Bayonne

Bayonne

Pháp

Last 5 Matches Form Guide

W
BayonneBayonne
3 - 2
OL saumurOL saumur
L
ChateaubriantChateaubriant
2 - 1
BayonneBayonne
L
BayonneBayonne
1 - 2
BordeauxBordeaux
W
CLB AvranchesCLB Avranches
0 - 2
BayonneBayonne
W
BayonneBayonne
2 - 1
Les HerbiersLes Herbiers

Results(Last 10 matches)

PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
16/05/26
FT
BayonneBayonne
OL saumurOL saumur
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
09/05/26
FT
ChateaubriantChateaubriant
BayonneBayonne
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
02/05/26
FT
BayonneBayonne
BordeauxBordeaux
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
25/04/26
FT
CLB AvranchesCLB Avranches
BayonneBayonne
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
17/04/26
FT
BayonneBayonne
Les HerbiersLes Herbiers
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
12/04/26
FT
BayonneBayonne
GranvilleGranville
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
08/04/26
FT
BayonneBayonne
La RocheLa Roche
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
04/04/26
FT
NHƯ MontlouisNHƯ Montlouis
BayonneBayonne
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
28/03/26
FT
BayonneBayonne
Dinan Lehon FCDinan Lehon FC
PhápPhápGiải bóng đá hạng 4 PhápGiải bóng đá hạng 4 Pháp
22/03/26
FT
Lorient IILorient II
BayonneBayonne

Standings

#
P
GD
PTS
1
30
61-27
65
2
30
51-28
62
3
30
42-27
55
4
30
43-29
50
5
30
45-33
49
6
30
46-41
40
7
30
43-45
40
8
30
30-38
40
9
30
31-34
37
10
30
32-39
35
11
30
39-48
35
12
30
42-49
33
13
30
25-47
30
14
30
32-41
29
15
30
23-40
29
16
30
37-56
28
#
P
GD
PTS
1
30
53-36
60
2
30
35-24
52
3
30
43-29
51
4
30
41-24
46
5
30
45-40
45
6
30
33-35
43
7
30
48-44
42
8
30
32-37
40
9
30
32-37
40
10
30
41-43
38
11
30
39-42
38
12
30
29-38
38
13
30
35-35
37
14
30
28-44
34
15
30
32-42
27
16
30
31-47
25
#
P
GD
PTS
1
30
53-30
60
2
30
46-25
59
3
30
40-24
55
4
30
49-36
47
5
30
48-33
45
6
30
36-27
45
7
30
42-32
43
8
30
36-34
43
9
30
38-43
42
10
30
41-42
36
11
30
37-50
35
12
30
38-47
34
13
30
29-31
32
14
30
33-49
32
15
30
35-50
30
16
30
28-76
12
シーズン統計
前試合先発11人
Pierre Bardy
0.0
5Pierre Bardy
Ismail Cissé
0.0
4Ismail Cissé
Marvin de Lima
0.0
28Marvin de Lima
Alexis Giacomini
0.0
10Alexis Giacomini
Emmanuel Latron
0.0
27Emmanuel Latron
Theo Montavit
0.0
8Theo Montavit
Byani Mpata Lama
0.0
12Byani Mpata Lama
M. Nfati
0.0
20M. Nfati
Ghjuvanni Quilichini
0.0
30Ghjuvanni Quilichini
Marius Ros
0.0
7Marius Ros
A Saintorens
0.0
15A Saintorens

History Rankings

17153
201320162026

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Bayonne Standings

#MPGDPTS

Bayonne キープレイヤー 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Robin LegendreRobin Legendre
3
2
Theo MontavitTheo Montavit
1(1)
3
Thibault LapeyreThibault Lapeyre
1
4
Anthony KokoAnthony Koko
5
Gabin ZamoGabin Zamo
6
Pierre PortetsPierre Portets
7
Alexis GiacominiAlexis Giacomini
8
Marius RosMarius Ros
9
Marvin de LimaMarvin de Lima
10
Quentin HitteQuentin Hitte

次の試合

-
-
-
リーグ順位
-
-
試合得点
-
-
試合失点
-

スタジアム

Stade Didier DeschampsBayonne
3500収容人数
-建設年
-ピッチ表面
Bayonne都市

Bayonne Info

1904創設年
0選手数