Shanghai Jiading Huilong(w)

Shanghai Jiading Huilong(w)

Trung Quốc

Shanghai Jiading Huilong(w) Standings

#
P
GD
PTS
1
13
28-4
33
3
13
20-8
25
6
13
16-18
19
10
13
10-15
13
11
13
20-25
11
12
13
4-13
9
13
13
11-22
7
14
13
9-28
6
  • Champions League
  • Europa League
  • Relegation

In the event that two (or more) tesams have equal number of points, the following rules break the tie: 1. Goal difference 2. Goals scored 3. H2H

Shanghai Jiading Huilong(w) キープレイヤー 2026

# PlayerGoalsAssists
1
Kim TinhKim Tinh
5
2
Trương Thần TiêmTrương Thần Tiêm
5
3
Xu HuanyuXu Huanyu
4
4
Liu ChangLiu Chang
1
5
Yu MiaoYu Miao
1
6
Zhou YajieZhou Yajie
1
7
Từ PhiênTừ Phiên
1
8
Hạ Phi NghệHạ Phi Nghệ
1
9
Zhang YayaZhang Yaya
1