PAOK

PAOK

Hy Lạp

MVP: Giannis Konstantelias€ 22.0M

Last 5 Matches Form Guide

D
PanathinaikosPanathinaikos
2 - 2
PAOKPAOK
D
PAOKPAOK
1 - 1
AEK Athens FCAEK Athens FC
D
Câu lạc bộ bóng đá OlympiakosCâu lạc bộ bóng đá Olympiakos
1 - 1
PAOKPAOK
W
PAOKPAOK
3 - 1
Câu lạc bộ bóng đá OlympiakosCâu lạc bộ bóng đá Olympiakos
L
AEK Athens FCAEK Athens FC
3 - 0
PAOKPAOK

Results(Last 10 matches)

Hy LạpHy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy Lạp
17/05/26
FT
PanathinaikosPanathinaikos
PAOKPAOK
Hy LạpHy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy Lạp
13/05/26
FT
PAOKPAOK
AEK Athens FCAEK Athens FC
Hy LạpHy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy Lạp
10/05/26
FT
Câu lạc bộ bóng đá OlympiakosCâu lạc bộ bóng đá Olympiakos
PAOKPAOK
Hy LạpHy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy Lạp
03/05/26
FT
PAOKPAOK
Câu lạc bộ bóng đá OlympiakosCâu lạc bộ bóng đá Olympiakos
Hy LạpHy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy Lạp
19/04/26
FT
AEK Athens FCAEK Athens FC
PAOKPAOK
Hy LạpHy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy Lạp
05/04/26
FT
PAOKPAOK
PanathinaikosPanathinaikos
Hy LạpHy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy Lạp
22/03/26
FT
Volos NFCVolos NFC
PAOKPAOK
Hy LạpHy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy Lạp
15/03/26
FT
PAOKPAOK
LevadiakosLevadiakos
Hy LạpHy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy Lạp
08/03/26
FT
Câu lạc bộ bóng đá OlympiakosCâu lạc bộ bóng đá Olympiakos
PAOKPAOK
Hy LạpHy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy LạpGiải Vô địch Bóng đá Hy Lạp
04/03/26
FT
KifisiasKifisias
PAOKPAOK

Standings

#
P
GD
PTS
1
26
49-17
60
3
26
52-17
57
4
26
44-26
49
5
26
51-37
42
6
26
34-45
32
7
26
26-38
31
8
26
20-27
30
9
26
26-30
29
10
26
32-42
27
11
26
24-38
26
12
26
22-39
23
13
26
16-55
17
14
26
22-41
17
#
P
GD
PTS
1
36
49-42
46
2
36
40-51
41
3
36
35-51
36
4
36
36-49
36
5
36
34-56
30
6
36
25-73
29
#
P
GD
PTS
1
32
34-32
31
2
32
63-47
31
3
32
43-55
23
4
32
33-55
17
#
P
GD
PTS
1
32
57-20
72
3
32
59-25
64
4
32
47-33
52
  • UEFA EL Qualification
  • Relegation Play-offs
  • Degrade Team
  • Title Play-offs
  • UEFA qualifying
  • UEFA ECL qualifying playoffs
  • UEFA ECL Qualification
赛季统计
最后一场开局11人
Jiří Pavlenka
7.25
1Jiří Pavlenka
Jorge Sánchez
6.46
35Jorge Sánchez
Tomasz Kędziora
6.45
16Tomasz Kędziora
Giannis Michailidis
6.63
5Giannis Michailidis
Abdul Baba Rahman
6.29
21Abdul Baba Rahman
Magomed Ozdoev
7.58
1
27Magomed Ozdoev
Christos Zafeiris
6.4
20Christos Zafeiris
Andrija Živković
7.37
14Andrija Živković
Dimitris Pelkas
7.43
10Dimitris Pelkas
Giannis Konstantelias
6.4
65Giannis Konstantelias
Anestis mythou
7.82
1
56Anestis mythou

History Rankings

11233
20242024202520262026

Transfer

In

€ 600.0K
Jonathan Gómez

Jonathan Gómez

Out

€ 11.75M
Konstantinos Koulierakis

Konstantinos Koulierakis

Top Performers

PAOK Standings

#MPWDLGDPTS
1
AEK Athens FCAEK Athens FC
32219257-2072
2
Câu lạc bộ bóng đá OlympiakosCâu lạc bộ bóng đá Olympiakos
32199451-1766
3
PAOKPAOK
321810459-2564
4
AEK Athens FCAEK Athens FC
26186249-1760
5
Câu lạc bộ bóng đá OlympiakosCâu lạc bộ bóng đá Olympiakos
26177245-1158
6
PAOKPAOK
26176352-1757
7
PanathinaikosPanathinaikos
321410847-3352
8
PanathinaikosPanathinaikos
26147544-2649
9
LevadiakosLevadiakos
26126851-3742
10
OFI CreteOFI Crete
261021434-4532

PAOK キープレイヤー 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Andrija ŽivkovićAndrija Živković
3(1)12
2
Magomed OzdoevMagomed Ozdoev
83
3
Giannis KonstanteliasGiannis Konstantelias
82
4
Giorgos GiakoumakisGiorgos Giakoumakis
7(1)1
5
Alexander JeremejeffAlexander Jeremejeff
7(2)2
6
Taison Barcellos FredaTaison Barcellos Freda
66
7
Dimitris PelkasDimitris Pelkas
42
8
Kiril DespodovKiril Despodov
3(1)1
9
Anestis mythouAnestis mythou
31
10
Dimitrios ChatsidisDimitrios Chatsidis
33

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

Toumba StadiumThessaloniki
28703容纳人数
Greece所属国家

PAOK Info

1926創設年
33選手数