Guinea

Guinea

Guinea

Last 5 Matches Form Guide

Results(Last 10 matches)

Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
04/06/26
후반
ĐTQG Bắc IrelandĐTQG Bắc Ireland
GuineaGuinea
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
31/03/26
후반
GuineaGuinea
BeninBenin
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
27/03/26
후반
GuineaGuinea
TogoTogo
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
18/11/25
후반
GuineaGuinea
NigerNiger
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
15/11/25
후반
GuineaGuinea
Cộng hòa LiberiaCộng hòa Liberia
Giao hữu Quốc tếGiao hữu Quốc tế
15/11/25
후반
GuineaGuinea
TogoTogo
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu PhiVòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi
14/10/25
후반
GuineaGuinea
BotswanaBotswana
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu PhiVòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi
09/10/25
후반
MozambiqueMozambique
GuineaGuinea
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu PhiVòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi
08/09/25
후반
GuineaGuinea
ĐTQG AlgeriaĐTQG Algeria
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu PhiVòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi
05/09/25
후반
SomaliaSomalia
GuineaGuinea

Standings

Passes
Assists
赛季统计
最后一场开局11人
Soumaïla Sylla
7.45
1Soumaïla Sylla
Ibrahima Breze Fofana
6.33
2Ibrahima Breze Fofana
Mohamed Soumah
6.98
4Mohamed Soumah
Mory Konate
7.2
20Mory Konate
Sekou Sylla
7.05
21Sekou Sylla
Ibrahima Sory Bangoura
6.73
18Ibrahima Sory Bangoura
Amadou Diawara
6.79
6Amadou Diawara
Mohamed Toure
6.43
17Mohamed Toure
Seydouba Cisse
6.19
15Seydouba Cisse
Ousmane Camara
6.29
12Ousmane Camara
Abdoul Karim Traoré
6.11
9Abdoul Karim Traoré

History Rankings

Transfer

In

-

Out

-

Top Performers

Guinea Standings

#MPWDLGDPTS

Guinea 핵심 선수

# PlayerGoalsAssists

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

容纳人数
所属国家

Guinea Info

1960창단
23총 선수 수