Hogaborgs

Hogaborgs

Thụy Điển

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

Thụy ĐiểnThụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy Điển
19/10/25
FT
HogaborgsHogaborgs
IFK TrelleborgIFK Trelleborg
Thụy ĐiểnThụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy Điển
11/10/25
FT
Rappe GOIFRappe GOIF
HogaborgsHogaborgs
Thụy ĐiểnThụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy Điển
03/10/25
FT
LileluoLileluo
HogaborgsHogaborgs
Thụy ĐiểnThụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy Điển
26/09/25
FT
HogaborgsHogaborgs
Nosaby IFNosaby IF
Thụy ĐiểnThụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy Điển
20/09/25
FT
IFK KarlshamnIFK Karlshamn
HogaborgsHogaborgs
Thụy ĐiểnThụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy Điển
13/09/25
FT
HogaborgsHogaborgs
Vaxjo Norra IFVaxjo Norra IF
Thụy ĐiểnThụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy Điển
07/09/25
FT
KarlskronaKarlskrona
HogaborgsHogaborgs
Thụy ĐiểnThụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy Điển
03/09/25
FT
HogaborgsHogaborgs
Solvesborgs GoIFSolvesborgs GoIF
Thụy ĐiểnThụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy Điển
29/08/25
FT
HogaborgsHogaborgs
IFK HassleholmIFK Hassleholm
Thụy ĐiểnThụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy ĐiểnHạng Hai Bóng đá Thụy Điển
23/08/25
FT
CLB Torns IFCLB Torns IF
HogaborgsHogaborgs

Standings

#
P
GD
PTS
1
15
26-8
37
2
15
26-25
27
3
15
33-21
26
4
15
27-17
26
5
15
31-26
26
6
15
22-20
23
7
15
28-25
22
8
15
32-30
21
9
15
20-21
19
10
15
21-24
18
11
15
19-29
14
12
15
14-27
12
13
15
21-27
9
14
15
11-31
6
#
P
GD
PTS
1
15
33-17
33
2
15
30-19
27
3
15
28-21
25
4
15
30-20
24
5
14
20-14
23
6
14
20-17
23
7
15
20-21
21
8
14
24-26
20
9
15
17-23
18
10
15
22-37
18
11
15
26-28
17
12
14
22-23
16
13
15
16-27
13
14
15
16-31
8
#
P
GD
PTS
1
15
36-10
39
2
15
30-18
34
3
15
30-19
29
4
15
29-21
28
5
15
31-19
24
6
15
27-29
20
7
15
26-23
19
8
15
21-20
19
9
15
15-18
17
10
15
21-28
16
11
15
16-33
12
12
15
17-26
11
13
15
17-28
10
14
15
19-43
9
#
P
GD
PTS
1
15
39-10
34
2
15
34-16
31
3
15
27-17
31
4
15
22-14
28
5
15
26-15
27
6
15
25-18
27
7
15
21-23
20
8
15
27-24
19
9
15
27-26
19
10
15
12-30
12
11
15
18-29
11
12
15
16-28
10
13
15
14-33
9
14
15
11-36
8
#
P
GD
PTS
1
15
30-18
32
2
15
38-26
31
3
15
27-13
29
4
15
30-28
28
5
15
31-18
26
6
15
31-21
26
7
15
31-24
23
8
15
27-29
20
9
15
22-24
17
10
15
16-18
16
11
15
24-36
15
12
15
18-40
14
13
15
17-27
13
14
15
14-34
8
#
P
GD
PTS
1
12
26-8
27
2
12
33-13
25
3
12
32-14
25
4
12
15-14
17
5
12
17-29
11
6
12
14-32
8
7
12
10-37
4
#
P
GD
PTS
1
10
24-20
20
2
10
19-14
17
3
10
22-22
16
4
10
17-18
11
5
10
19-22
10
6
10
15-20
6
Passes
Assists
シーズン統計
前試合先発11人
Ahmad El Khalayli
0.0
0Ahmad El Khalayli
Adham El Youssef
0.0
0Adham El Youssef
Adham Hazime
0.0
0Adham Hazime
Lars Anton Kinnander
0.0
0Lars Anton Kinnander
Niklas Kjær Andersson
0.0
0Niklas Kjær Andersson
Elliot Lundin
0.0
0Elliot Lundin
Abdulrahman Khalili
0.0
0Abdulrahman Khalili
Axel Svensson
0.0
0Axel Svensson
Sven William Sjöberg
0.0
0Sven William Sjöberg
Theo Joel Ekdahl
0.0
0Theo Joel Ekdahl
Carl Liam Romeo Jönsson
0.0
0Carl Liam Romeo Jönsson

History Rankings

111314712

Transfer

In

€ 0.0
Fredrik Widlund

Fredrik Widlund

Out

€ 0.0
Daniel Andersson

Daniel Andersson

Top Performers

Hogaborgs Standings

#MPGDPTS

Hogaborgs キープレイヤー 2026

# PlayerGoalsAssists

次の試合

Giải bóng đá Nữ Hạng nhất Thụy Điển
Giải bóng đá Nữ Hạng nhất Thụy Điển
HogaborgsHogaborgs
17:00
2026-08-19
CLB Osters IFCLB Osters IF
-
リーグ順位
6
2.00
試合得点
-
1.00
試合失点
-

スタジアム

Harlyckans IPHelsingborg
3500収容人数
-建設年
-ピッチ表面
Helsingborg都市

Hogaborgs Info

1927創設年
15選手数