ĐTQG Scotland

ĐTQG Scotland

Scotland

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
16/11/26
19:45
Thụy SĩThụy Sĩ
ĐTQG ScotlandĐTQG Scotland
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
13/11/26
19:45
ĐTQG ScotlandĐTQG Scotland
Đội tuyển QG Bắc MacedoniaĐội tuyển QG Bắc Macedonia
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
06/10/26
18:45
ĐTQG ScotlandĐTQG Scotland
SloveniaSlovenia
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
03/10/26
18:45
Đội tuyển QG Bắc MacedoniaĐội tuyển QG Bắc Macedonia
ĐTQG ScotlandĐTQG Scotland
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
29/09/26
18:45
ĐTQG ScotlandĐTQG Scotland
Thụy SĩThụy Sĩ
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
26/09/26
13:00
SloveniaSlovenia
ĐTQG ScotlandĐTQG Scotland
Giải vô địch bóng đá thế giớiGiải vô địch bóng đá thế giới
24/06/26
22:00
ĐTQG ScotlandĐTQG Scotland
BrazilBrazil
Giải vô địch bóng đá thế giớiGiải vô địch bóng đá thế giới
19/06/26
22:00
ĐTQG ScotlandĐTQG Scotland
Ma-rốcMa-rốc
Giải vô địch bóng đá thế giớiGiải vô địch bóng đá thế giới
14/06/26
FT
HaitiHaiti
ĐTQG ScotlandĐTQG Scotland
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
06/06/26
FT
BoliviaBolivia
ĐTQG ScotlandĐTQG Scotland

Standings

Passes
Assists
赛季统计
最后一场开局11人
Angus Gunn
6.68
1Angus Gunn
Aaron Hickey
7.41
2Aaron Hickey
Grant Hanley
7.6
5Grant Hanley
Jack Hendry
7.41
13Jack Hendry
Andrew Robertson
7.15
3Andrew Robertson
Ben Doak
7.3
17Ben Doak
Scott McTominay
6.96
4Scott McTominay
Lewis Ferguson
7.5
19Lewis Ferguson
John McGinn
8.06
1
7John McGinn
Lawrence Shankland
6.32
20Lawrence Shankland
Che Adams
6.4
10Che Adams

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

ĐTQG Scotland Standings

#MPWDLGDPTS

ĐTQG Scotland キープレイヤー

# PlayerGoalsAssists

下一场比赛

Giải vô địch bóng đá thế giới
Giải vô địch bóng đá thế giới
ĐTQG ScotlandĐTQG Scotland
22:00
2026-06-19
Ma-rốcMa-rốc
42
联赛排名
7
1.00
单场进球
1.00
0.00
单场失球
1.00

Stadium

Hampden Park StadiumGlasgow
51000容纳人数
Scotland所属国家

ĐTQG Scotland Info

1873創設年
26選手数