CLB Sportfreunde Lotte

CLB Sportfreunde Lotte

Đức

MVP: Kamer Krasniqi€ 125.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
BocholtBocholt
1 - 0
CLB Sportfreunde LotteCLB Sportfreunde Lotte
L
CLB RodinghausenCLB Rodinghausen
2 - 1
CLB Sportfreunde LotteCLB Sportfreunde Lotte
L
CLB Sportfreunde LotteCLB Sportfreunde Lotte
0 - 5
Borussia Monchengladbach IIBorussia Monchengladbach II
L
FC Schalke 04 YouthFC Schalke 04 Youth
1 - 0
CLB Sportfreunde LotteCLB Sportfreunde Lotte
L
CLB Sportfreunde LotteCLB Sportfreunde Lotte
0 - 3
VfB HildenVfB Hilden

Results(Last 10 matches)

ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
22/05/27
12:00
CLB Sportfreunde LotteCLB Sportfreunde Lotte
Dortmund IIDortmund II
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
15/05/27
12:00
WiedenbruckWiedenbruck
CLB Sportfreunde LotteCLB Sportfreunde Lotte
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
08/05/27
12:00
CLB Sportfreunde LotteCLB Sportfreunde Lotte
SG WattenscheidSG Wattenscheid
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
24/04/27
12:00
Siegen SportfreundeSiegen Sportfreunde
CLB Sportfreunde LotteCLB Sportfreunde Lotte
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
17/04/27
12:00
CLB Sportfreunde LotteCLB Sportfreunde Lotte
BocholtBocholt
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
10/04/27
12:00
Paderborn IIPaderborn II
CLB Sportfreunde LotteCLB Sportfreunde Lotte
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
03/04/27
12:00
CLB Sportfreunde LotteCLB Sportfreunde Lotte
CLB RodinghausenCLB Rodinghausen
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
25/03/27
18:30
Borussia Monchengladbach IIBorussia Monchengladbach II
CLB Sportfreunde LotteCLB Sportfreunde Lotte
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
20/03/27
13:00
CLB Sportfreunde LotteCLB Sportfreunde Lotte
FC Schalke 04 YouthFC Schalke 04 Youth
ĐứcĐứcGiải bóng đá khu vực ĐứcGiải bóng đá khu vực Đức
13/03/27
13:00
VfB HildenVfB Hilden
CLB Sportfreunde LotteCLB Sportfreunde Lotte

Standings

#
P
GD
PTS
1
11
36-11
27
2
11
25-5
26
3
11
18-9
22
4
11
20-12
21
5
11
20-14
21
6
11
20-16
21
7
11
19-10
19
8
11
23-16
19
9
11
23-23
15
10
11
13-17
15
11
11
20-23
13
12
11
14-17
12
13
11
14-17
10
14
11
12-17
9
15
11
9-21
9
16
11
13-29
6
17
11
13-36
5
18
11
9-28
3
#
P
GD
PTS
1
10
19-13
20
2
10
26-11
20
3
10
20-13
19
4
10
18-11
18
5
10
11-11
16
6
9
18-11
16
7
10
13-13
15
8
9
14-9
14
9
10
15-15
13
10
10
16-20
13
11
9
14-13
12
12
10
17-19
11
13
8
11-12
10
14
10
10-21
9
15
10
15-18
9
16
9
7-18
9
17
10
14-22
6
18
10
13-21
5
#
P
GD
PTS
1
10
24-9
25
2
11
26-13
23
3
10
20-10
22
4
11
25-13
20
5
11
20-22
17
6
11
19-22
16
7
10
18-15
16
8
10
20-20
15
9
11
21-20
15
10
10
19-18
14
11
11
24-26
13
12
10
19-18
13
13
11
16-23
12
14
11
16-20
12
15
11
14-20
11
16
11
15-20
9
17
11
14-26
8
18
11
7-22
3
#
P
GD
PTS
1
12
36-14
28
2
12
40-18
25
3
11
19-15
24
4
11
30-9
23
5
11
33-17
22
6
11
24-16
21
7
12
32-32
18
8
11
17-20
15
9
12
21-33
14
10
11
23-27
13
11
12
14-21
12
12
10
16-18
11
13
12
21-38
11
14
11
20-21
10
15
11
15-25
10
16
12
18-32
10
17
11
15-26
10
18
11
9-21
8
#
P
GD
PTS
1
11
22-10
24
2
12
14-7
24
3
11
15-10
20
4
10
13-12
18
5
12
27-20
17
6
10
21-11
17
7
11
18-18
16
8
10
17-15
15
9
11
14-12
15
10
11
17-16
15
11
12
18-26
15
12
11
21-17
13
13
11
20-18
13
14
10
15-19
12
15
12
14-23
12
16
10
15-16
11
17
9
9-20
10
18
11
10-21
7
19
9
7-16
5
シーズン統計
前試合先発11人

History Rankings

151841118
20212022202520262027

Transfer

In

€ 0.0
Kevin Holzweiler

Kevin Holzweiler

Out

€ 0.0
Tobias Trautner

Tobias Trautner

Top Performers

CLB Sportfreunde Lotte Standings

#MPGDPTS

CLB Sportfreunde Lotte キープレイヤー 2026-2027

# PlayerGoalsAssists
1
Rohin ShivaniRohin Shivani
3
2
E. HadjE. Hadj
2
3
Noah WallenßusNoah Wallenßus
1
4
Malte ZumdieckMalte Zumdieck
1
5
Simon ZölsSimon Zöls
1
6
Denis·MilicDenis·Milic
7
Keanu Noel KerbstiesKeanu Noel Kerbsties
8
Tim Madox FischTim Madox Fisch
9
A. HaliciogluA. Halicioglu
10
Karlo GrgićKarlo Grgić

次の試合

Giải bóng đá khu vực Đức
Giải bóng đá khu vực Đức
CLB Sportfreunde LotteCLB Sportfreunde Lotte
12:00
2026-10-10
Paderborn IIPaderborn II
18
リーグ順位
12
0.58
試合得点
1.72
1.91
試合失点
2.00

スタジアム

Frimo StadionLotte
10059収容人数
-建設年
-ピッチ表面
Lotte都市

CLB Sportfreunde Lotte Info

-創設年
21選手数