IR Tanger

IR Tanger

Ma Rốc

MVP: Youssef Benali€ 460.0K

Last 5 Matches Form Guide

W
IR TangerIR Tanger
2 - 1
Yacoub El MansourYacoub El Mansour
L
BerkaneBerkane
1 - 0
IR TangerIR Tanger
W
IR TangerIR Tanger
2 - 1
CLB Wydad ACCLB Wydad AC
W
Maghreb FezMaghreb Fez
0 - 1
IR TangerIR Tanger
D
IR TangerIR Tanger
1 - 1
Difaa El JadidiDifaa El Jadidi

Results(Last 10 matches)

Ma RốcMa RốcGiải bóng đá hạng nhất MoroccoGiải bóng đá hạng nhất Morocco
17/06/26
15:00
CLB Kawkab de MarrakechCLB Kawkab de Marrakech
IR TangerIR Tanger
Ma RốcMa RốcGiải bóng đá hạng nhất MoroccoGiải bóng đá hạng nhất Morocco
14/06/26
후반
IR TangerIR Tanger
Yacoub El MansourYacoub El Mansour
Ma RốcMa RốcGiải bóng đá hạng nhất MoroccoGiải bóng đá hạng nhất Morocco
08/06/26
후반
BerkaneBerkane
IR TangerIR Tanger
Ma RốcMa RốcGiải bóng đá hạng nhất MoroccoGiải bóng đá hạng nhất Morocco
03/06/26
후반
IR TangerIR Tanger
CLB Wydad ACCLB Wydad AC
Ma RốcMa RốcGiải bóng đá hạng nhất MoroccoGiải bóng đá hạng nhất Morocco
22/05/26
후반
Maghreb FezMaghreb Fez
IR TangerIR Tanger
Ma RốcMa RốcGiải bóng đá hạng nhất MoroccoGiải bóng đá hạng nhất Morocco
10/05/26
후반
IR TangerIR Tanger
Difaa El JadidiDifaa El Jadidi
Ma RốcMa RốcGiải bóng đá hạng nhất MoroccoGiải bóng đá hạng nhất Morocco
06/05/26
후반
FUS RabatFUS Rabat
IR TangerIR Tanger
Ma RốcMa RốcGiải bóng đá hạng nhất MoroccoGiải bóng đá hạng nhất Morocco
03/05/26
후반
IR TangerIR Tanger
CLB FAR RabatCLB FAR Rabat
Ma RốcMa RốcGiải bóng đá hạng nhất MoroccoGiải bóng đá hạng nhất Morocco
29/04/26
후반
Olympique de SafiOlympique de Safi
IR TangerIR Tanger
Ma RốcMa RốcGiải bóng đá hạng nhất MoroccoGiải bóng đá hạng nhất Morocco
25/04/26
후반
Hassania AgadirHassania Agadir
IR TangerIR Tanger

Standings

#
P
GD
PTS
1
24
32-13
46
2
23
34-20
46
3
23
34-13
45
4
23
35-20
43
5
23
26-11
42
6
24
22-25
32
7
24
17-23
31
8
24
23-20
30
9
24
26-28
30
10
24
22-29
29
11
23
19-25
26
12
23
22-33
24
13
23
23-33
20
14
24
20-35
19
15
24
20-35
18
16
23
24-36
17
  • Relegation Playoffs
  • Degrade Team
  • CAF CL group stage
  • CAF Confederation Cup (Qualification)
시즌 통계
최근 경기 선발 라인업
Amine ouuad el
0.0
1Amine ouuad el
Akram El Wahabi
0.0
24Akram El Wahabi
Badr Gaddarine
0.0
97Badr Gaddarine
Mohamed saoud
0.0
4Mohamed saoud
Anass lamrabat
0.0
23Anass lamrabat
Faouzi Mutalib Abdoul
0.0
8Faouzi Mutalib Abdoul
Hamza El Moudene
0.0
21Hamza El Moudene
Abdel maali
0.0
17Abdel maali
Mohamed El Arouch
0.0
10Mohamed El Arouch
Haitam Bahja El
0.0
14Haitam Bahja El
Jawad rhabra
0.0
19Jawad rhabra

History Rankings

141412611
20222023202420252026

Transfer

In

€ 0.0
Anas Lamrabat

Anas Lamrabat

Out

€ 0.0
Joe amian

Joe amian

Top Performers

IR Tanger Standings

#MPGDPTS
1
Maghreb FezMaghreb Fez
2432-1346
2
BerkaneBerkane
2334-2046
3
CLB FAR RabatCLB FAR Rabat
2334-1345
4
CLb UTS Union Touarga Sport RabatCLb UTS Union Touarga Sport Rabat
2323-3320
5
Olympique DcheiraOlympique Dcheira
2420-3519
6
Olympique de SafiOlympique de Safi
2420-3518
7
Yacoub El MansourYacoub El Mansour
2324-3617

IR Tanger 핵심 선수 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Abdel maaliAbdel maali
6
2
Haitam Bahja ElHaitam Bahja El
5(1)1
3
Anass lamrabatAnass lamrabat
3
4
Karim LagrouchKarim Lagrouch
3
5
Badr GaddarineBadr Gaddarine
2
6
papa magueye gayepapa magueye gaye
2
7
Bilal ouadghiri elBilal ouadghiri el
2
8
Mohamed saoudMohamed saoud
2(1)
9
Jawad rhabraJawad rhabra
21
10
Jawad ghabraJawad ghabra
11

下一场比赛

Giải bóng đá hạng nhất Morocco
Giải bóng đá hạng nhất Morocco
CLB Kawkab de MarrakechCLB Kawkab de Marrakech
15:00
2026-06-17
IR TangerIR Tanger
8
联赛排名
10
0.95
单场进球
0.87
0.83
单场失球
1.08

Stadium

Stade Ibn-BatoutaTanger
45000容纳人数
Morocco所属国家

IR Tanger Info

-창단
31총 선수 수