Amal Tiznit

Amal Tiznit

Ma Rốc

Last 5 Matches Form Guide

D
Olympique DcheiraOlympique Dcheira
1 - 1
Amal TiznitAmal Tiznit
D
Amal TiznitAmal Tiznit
0 - 0
Olympique DcheiraOlympique Dcheira
W
CLB Chabab Atlas KhenifraCLB Chabab Atlas Khenifra
0 - 1
Amal TiznitAmal Tiznit
D
Amal TiznitAmal Tiznit
1 - 1
Mouloudia OujdaMouloudia Oujda
L
Moghreb TetouanMoghreb Tetouan
3 - 1
Amal TiznitAmal Tiznit

Results(Last 10 matches)

Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
21/07/26
FT
Olympique DcheiraOlympique Dcheira
Amal TiznitAmal Tiznit
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
18/07/26
FT
Amal TiznitAmal Tiznit
Olympique DcheiraOlympique Dcheira
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
05/07/26
FT
CLB Chabab Atlas KhenifraCLB Chabab Atlas Khenifra
Amal TiznitAmal Tiznit
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
27/06/26
FT
Amal TiznitAmal Tiznit
Mouloudia OujdaMouloudia Oujda
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
20/06/26
FT
Moghreb TetouanMoghreb Tetouan
Amal TiznitAmal Tiznit
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
14/06/26
FT
Amal TiznitAmal Tiznit
Thể thao trẻ SoulemThể thao trẻ Soulem
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
07/06/26
FT
Jeunesse Sportive MassiraJeunesse Sportive Massira
Amal TiznitAmal Tiznit
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
07/06/26
FT
Jeunesse MassiraJeunesse Massira
Amal TiznitAmal Tiznit
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
24/05/26
FT
Amal TiznitAmal Tiznit
Union Sportive BoujaadUnion Sportive Boujaad
Ma RốcMa RốcGiải Bóng đá hạng Hai MarocGiải Bóng đá hạng Hai Maroc
10/05/26
FT
Widad TemaraWidad Temara
Amal TiznitAmal Tiznit

Standings

#
P
GD
PTS
1
30
33-22
53
2
30
35-26
53
3
30
35-26
46
4
30
29-21
44
5
30
26-21
44
6
30
37-35
42
7
30
23-23
41
8
30
34-30
38
9
30
35-38
37
10
30
25-28
37
11
30
29-30
37
12
30
25-37
36
13
30
35-36
36
14
30
25-21
35
15
30
22-32
30
16
30
21-43
18
  • Degrade Team
  • Upgrade Team
  • Upgrade Play-offs
シーズン統計
前試合先発11人

History Rankings

3
2026

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Amal Tiznit Standings

#MPGDPTS
1
Moghreb TetouanMoghreb Tetouan
3033-2253
2
Widad TemaraWidad Temara
3035-2653
3
Amal TiznitAmal Tiznit
3035-2646
4
Jeunesse MassiraJeunesse Massira
3029-2144
5
Raja de Beni MellalRaja de Beni Mellal
3022-3230
6
RAC CasablancaRAC Casablanca
3021-4318

Amal Tiznit キープレイヤー 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
O. FadizO. Fadiz
1
2
Z. EssalhiZ. Essalhi
1
3
M. OuaadilM. Ouaadil
4
Badreddine MouzdahirBadreddine Mouzdahir
5
S. TamriS. Tamri
6
A. El KouhilA. El Kouhil
7
M. TounkaraM. Tounkara
8
S. YakhlefS. Yakhlef
9
A. OuaarabA. Ouaarab
10
K. NoureddineK. Noureddine

次の試合

-
-
-
リーグ順位
-
-
試合得点
-
-
試合失点
-

スタジアム

--
-収容人数
-建設年
-ピッチ表面
-都市

Amal Tiznit Info

-創設年
0選手数