Ba Lan Nữ

Ba Lan Nữ

Ba Lan

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
09/06/26
FT
Hà Lan NữHà Lan Nữ
Ba Lan NữBa Lan Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
05/06/26
FT
Ba Lan NữBa Lan Nữ
Pháp NữPháp Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
18/04/26
FT
Ireland NữIreland Nữ
Ba Lan NữBa Lan Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
14/04/26
FT
Ba Lan NữBa Lan Nữ
Ireland NữIreland Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
07/03/26
FT
Pháp NữPháp Nữ
Ba Lan NữBa Lan Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu ÂuVòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
03/03/26
FT
Ba Lan NữBa Lan Nữ
Hà Lan NữHà Lan Nữ
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
02/12/25
FT
Ba Lan NữBa Lan Nữ
Latvia NữLatvia Nữ
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
28/11/25
FT
Ba Lan NữBa Lan Nữ
Slovenia NữSlovenia Nữ
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
28/10/25
FT
Wales NữWales Nữ
Ba Lan NữBa Lan Nữ
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
24/10/25
FT
Ba Lan NữBa Lan Nữ
Hà Lan NữHà Lan Nữ

Standings

Passes
Assists
赛季统计
最后一场开局11人
Kinga Seweryn
5.6
22Kinga Seweryn
Wiktoria zieniewicz
5.7
3Wiktoria zieniewicz
Paulina Dudek
6.37
4Paulina Dudek
Oliwia Wos
6.04
5Oliwia Wos
Jagoda Cyraniak
6.1
14Jagoda Cyraniak
Adriana achcinska
5.39
23Adriana achcinska
P. Sarapata
6.05
7P. Sarapata
Milena Kokosz
5.66
15Milena Kokosz
Paulina Tomasiak
6.33
21Paulina Tomasiak
Ewelina Kamczyk
6.52
1
8Ewelina Kamczyk
Nadia krezyman
6.47
18Nadia krezyman

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Ba Lan Nữ Standings

#MPWDLGDPTS

Ba Lan Nữ キープレイヤー

# PlayerGoalsAssists

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

容纳人数
所属国家

Ba Lan Nữ Info

-創設年
22選手数