CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17

CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17

Đan Mạch

Last 5 Matches Form Guide

L
CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17
0 - 2
Esbjerg FB U17Esbjerg FB U17
D
CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17
1 - 1
CLB U17 Silkeborg IFCLB U17 Silkeborg IF
L
CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17
1 - 4
Nordsjaelland U17Nordsjaelland U17
L
AalborgU17AalborgU17
2 - 0
CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17
D
CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17
0 - 0
CLB U17 Brondby IFCLB U17 Brondby IF

Results(Last 10 matches)

Đan MạchĐan MạchGiải U17 Đan MạchGiải U17 Đan Mạch
06/06/26
FT
CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17
Esbjerg FB U17Esbjerg FB U17
Đan MạchĐan MạchGiải U17 Đan MạchGiải U17 Đan Mạch
30/05/26
FT
CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17
CLB U17 Silkeborg IFCLB U17 Silkeborg IF
Đan MạchĐan MạchGiải U17 Đan MạchGiải U17 Đan Mạch
16/05/26
FT
CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17
Nordsjaelland U17Nordsjaelland U17
Đan MạchĐan MạchGiải U17 Đan MạchGiải U17 Đan Mạch
09/05/26
FT
AalborgU17AalborgU17
CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17
Đan MạchĐan MạchGiải U17 Đan MạchGiải U17 Đan Mạch
01/05/26
FT
CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17
CLB U17 Brondby IFCLB U17 Brondby IF
Đan MạchĐan MạchGiải U17 Đan MạchGiải U17 Đan Mạch
25/04/26
FT
Sonderjyske U17Sonderjyske U17
CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17
Đan MạchĐan MạchGiải U17 Đan MạchGiải U17 Đan Mạch
19/04/26
FT
CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17
CLB U17 Kobenhavn CLB U17 Kobenhavn
Đan MạchĐan MạchGiải U17 Đan MạchGiải U17 Đan Mạch
11/04/26
FT
VejleU17VejleU17
CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17
Đan MạchĐan MạchGiải U17 Đan MạchGiải U17 Đan Mạch
07/04/26
FT
CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17
CLB U17 RandersCLB U17 Randers
Đan MạchĐan MạchGiải U17 Đan MạchGiải U17 Đan Mạch
04/04/26
FT
CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17
Ngựa U17Ngựa U17

Standings

#
P
GD
PTS
1
26
75-25
67
2
25
78-44
53
3
25
70-36
52
4
26
63-47
46
5
26
55-56
41
6
25
51-47
40
7
26
69-57
39
8
26
55-48
39
9
25
62-57
38
10
25
32-57
28
11
26
38-52
26
12
26
38-61
21
13
26
33-93
18
14
25
26-65
14
Passes
Assists
シーズン統計
前試合先発11人

History Rankings

8109611
20222023202420252026

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17 Standings

#MPGDPTS

CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17 キープレイヤー 2025-2026

# PlayerGoalsAssists

次の試合

-
-
-
リーグ順位
-
-
試合得点
-
-
試合失点
-

スタジアム

--
-収容人数
-建設年
-ピッチ表面
-都市

CÂU LẠC BÓNG ĐÁ LYNGBY U17 Info

-創設年
0選手数