CLB Tombense

CLB Tombense 2026

Brazil

MVP: Marcelinho€ 1.2M

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

BrazilBrazilGiải hạng ba bóng đá BrasilGiải hạng ba bóng đá Brasil
30/08/25
FT
CLB TombenseCLB Tombense
CLB GuaraniCLB Guarani
BrazilBrazilGiải hạng ba bóng đá BrasilGiải hạng ba bóng đá Brasil
24/08/25
FT
CLB Botafogo PBCLB Botafogo PB
CLB TombenseCLB Tombense
BrazilBrazilGiải hạng ba bóng đá BrasilGiải hạng ba bóng đá Brasil
18/08/25
FT
CLB TombenseCLB Tombense
CLB Caxias RSCLB Caxias RS
BrazilBrazilGiải hạng ba bóng đá BrasilGiải hạng ba bóng đá Brasil
10/08/25
FT
Floresta ECFloresta EC
CLB TombenseCLB Tombense
BrazilBrazilGiải hạng ba bóng đá BrasilGiải hạng ba bóng đá Brasil
03/08/25
FT
Sao BernardoSao Bernardo
CLB TombenseCLB Tombense
BrazilBrazilGiải hạng ba bóng đá BrasilGiải hạng ba bóng đá Brasil
28/07/25
FT
CLB TombenseCLB Tombense
CLB MaringaCLB Maringa
BrazilBrazilGiải hạng ba bóng đá BrasilGiải hạng ba bóng đá Brasil
20/07/25
FT
ConfiancaConfianca
CLB TombenseCLB Tombense
BrazilBrazilGiải hạng ba bóng đá BrasilGiải hạng ba bóng đá Brasil
12/07/25
FT
CLB TombenseCLB Tombense
ABCABC
BrazilBrazilGiải hạng ba bóng đá BrasilGiải hạng ba bóng đá Brasil
07/07/25
FT
CLB Ponte PretaCLB Ponte Preta
CLB TombenseCLB Tombense
BrazilBrazilGiải hạng ba bóng đá BrasilGiải hạng ba bóng đá Brasil
29/06/25
FT
CLB TombenseCLB Tombense
Nautico El QuillaNautico El Quilla

Standings

#
P
GD
PTS
1
9
20-7
18
2
9
15-9
18
3
9
16-11
17
4
9
13-10
16
5
9
9-6
15
6
9
11-9
15
7
9
11-9
15
8
9
11-12
13
9
9
19-21
13
10
9
9-9
13
11
9
8-7
12
12
9
9-11
12
13
9
6-9
11
14
9
8-13
11
15
9
12-9
11
16
9
12-15
10
17
9
10-14
9
18
9
4-8
7
19
9
6-13
6
20
9
6-13
5
  • Degrade Team
  • Title Play-offs
Passes
Assists
赛季统计
最后一场开局11人

History Rankings

5111220

Transfer

In

€ 0.0
Moisés Ribeiro

Moisés Ribeiro

Out

€ 285.0K
Everton Galdino

Everton Galdino

Top Performers

CLB Tombense Standings

#MPWDLGDPTS
1
CLB GuaraniCLB Guarani
953120-718
2
CLB BrusqueCLB Brusque
953115-918
3
Paysandu SCPaysandu SC
952216-1117
4
CLB Ituano SPCLB Ituano SP
951313-1016
5
CLB Caxias RSCLB Caxias RS
94329-615
6
Floresta ECFloresta EC
943211-915
7
CLB InternacionalCLB Internacional
943211-915
8
CLB AmazonasCLB Amazonas
941411-1213
9
ItabaianaItabaiana
91356-136
10
CLB AnapolisCLB Anapolis
91266-135

CLB Tombense キープレイヤー 2026

# PlayerGoalsAssists

下一场比赛

Giải bóng đá hạng Ba Brazil
Giải bóng đá hạng Ba Brazil
CLB TombenseCLB Tombense
20:00
2026-06-14
Vitoria ESVitoria ES
20
联赛排名
1
1.44
单场进球
1.33
0.66
单场失球
0.88

Stadium

Estádio Antônio Guimarães de AlmeidaTombos
3050容纳人数
Brazil所属国家

CLB Tombense Info

-創設年
32選手数