Plzen

Plzen

Cộng hòa Séc

MVP: Sampson Dweh€ 6.5M

Last 5 Matches Form Guide

W
PlzenPlzen
3 - 2
ZlinZlin
D
TepliceTeplice
5 - 5
PlzenPlzen
D
PlzenPlzen
1 - 1
BrnoBrno
L
PlzenPlzen
1 - 3
CLB Slovan LiberecCLB Slovan Liberec

Results(Last 10 matches)

Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
24/04/27
15:00
CLB Slovan LiberecCLB Slovan Liberec
PlzenPlzen
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
17/04/27
15:00
PlzenPlzen
Bohemians 1905Bohemians 1905
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
10/04/27
15:00
SpartaSparta
PlzenPlzen
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
03/04/27
15:00
PlzenPlzen
OstravaOstrava
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
20/03/27
16:00
CLB PardubiceCLB Pardubice
PlzenPlzen
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
13/03/27
16:00
PlzenPlzen
JablonecJablonec
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
06/03/27
16:00
Mlada BoleslavMlada Boleslav
PlzenPlzen
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
27/02/27
16:00
PlzenPlzen
Slavia PragueSlavia Prague
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
20/02/27
16:00
Sigma OlomoucSigma Olomouc
PlzenPlzen
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải hạng nhất quốc gia SécGiải hạng nhất quốc gia Séc
13/02/27
16:00
PlzenPlzen
LisenLisen

Standings

#
P
GD
PTS
1
5
14-5
11
2
5
11-6
11
3
5
10-7
10
4
5
6-3
10
5
5
12-7
9
6
3
5-1
9
7
4
6-3
7
8
3
4-2
7
9
5
10-12
7
10
4
3-6
6
11
4
5-5
5
12
4
10-11
5
13
5
4-10
1
14
5
4-11
1
15
5
4-12
1
16
5
3-10
0
  • Relegation Play-offs
  • Title Play-offs
  • Play Offs
シーズン統計
前試合先発11人
Florian Wiegele
6.73
44Florian Wiegele
Filip Prebsl
6.59
98Filip Prebsl
Sampson Dweh
6.26
40Sampson Dweh
Karel Spáčil
6.5
5Karel Spáčil
Amar Memic
6.62
99Amar Memic
Cheick Souare
7.7
19Cheick Souare
Patrik Hrošovský
8.2
1
17Patrik Hrošovský
Lukas Cerv
7.22
6Lukas Cerv
Merchas Doski
6.26
14Merchas Doski
Denis Višinský
7.41
1
9Denis Višinský
Prince kwabena adu
7.5
1
80Prince kwabena adu

History Rankings

323312
20242025202620262027

Transfer

In

€ 1.5M
Svetozar Marković

Svetozar Marković

Out

€ 8.0M
Robin Hranac

Robin Hranac

Top Performers

Christopher Kabongo
Christopher Kabongo
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
7.1
Patrik Hrošovský
Patrik Hrošovský
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
7.0
Sampson Dweh
Sampson Dweh
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
7.0
Cheick Souare
Cheick Souare
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
7.0
Prince Kwabena Adu
Prince Kwabena Adu
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
6.9

Plzen Standings

#MPGDPTS
1
Slavia PragueSlavia Prague
514-511
2
Mlada BoleslavMlada Boleslav
511-611
3
Sigma OlomoucSigma Olomouc
510-710
4
CLB Slovan LiberecCLB Slovan Liberec
56-310
5
SpartaSparta
512-79
6
JablonecJablonec
35-19
7
BrnoBrno
46-37
8
Hradec KraloveHradec Kralove
34-27
9
TepliceTeplice
510-127
10
OstravaOstrava
43-66

Plzen キープレイヤー 2026-2027

# PlayerGoalsAssists
1
Christopher KabongoChristopher Kabongo
3(1)
2
Cheick SouareCheick Souare
2
3
Amar MemicAmar Memic
2
4
Sampson DwehSampson Dweh
1
5
Dávid KrčíkDávid Krčík
1(1)
6
Alexandr sojkaAlexandr sojka
1
7
Prince kwabena aduPrince kwabena adu
1
8
Patrik HrošovskýPatrik Hrošovský
11
9
Denis VišinskýDenis Višinský
1
10
Matěj VydraMatěj Vydra
1

次の試合

Giải hạng nhất quốc gia Séc
Giải hạng nhất quốc gia Séc
LisenLisen
15:00
2026-09-05
PlzenPlzen
15
リーグ順位
12
0.80
試合得点
2.50
2.40
試合失点
2.75

スタジアム

Doosan ArenaPlzen
11700収容人数
-建設年
-ピッチ表面
Plzen都市

Plzen Info

1911創設年
28選手数