
Trung Quốc U23Trung Quốc U23
Nhật Bản U23Nhật Bản U23

AFC Championship U23 Standings

#
P
GD
PTS
1
3
19-1
9
2
3
8-3
6
3
3
3-14
3
4
3
2-14
0
#
P
GD
PTS
1
3
11-2
9
2
3
2-6
4
3
3
2-5
3
4
3
2-4
1
#
P
GD
PTS
1
3
4-0
9
2
3
3-2
6
3
3
4-4
3
4
3
2-7
0
#
P
GD
PTS
1
3
20-0
7
2
3
12-1
7
3
3
7-8
3
4
3
0-30
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-3
7
2
3
8-3
7
3
3
7-4
3
4
3
0-15
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-3
7
2
3
6-2
7
3
3
8-3
3
4
3
0-16
0
#
P
GD
PTS
1
3
9-1
7
2
3
1-0
5
3
3
1-1
4
4
3
1-10
0
#
P
GD
PTS
1
3
17-2
9
2
3
9-2
6
3
3
11-4
3
4
3
0-29
0
#
P
GD
PTS
1
3
13-2
9
2
3
17-3
6
3
3
1-6
3
4
3
0-20
0
#
P
GD
PTS
1
3
13-0
9
2
3
5-1
4
3
3
3-8
4
4
3
1-13
0
#
P
GD
PTS
1
3
7-3
9
2
3
6-2
6
3
3
4-2
3
4
3
2-12
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-1
9
2
3
4-4
6
3
3
3-4
3
4
3
1-4
0
#
P
GD
PTS
1
3
10-0
9
2
3
3-4
4
3
3
2-6
4
4
3
0-5
0
#
P
GD
PTS
1
3
5-2
7
2
3
4-4
4
3
3
5-7
3
4
3
0-1
2
#
P
GD
PTS
1
3
4-3
6
2
3
1-0
5
3
3
2-3
2
4
3
2-3
2
  • Qualified

Statistics

選手スタッツ

ゴール

  • 1

    Nguyễn Đình Bắc

    VIE

    Việt Nam U23Việt Nam U23

    4

    Nguyễn Đình Bắc
  • 2
    Nhật Bản U23

    Ryunosuke Sato

    Nhật Bản U23

    4
  • 3
    Liban U23

    Leonardo Farah Shahin

    Liban U23

    4
  • 4
    Jordan U23

    Ali Al-Azaizeh

    Jordan U23

    4
  • 5
    Úc U23

    Jing Reec

    Úc U23

    3
  • 6
    Qatar U23

    Hashemi Al-Hussain

    Qatar U23

    3
  • 7
    Nhật Bản U23

    Yuto Ozeki

    Nhật Bản U23

    3
  • 8
    Úc U23

    Mathias Macallister

    Úc U23

    2
  • 9
    Nhật Bản U23

    Shusuke Furuya

    Nhật Bản U23

    2
  • 10
    Nhật Bản U23

    Kosei Ogura

    Nhật Bản U23

    2

アシスト数

  • 1

    Rhys Bozinovski

    AUS

    Úc U23Úc U23

    3

    Rhys Bozinovski
  • 2
    Ả Rập Saudi U23

    Musab Al Juwayr

    Ả Rập Saudi U23

    2
  • 3
    Việt Nam U23

    Nguyễn Đình Bắc

    Việt Nam U23

    2
  • 4
    Liban U23

    Mohamad Safwan

    Liban U23

    2
  • 5
    Hàn Quốc U23

    Hyun-Yong Lee

    Hàn Quốc U23

    2
  • 6
    Nhật Bản U23

    Ryunosuke Sato

    Nhật Bản U23

    2
  • 7
    Hàn Quốc U23

    Kim Đạo Hiền

    Hàn Quốc U23

    2
  • 8
    United Arab Emirates U23

    Richard Akonnor

    United Arab Emirates U23

    2
  • 9
    United Arab Emirates U23

    Mansoor Saeed

    United Arab Emirates U23

    1
  • 10
    Nhật Bản U23

    Kanta Sekitomi

    Nhật Bản U23

    1

パス

  • 1

    Min-ha·Shin

    KOR

    Hàn Quốc U23Hàn Quốc U23

    489

    Min-ha·Shin
  • 2
    Hàn Quốc U23

    Hyun-Yong Lee

    Hàn Quốc U23

    476
  • 3
    Nhật Bản U23

    Rion Ichihara

    Nhật Bản U23

    358
  • 4
    Việt Nam U23

    Nguyễn Nhật Minh

    Việt Nam U23

    312
  • 5
    Úc U23

    Nathan Paull

    Úc U23

    308
  • 6
    Trung Quốc U23

    Bành Tiếu

    Trung Quốc U23

    301
  • 7
    Việt Nam U23

    Nguyễn Thái Sơn

    Việt Nam U23

    292
  • 8
    Uzbekistan U23

    Dilshod Abdullaev

    Uzbekistan U23

    288
  • 9
    Nhật Bản U23

    Kosei Ogura

    Nhật Bản U23

    282
  • 10
    Iran U23

    Farzin Moamelegari

    Iran U23

    280
クラブスタッツ

ゴール

  • 1

    Team

    Nhật Bản U23

    16

    Nhật Bản U23
  • 2
    Bahrain U23

    Team

    Bahrain U23

    11
  • 3
    Việt Nam U23

    Team

    Việt Nam U23

    10
  • 4
    Ấn Độ U23

    Team

    Ấn Độ U23

    9
  • 5
    Turkmenistan U23

    Team

    Turkmenistan U23

    8
  • 6
    Hàn Quốc U23

    Team

    Hàn Quốc U23

    8
  • 7
    Malaysia U23

    Team

    Malaysia U23

    8
  • 8
    Palestine U23

    Team

    Palestine U23

    7
  • 9
    Đông Timor U23

    Team

    Đông Timor U23

    7
  • 10
    Philippines U23

    Team

    Philippines U23

    6

  • 1

    Team

    Việt Nam U23

    6

    Việt Nam U23
  • 2
    Hàn Quốc U23

    Team

    Hàn Quốc U23

    4
  • 3
    Syria U23

    Team

    Syria U23

    4
  • 4
    Uzbekistan U23

    Team

    Uzbekistan U23

    4
  • 5
    Qatar U23

    Team

    Qatar U23

    3
  • 6
    Liban U23

    Team

    Liban U23

    3
  • 7
    Iran U23

    Team

    Iran U23

    3
  • 8
    Nhật Bản U23

    Team

    Nhật Bản U23

    3
  • 9
    United Arab Emirates U23

    Team

    United Arab Emirates U23

    3
  • 10
    Turkmenistan U23

    Team

    Turkmenistan U23

    2

  • 1

    Team

    Guam U23

    3

    Guam U23
  • 2
    Mông Cổ U23

    Team

    Mông Cổ U23

    3
  • 3
    Brunei U23

    Team

    Brunei U23

    3
  • 4
    Singapore U23

    Team

    Singapore U23

    3
  • 5
    Macau U23

    Team

    Macau U23

    3
  • 6
    Qatar U23

    Team

    Qatar U23

    3
  • 7
    Nepal U23

    Team

    Nepal U23

    3
  • 8
    Pakistan U23

    Team

    Pakistan U23

    3
  • 9
    Đài Loan TQ U23

    Team

    Đài Loan TQ U23

    3
  • 10
    Kyrgyzstan U23

    Team

    Kyrgyzstan U23

    3

リーグ情報

MVP
1

Daniell Pablo

-
情報
0
選手一覧1102
外国籍選手319
イエローカード115
レッドカード6
ホーム勝利

44.90%

17.35%

アウェイ勝利

37.76%