Slovenia

Slovenia

Slovenia

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
16/11/26
19:45
Đội tuyển QG Bắc MacedoniaĐội tuyển QG Bắc Macedonia
SloveniaSlovenia
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
13/11/26
19:45
SloveniaSlovenia
Thụy SĩThụy Sĩ
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
06/10/26
18:45
ĐTQG ScotlandĐTQG Scotland
SloveniaSlovenia
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
03/10/26
18:45
Thụy SĩThụy Sĩ
SloveniaSlovenia
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
29/09/26
18:45
SloveniaSlovenia
Đội tuyển QG Bắc MacedoniaĐội tuyển QG Bắc Macedonia
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
26/09/26
13:00
SloveniaSlovenia
ĐTQG ScotlandĐTQG Scotland
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
07/06/26
FT
CroatiaCroatia
SloveniaSlovenia
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
04/06/26
FT
SloveniaSlovenia
Đảo SípĐảo Síp
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
31/03/26
FT
MontenegroMontenegro
SloveniaSlovenia
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
28/03/26
FT
ĐTQG HungaryĐTQG Hungary
SloveniaSlovenia

Standings

Passes
Assists
赛季统计
最后一场开局11人
Jan Oblak
6.3
1Jan Oblak
Žan Karničnik
6.2
2Žan Karničnik
Marcel Ratnik
6.0
4Marcel Ratnik
Jaka Bijol
6.4
6Jaka Bijol
Vanja Drkušić
6.9
21Vanja Drkušić
Erik Janža
5.9
13Erik Janža
Tjas Begic
6.5
11Tjas Begic
Adam Gnezda Čerin
6.4
22Adam Gnezda Čerin
Sandi Lovrić
6.3
8Sandi Lovrić
Danijel Sturm
6.1
15Danijel Sturm
Zan Vipotnik
6.5
18Zan Vipotnik

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Slovenia Standings

#MPWDLGDPTS

Slovenia キープレイヤー

# PlayerGoalsAssists

下一场比赛

Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
SloveniaSlovenia
13:00
2026-09-26
ĐTQG ScotlandĐTQG Scotland
59
联赛排名
42
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

容纳人数
所属国家

Slovenia Info

-創設年
23選手数