Cancel
live
League
News
Matches
Ý Nữ
Ý
Follow
개요
경기 일정
순위표
스쿼드
기록
이적
부상
역대 우승
Last 5 Matches Form Guide
Results(Last 10 matches)
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
09/06/26
후반
후반
Thụy Điển Nữ
2
:
2
HT
0:2
Ý Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
05/06/26
후반
후반
Ý Nữ
3
:
0
HT
0:0
Serbia Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
18/04/26
후반
후반
Đan Mạch Nữ
0
:
0
HT
0:0
Ý Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
14/04/26
후반
후반
Serbia Nữ
0
:
6
HT
0:3
Ý Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
07/03/26
후반
후반
Ý Nữ
1
:
1
HT
1:0
Đan Mạch Nữ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
03/03/26
후반
후반
Ý Nữ
0
:
1
HT
0:1
Thụy Điển Nữ
Giao hữu Quốc tế
02/12/25
후반
후반
ĐT nữ Mỹ
2
:
0
HT
2:0
Ý Nữ
Giao hữu Quốc tế
29/11/25
후반
후반
ĐT nữ Mỹ
3
:
0
HT
1:0
Ý Nữ
Giao hữu Quốc tế
28/10/25
후반
후반
Ý Nữ
0
:
1
HT
0:0
Brazil Nữ
Giao hữu Quốc tế
24/10/25
후반
후반
Ý Nữ
1
:
1
HT
0:0
Nhật Bản Nữ
Standings
Goals
全部
Passes
全部
Assists
全部
赛季统计
最后一场开局11人
7.07
1
Laura Giuliani
6.27
19
Martina Lenzini
6.76
23
Cecilia Salvai
6.38
15
Angelica Soffia
6.49
3
Lucia Di Guglielmo
6.04
20
Giada Greggi
6.12
18
Arianna Caruso
6.28
6
Manuela Giugliano
8.1
1
4
Elisabetta Oliviero
7.74
1
9
Martina Piemonte
6.84
7
Sofia Cantore
History Rankings
Transfer
In
-
Out
-
Top Performers
Ý Nữ Standings
#
MP
W
D
L
GD
PTS
Ý Nữ 핵심 선수
# Player
Goals
Assists
下一场比赛
-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-
Ý Nữ 내비게이션
Ý Nữ 개요
Ý Nữ 일정/결과
Ý Nữ 순위표
Ý Nữ 통계
Ý Nữ 이적
Ý Nữ 부상자
Stadium
容纳人数
所属国家
Ý Nữ Info
-
창단
26
총 선수 수