Đại tá CF

Đại tá CF

Uruguay

MVP: Leandro Santos€ 220.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
River PlateRiver Plate
3 - 0
Đại tá CFĐại tá CF
D
FenixFenix
1 - 1
Đại tá CFĐại tá CF
L
Đại tá CFĐại tá CF
0 - 1
CLB RentistasCLB Rentistas
W
MiramarMiramar
0 - 1
Đại tá CFĐại tá CF
W
Đại tá CFĐại tá CF
1 - 0
TacuaremboTacuarembo

Results(Last 10 matches)

UruguayUruguayHạng nhì UruguayHạng nhì Uruguay
26/09/26
FT
River PlateRiver Plate
Đại tá CFĐại tá CF
UruguayUruguayHạng nhì UruguayHạng nhì Uruguay
19/09/26
FT
FenixFenix
Đại tá CFĐại tá CF
UruguayUruguayHạng nhì UruguayHạng nhì Uruguay
13/09/26
FT
Đại tá CFĐại tá CF
CLB RentistasCLB Rentistas
UruguayUruguayHạng nhì UruguayHạng nhì Uruguay
05/09/26
FT
MiramarMiramar
Đại tá CFĐại tá CF
UruguayUruguayHạng nhì UruguayHạng nhì Uruguay
29/08/26
FT
Đại tá CFĐại tá CF
TacuaremboTacuarembo
UruguayUruguayHạng nhì UruguayHạng nhì Uruguay
21/08/26
FT
Plaza ColoniaPlaza Colonia
Đại tá CFĐại tá CF
UruguayUruguayHạng nhì UruguayHạng nhì Uruguay
16/08/26
FT
Đại tá CFĐại tá CF
Ánh sángÁnh sáng
UruguayUruguayHạng nhì UruguayHạng nhì Uruguay
08/08/26
FT
Đại tá CFĐại tá CF
CerritoCerrito
UruguayUruguayHạng nhì UruguayHạng nhì Uruguay
03/08/26
FT
CA AtenasCA Atenas
Đại tá CFĐại tá CF
UruguayUruguayHạng nhì UruguayHạng nhì Uruguay
25/07/26
FT
Đại tá CFĐại tá CF
Paysandu FCPaysandu FC

Standings

Passes
Assists
シーズン統計
前試合先発11人

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Đại tá CF Standings

#MPGDPTS

Đại tá CF キープレイヤー 2026

# PlayerGoalsAssists

次の試合

-
-
-
リーグ順位
-
-
試合得点
-
-
試合失点
-

スタジアム

--
-収容人数
-建設年
-ピッチ表面
-都市

Đại tá CF Info

-創設年
16選手数