Vltavin (Cze)

Vltavin (Cze)

Cộng hòa Séc

MVP: Frantisek Myslivecek€ 150.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
Viktoria Plzen BViktoria Plzen B
2 - 0
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)
D
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)
2 - 2
Dukla Praha BDukla Praha B
L
SK KladnoSK Kladno
2 - 0
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)
W
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)
1 - 0
Học viện TaborHọc viện Tabor
W
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)
3 - 1
Petrin PlzenPetrin Plzen

Results(Last 10 matches)

Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
05/06/26
FT
Viktoria Plzen BViktoria Plzen B
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
30/05/26
FT
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)
Dukla Praha BDukla Praha B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
23/05/26
FT
SK KladnoSK Kladno
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
20/05/26
FT
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)
Học viện TaborHọc viện Tabor
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
16/05/26
FT
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)
Petrin PlzenPetrin Plzen
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
10/05/26
FT
Slavia Prague CSlavia Prague C
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
06/05/26
FT
Kraluv DvurKraluv Dvur
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
01/05/26
FT
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)
SK Motorlet PrahaSK Motorlet Praha
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
25/04/26
FT
PisekPisek
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
19/04/26
FT
FK Pribram BFK Pribram B
Vltavin (Cze)Vltavin (Cze)

Standings

#
P
GD
PTS
1
32
84-26
72
2
32
80-42
69
3
32
75-53
61
4
32
50-38
52
5
32
59-56
49
6
32
47-51
48
7
32
54-47
46
8
32
63-58
45
9
32
45-45
45
10
32
35-43
44
11
32
45-56
40
12
32
57-60
38
13
32
48-57
38
14
32
32-45
34
15
32
30-44
34
16
32
38-73
28
17
32
27-75
16
#
P
GD
PTS
1
32
86-24
88
2
32
72-27
74
3
32
60-34
64
4
32
70-47
61
5
32
46-42
50
6
32
59-54
44
7
32
69-57
43
8
32
49-62
39
9
32
39-50
38
10
32
72-64
37
11
32
46-65
37
12
32
44-66
36
13
32
38-58
34
14
32
45-57
31
15
32
35-55
31
16
32
46-82
25
17
32
36-68
24
#
P
GD
PTS
1
34
75-27
76
2
33
75-36
70
3
34
70-47
64
4
34
71-33
62
5
33
52-41
61
6
34
54-39
59
7
34
62-52
53
8
34
54-49
48
9
34
53-49
48
10
34
57-64
43
11
33
48-53
42
12
34
49-59
38
13
34
35-63
33
14
34
38-61
30
15
33
44-77
30
16
33
38-59
29
17
34
41-73
28
18
33
32-66
23
赛季统计
最后一场开局11人
Patrik·Storc
0.0
1Patrik·Storc
maximilien boussou
0.0
2maximilien boussou
Anthony nicholas demmer
0.0
20Anthony nicholas demmer
adam gruntorad
0.0
14adam gruntorad
ales hruby
0.0
10ales hruby
Maria carlo maione
0.0
18Maria carlo maione
michal smutny
0.0
11michal smutny
Arsen Vitarigov
0.0
8Arsen Vitarigov
David Matejka
0.0
15David Matejka
Marek nedved
0.0
13Marek nedved
Jeremy Rebibo
0.0
22Jeremy Rebibo

History Rankings

13481310
20222023202420252026

Transfer

In

€ 0.0
Petr Pejsa

Petr Pejsa

Out

€ 0.0
Lukas travnicek

Lukas travnicek

Top Performers

Vltavin (Cze) Standings

#MPWDLGDPTS

Vltavin (Cze) キープレイヤー 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Maria carlo maioneMaria carlo maione
5
2
jakub havrlikjakub havrlik
4(1)
3
adam gruntoradadam gruntorad
3
4
Ondrej pavlikOndrej pavlik
3
5
michal smutnymichal smutny
3
6
simon pavlosimon pavlo
3
7
Arsen VitarigovArsen Vitarigov
2
8
miguel candelamiguel candela
2
9
David MatejkaDavid Matejka
2
10
Damian kotrbaDamian kotrba
2

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

Stadion na PlynarnePrague
3000容纳人数
Czech Republic所属国家

Vltavin (Cze) Info

-創設年
41選手数