Reichenau (Aut)

Reichenau (Aut)

Áo

MVP: Ignacio Jaúregui€ 270.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
SV Wals-GrunauSV Wals-Grunau
3 - 1
Reichenau (Aut)Reichenau (Aut)
W
Reichenau (Aut)Reichenau (Aut)
4 - 0
FC Pinzgau SaalfeldenFC Pinzgau Saalfelden
W
FC Dornbirn 1913FC Dornbirn 1913
1 - 2
Reichenau (Aut)Reichenau (Aut)
W
Reichenau (Aut)Reichenau (Aut)
4 - 3
SV SeekirchenSV Seekirchen
L
Rheindorf Altach BRheindorf Altach B
1 - 0
Reichenau (Aut)Reichenau (Aut)

Results(Last 10 matches)

ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
13/06/26
FT
SV Wals-GrunauSV Wals-Grunau
Reichenau (Aut)Reichenau (Aut)
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
07/06/26
FT
Reichenau (Aut)Reichenau (Aut)
FC Pinzgau SaalfeldenFC Pinzgau Saalfelden
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
04/06/26
FT
FC Dornbirn 1913FC Dornbirn 1913
Reichenau (Aut)Reichenau (Aut)
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
22/05/26
FT
Reichenau (Aut)Reichenau (Aut)
SV SeekirchenSV Seekirchen
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
17/05/26
FT
Rheindorf Altach BRheindorf Altach B
Reichenau (Aut)Reichenau (Aut)
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
09/05/26
FT
Reichenau (Aut)Reichenau (Aut)
St. JohannSt. Johann
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
02/05/26
FT
KufsteinKufstein
Reichenau (Aut)Reichenau (Aut)
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
25/04/26
FT
HohenemsHohenems
Reichenau (Aut)Reichenau (Aut)
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
19/04/26
FT
SV KuchlSV Kuchl
Reichenau (Aut)Reichenau (Aut)
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng ba ÁoGiải bóng đá Hạng ba Áo
12/04/26
FT
Reichenau (Aut)Reichenau (Aut)
SC SchwazSC Schwaz

Standings

#
P
GD
PTS
1
30
114-21
80
2
30
59-28
64
3
30
62-32
55
4
30
66-44
51
5
30
60-52
51
6
30
59-53
49
7
30
50-47
46
8
30
55-60
42
9
30
44-51
40
10
30
61-66
39
11
30
45-46
34
12
30
33-57
32
13
30
43-72
30
14
30
41-73
25
15
30
35-71
24
16
30
22-76
11
#
P
GD
PTS
1
32
88-18
86
2
31
58-42
62
3
32
83-51
61
4
31
70-38
61
5
32
62-46
52
6
31
61-47
51
7
32
60-52
47
8
32
46-44
46
9
32
44-55
45
10
31
54-56
41
11
32
56-65
41
12
31
48-75
34
13
32
45-58
32
14
31
26-58
27
15
32
33-56
25
16
31
33-75
24
17
31
46-77
23
#
P
GD
PTS
1
32
58-34
62
2
32
58-45
62
3
32
61-33
58
4
32
48-34
57
5
32
73-42
56
6
32
57-35
51
7
32
70-52
50
8
32
55-37
49
9
32
51-44
47
10
32
54-52
46
11
32
50-51
45
12
32
50-57
44
13
32
44-52
39
14
32
32-47
37
15
32
46-72
29
16
32
25-64
20
17
32
21-102
8
赛季统计
最后一场开局11人

History Rankings

66339
20232023202420252026

Transfer

In

€ 0.0
Clemens Hubmann

Clemens Hubmann

Out

€ 0.0
Patrick Steinkellner

Patrick Steinkellner

Top Performers

Reichenau (Aut) Standings

#MPWDLGDPTS

Reichenau (Aut) キープレイヤー 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Mario KleinlercherMario Kleinlercher
1
2
Sefik AbaliSefik Abali
1
3
Fabian·KraxnerFabian·Kraxner
1
4
Mahmut·BozkurtMahmut·Bozkurt
1
5
M. PlattnerM. Plattner
1
6
Johannes UngerankJohannes Ungerank
7
Stefan KordicStefan Kordic
8
Stefan PribanovićStefan Pribanović
9
K DansoK Danso
10
Jonathan SingerJonathan Singer

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

Sportanlage ReichenauInnsbruck
1500容纳人数
所属国家

Reichenau (Aut) Info

-創設年
39選手数