Cancel
試合ライブ
リーグ
ニュース
試合
Hy Lạp Nữ
Hy Lạp
Follow
概要
日程
順位表
選手一覧
スタッツ
移籍
負傷
歴代王者
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
09/06/26
FT
FT
Georgia Nữ
2
:
3
HT
1:2
Hy Lạp Nữ
Giao hữu Quốc tế
18/04/26
FT
FT
Hy Lạp Nữ
1
:
1
HT
0:0
Moldova Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
14/04/26
FT
FT
Quần đảo Faroe Nữ
2
:
3
HT
1:1
Hy Lạp Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
07/03/26
FT
FT
Hy Lạp Nữ
2
:
0
HT
1:0
Quần đảo Faroe Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
03/03/26
FT
FT
Hy Lạp Nữ
3
:
0
HT
1:0
Georgia Nữ
Giao hữu Quốc tế
02/12/25
FT
FT
Bosnia & Herzegovina Nữ
1
:
1
HT
0:1
Hy Lạp Nữ
Giao hữu Quốc tế
29/11/25
FT
FT
Belarus Nữ
0
:
2
HT
0:0
Hy Lạp Nữ
Standings
Goals
すべて
Passes
すべて
Assists
すべて
シーズン統計
前試合先発11人
0.0
1
Dimitra Giannakouli
0.0
15
Vasiliki giannaka
0.0
9
Eleni Markou
0.0
1
5
M. Theodoraki
0.0
16
Stacey Papadopoulos
0.0
1
6
Georgía Chalatsogiánni
0.0
7
Ioanna Papatheodorou
0.0
17
Athanasia Moraitou
0.0
8
Marianna Rapani
0.0
19
Grigoria Pouliou
0.0
23
Kallisti Konstantina Brouksair
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
Hy Lạp Nữ Standings
#
MP
W
D
L
GD
PTS
Hy Lạp Nữ キープレイヤー
# Player
Goals
Assists
次の試合
-
-
-
リーグ順位
-
-
試合得点
-
-
試合失点
-
Hy Lạp Nữ ナビゲーション
Hy Lạp Nữ 概要
Hy Lạp Nữ 日程・結果
Hy Lạp Nữ 順位表
Hy Lạp Nữ スタッツ
Hy Lạp Nữ 移籍
Hy Lạp Nữ 負傷者
スタジアム
-
-
-
収容人数
-
建設年
-
ピッチ表面
-
都市
Hy Lạp Nữ Info
-
創設年
21
選手数