
Vietnam Women
Vietnam
Last 5 Matches Form Guide
L
0 - 7
L
2 - 0
D
- 0
Results(Last 10 matches)
Standings
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
#
P
GD
PTS
- Knockout Phase
6.76
20Khổng Thị Hằng
5.12
15Tran Thi Duyen
5.68
2Luong Thi Thu Thuong
5.47
10Trần Thị Hải Linh
5.71
13Lê Thị Diễm My
6.06
17Trần Thị Thu Thảo
6.2
26Vũ Thị Hoa
5.41
18Cù Thị Huỳnh Như
5.89
11Thai Thi Thao
5.92
21Ngân Thị Vạn Sự
6.14
24Nguyễn Thị Thúy Hằng
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
Vietnam Women Standings
| # | MP | GD | PTS |
|---|---|---|---|
1 Japan Women | 3 | 11-0 | 9 |
2 England Women | 3 | 8-1 | 9 |
3 Sweden Women | 3 | 9-1 | 9 |
4 Netherlands Women | 3 | 9-1 | 7 |
5 France Women | 3 | 8-4 | 7 |
6 Australia Women | 3 | 7-3 | 6 |
7 Spain Women | 3 | 8-4 | 6 |
8 Denmark Women | 3 | 3-1 | 6 |
9 Colombia Women | 3 | 4-2 | 6 |
10 Morocco Women | 3 | 2-6 | 6 |
Vietnam Women キープレイヤー 2023
| # Player | Goals | Assists |
|---|---|---|
1 Trần Thị Thúy Nga | 0 | 0 |
2 Thai Thi Thao | 0 | 0 |
3 Tran Thi Kim Thanh | 0 | 0 |
4 Vũ Thị Hoa | 0 | 0 |
5 Nguyễn Thị Mỹ Anh | 0 | 0 |
6 Tran Thi Thuy Trang | 0 | 0 |
7 Ngân Thị Vạn Sự | 0 | 0 |
8 Chuong Thi Kieu | 0 | 0 |
9 Trần Thị Hải Linh | 0 | 0 |
10 Huỳnh Như | 0 | 0 |
次の試合
-
-
-
-
-
-
-
-
Vietnam Women 2023 ナビゲーション
スタジアム
--
-収容人数
-建設年
-ピッチ表面
-都市
Vietnam Women Info
-創設年
26選手数

