
CFA Team China International Tournament
China
Season Overview
25 Mar 2026-31 Mar 2026
Matchday:2 / 3
Avg goals per match:3.33
Avg Yellow cards per match:1.33
61%
17%
22%
Schedule - Round 2
CFA Team China International Tournament Standings
Statistics
골
1
Hướng Dư Vọng
CHN
Trung Quốc U233

- 23

Dương Minh Nhược
Trung Quốc U19
- 32

Yuan Bohan
Trung Quốc U16
- 42

Wu Bile
Trung Quốc U16
- 51

Li Xinxiang
Trung Quốc U23
- 61

Nguyen Minh Tam
Việt Nam U23
- 71

Amlani Tatu
Úc U19
- 81

Chawanwit Saelao
Thái Lan U23
- 91

Ji Zhenghao
Trung Quốc U16
- 101

Jehhanafee Mamah
Thái Lan U23
어시스트
1
Yuan Bohan
CHN
Trung Quốc U163

- 22

Trần Trạch Thị
Trung Quốc U23
- 31

Siraphop Wandee
Thái Lan U23
- 41

Quinn MacNicol
Úc U19
- 51

Bao Shimeng
Trung Quốc U23
- 61

Trương Chí Hùng
Trung Quốc U23
- 71

Bảo Thịnh Tân
Trung Quốc U23
패스
1
Eumelán Maimáti
CHN
Trung Quốc U2393

- 281

Hạ Nhất Nhiên
Trung Quốc U23
- 362

Mukhammadjon Isokov
Tajikistan U23
- 459

Ngô Mễ Đề Giang
Trung Quốc U23
- 557

Thì Sóng Thần
Trung Quốc U23
- 655

Dương Hạo Dư
Trung Quốc U23
- 755

Aleksandr Mukhin
Tajikistan U23
- 854

Shakhobiddin Makhmudzoda
Tajikistan U23
- 954

Zhang Aihui
Trung Quốc U23
- 1049

Bảo Thịnh Tân
Trung Quốc U23
골
1
Team
Hàn Quốc U16
13

- 28

Team
Trung Quốc U23
- 38

Team
Trung Quốc U16
- 45

Team
Triều Tiên U23
- 54

Team
Thái Lan U23
- 64

Team
Úc U19
- 73

Team
Trung Quốc U17
- 83

Team
Trung Quốc U19
- 93

Team
Tanzania U17
- 103

Team
Uzbekistan U16
승
1
Team
Trung Quốc U16
3

- 22

Team
Hàn Quốc U16
- 31

Team
Triều Tiên U23
- 41

Team
Thái Lan U23
- 51

Team
Trung Quốc U23
- 61

Team
Uzbekistan U16
패
1
Team
Tajikistan U16
3

- 22

Team
Uzbekistan U16
- 32

Team
Việt Nam U23
- 41

Team
Hàn Quốc U16
- 51

Team
Thái Lan U23
리그 정보
61.11%
16.67%
22.22%