Hà Nội

Hà Nội

Việt Nam

MVP: Hendrio€ 300.0K

Last 5 Matches Form Guide

D
Hà NộiHà Nội
1 - 1
Thành phố Hồ Chí MinhThành phố Hồ Chí Minh
L
Hoàng Anh Gia LaiHoàng Anh Gia Lai
3 - 1
Hà NộiHà Nội
W
Hà NộiHà Nội
2 - 1
Nam ĐịnhNam Định
W
PVF CANDPVF CAND
0 - 4
Hà NộiHà Nội
L
Đông Á Thanh HóaĐông Á Thanh Hóa
1 - 0
Hà NộiHà Nội

Results(Last 10 matches)

Việt NamViệt NamGiải vô địch quốc gia Việt NamGiải vô địch quốc gia Việt Nam
07/06/26
후반
Hà NộiHà Nội
Thành phố Hồ Chí MinhThành phố Hồ Chí Minh
Việt NamViệt NamGiải vô địch quốc gia Việt NamGiải vô địch quốc gia Việt Nam
31/05/26
후반
Hoàng Anh Gia LaiHoàng Anh Gia Lai
Hà NộiHà Nội
Việt NamViệt NamGiải vô địch quốc gia Việt NamGiải vô địch quốc gia Việt Nam
24/05/26
후반
Hà NộiHà Nội
Nam ĐịnhNam Định
Việt NamViệt NamGiải vô địch quốc gia Việt NamGiải vô địch quốc gia Việt Nam
17/05/26
후반
PVF CANDPVF CAND
Hà NộiHà Nội
Việt NamViệt NamGiải vô địch quốc gia Việt NamGiải vô địch quốc gia Việt Nam
09/05/26
후반
Đông Á Thanh HóaĐông Á Thanh Hóa
Hà NộiHà Nội
Việt NamViệt NamGiải vô địch quốc gia Việt NamGiải vô địch quốc gia Việt Nam
01/05/26
후반
Hà NộiHà Nội
SHB Đà NẵngSHB Đà Nẵng
Việt NamViệt NamGiải vô địch quốc gia Việt NamGiải vô địch quốc gia Việt Nam
24/04/26
후반
Phu Dong Ninh BinhPhu Dong Ninh Binh
Hà NộiHà Nội
Việt NamViệt NamGiải vô địch quốc gia Việt NamGiải vô địch quốc gia Việt Nam
17/04/26
후반
Hà NộiHà Nội
Becamex Bình DươngBecamex Bình Dương
Việt NamViệt NamGiải vô địch quốc gia Việt NamGiải vô địch quốc gia Việt Nam
12/04/26
후반
Hà NộiHà Nội
Hồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh
Việt NamViệt NamGiải vô địch quốc gia Việt NamGiải vô địch quốc gia Việt Nam
04/04/26
후반
CLB XM Hai PhongCLB XM Hai Phong
Hà NộiHà Nội

Standings

#
P
GD
PTS
1
26
58-22
64
2
26
39-21
54
3
26
53-31
51
4
26
48-30
46
5
26
28-36
36
6
26
33-32
35
7
26
37-36
32
8
26
15-29
29
9
26
27-40
27
10
26
24-37
26
11
26
26-38
25
12
26
33-39
24
13
26
26-44
24
14
26
31-43
24
  • Relegation Play-offs
  • Degrade Team
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • AFC Champions League 2 Playoff
시즌 통계
최근 경기 선발 라인업
Quan Văn Chuẩn
0.0
1Quan Văn Chuẩn
Đậu Văn Toàn
0.0
8Đậu Văn Toàn
Đỗ Hùng Dũng
0.0
88Đỗ Hùng Dũng
David Fisher
0.0
77David Fisher
Nguyên Công Nhật
0.0
22Nguyên Công Nhật
Nguyễn Hai Long
0.0
14Nguyễn Hai Long
Nguyễn Thành Chung
0.0
16Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Mạnh Tiến
0.0
10Nguyễn Mạnh Tiến
Phạm Tuấn Hải
0.0
9Phạm Tuấn Hải
Phạm Xuân Mạnh
0.0
7Phạm Xuân Mạnh
Anh Tiep
0.0
33Anh Tiep

History Rankings

22324
202420252026

Transfer

In

€ 0.0
Đinh Tiến Thành

Đinh Tiến Thành

Out

€ 0.0
Duy Khanh Dao

Duy Khanh Dao

Top Performers

Hà Nội Standings

#MPGDPTS
1
Công An Hà Nội FCCông An Hà Nội FC
2658-2264
2
Thể Công - ViettelThể Công - Viettel
2639-2154
3
PVF CANDPVF CAND
2626-4424
4
Becamex Bình DươngBecamex Bình Dương
2631-4324

Hà Nội 핵심 선수 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
HendrioHendrio
11(4)
2
Passira DanielPassira Daniel
8
3
Phạm Xuân MạnhPhạm Xuân Mạnh
4
4
Phạm Tuấn HảiPhạm Tuấn Hải
4
5
Nguyễn Mạnh TiếnNguyễn Mạnh Tiến
4(1)
6
David FisherDavid Fisher
4
7
Nguyễn Hai LongNguyễn Hai Long
3
8
Anh TiepAnh Tiep
2
9
Đỗ Hùng DũngĐỗ Hùng Dũng
2
10
Nguyễn Văn TùngNguyễn Văn Tùng
2

다음 경기

-
-
-
리그 순위
-
-
경기당 득점
-
-
경기당 실점
-

홈구장

Hang Day StadiumHanoi
2000관중 수용 인원
-건립 연도
-경기장 표면
Hanoi연고지

Hà Nội Info

-창단
26총 선수 수