Cancel
경기 라이브
리그
뉴스
경기
Bỉ Nữ
Bỉ
Follow
개요
경기 일정
순위표
스쿼드
기록
이적
부상
역대 우승
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
09/06/26
후반
후반
phụ nữ Luxembourg
0
:
7
HT
0:2
Bỉ Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
05/06/26
후반
후반
Bỉ Nữ
6
:
0
HT
2:0
phụ nữ Luxembourg
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
18/04/26
후반
후반
Bỉ Nữ
0
:
0
HT
0:0
Scotland Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
14/04/26
후반
후반
Scotland Nữ
1
:
1
HT
0:1
Bỉ Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
07/03/26
후반
후반
Bỉ Nữ
5
:
0
HT
3:0
Israel Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
03/03/26
후반
후반
Israel Nữ
0
:
3
HT
0:2
Bỉ Nữ
Giao hữu Quốc tế
01/12/25
후반
후반
Bỉ Nữ
1
:
1
HT
1:1
Phần Lan Nữ
Giao hữu Quốc tế
28/11/25
후반
후반
Thụy Sĩ Nữ
1
:
2
HT
0:1
Bỉ Nữ
UEFA WNL
28/10/25
후반
후반
Bỉ Nữ
2
:
1
HT
2:0
Ireland Nữ
UEFA WNL
24/10/25
후반
후반
Ireland Nữ
4
:
2
HT
1:0
Bỉ Nữ
Standings
Goals
全部
Passes
全部
Assists
全部
赛季统计
最后一场开局11人
6.91
1
Nicky Evrard
7.07
16
Zenia Mertens
6.95
11
Janice Cayman
8.86
2
4
Amber Tysiak
8.05
1
5
Isabelle Iliano
8.57
17
Jill janssens
8.07
1
20
Marie Detruyer
6.41
22
Saar Janssen
9.75
2
7
Hannah Eurlings
9.95
1
9
Tessa Wullaert
6.5
6
Aurelie reynders
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
Bỉ Nữ Standings
#
MP
W
D
L
GD
PTS
Bỉ Nữ 핵심 선수
# Player
Goals
Assists
下一场比赛
-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-
Bỉ Nữ 내비게이션
Bỉ Nữ 개요
Bỉ Nữ 일정/결과
Bỉ Nữ 순위표
Bỉ Nữ 통계
Bỉ Nữ 이적
Bỉ Nữ 부상자
Stadium
容纳人数
所属国家
Bỉ Nữ Info
-
창단
22
총 선수 수