Thụy Sĩ

Thụy Sĩ

Thụy Sỹ

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
16/11/26
19:45
Thụy SĩThụy Sĩ
ĐTQG ScotlandĐTQG Scotland
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
13/11/26
19:45
SloveniaSlovenia
Thụy SĩThụy Sĩ
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
06/10/26
18:45
Thụy SĩThụy Sĩ
Đội tuyển QG Bắc MacedoniaĐội tuyển QG Bắc Macedonia
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
03/10/26
18:45
Thụy SĩThụy Sĩ
SloveniaSlovenia
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
29/09/26
18:45
ĐTQG ScotlandĐTQG Scotland
Thụy SĩThụy Sĩ
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu ÂuGiải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
26/09/26
18:45
Đội tuyển QG Bắc MacedoniaĐội tuyển QG Bắc Macedonia
Thụy SĩThụy Sĩ
Giải vô địch bóng đá thế giớiGiải vô địch bóng đá thế giới
12/07/26
FT
ArgentinaArgentina
Thụy SĩThụy Sĩ
Giải vô địch bóng đá thế giớiGiải vô địch bóng đá thế giới
07/07/26
FT
Thụy SĩThụy Sĩ
ColombiaColombia
Giải vô địch bóng đá thế giớiGiải vô địch bóng đá thế giới
03/07/26
FT
Thụy SĩThụy Sĩ
ĐTQG AlgeriaĐTQG Algeria
Giải vô địch bóng đá thế giớiGiải vô địch bóng đá thế giới
24/06/26
FT
Thụy SĩThụy Sĩ
CanadaCanada

Standings

Passes
Assists
シーズン統計
前試合先発11人
Gregor Kobel
6.88
1Gregor Kobel
Denis Zakaria
6.24
6Denis Zakaria
Nico Elvedi
6.97
4Nico Elvedi
Manuel Akanji
6.65
5Manuel Akanji
Ricardo Rodríguez
7.56
13Ricardo Rodríguez
Remo Freuler
6.72
8Remo Freuler
Granit Xhaka
7.2
10Granit Xhaka
Djibril Sow
6.62
15Djibril Sow
Fabian Rieder
6.19
22Fabian Rieder
Dan Ndoye
7.7
1
11Dan Ndoye
Breel Embolo
5.88
7Breel Embolo

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Thụy Sĩ Standings

#MPGDPTS

Thụy Sĩ キープレイヤー

# PlayerGoalsAssists

次の試合

Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Đội tuyển QG Bắc MacedoniaĐội tuyển QG Bắc Macedonia
18:45
2026-09-26
Thụy SĩThụy Sĩ
69
リーグ順位
14
-
試合得点
-
-
試合失点
-

スタジアム

--
-収容人数
-建設年
-ピッチ表面
-都市

Thụy Sĩ Info

1895創設年
26選手数