Rapid Wien

Rapid Wien

Áo

MVP: Mamadou sangare€ 6.0M

Last 5 Matches Form Guide

W
Rapid WienRapid Wien
3 - 1
CLB TSV HartbergCLB TSV Hartberg
W
LASK LinzLASK Linz
0 - 2
Rapid WienRapid Wien
W
Rapid WienRapid Wien
3 - 0
TirolTirol
W
Wolfsberger ACWolfsberger AC
0 - 3
Rapid WienRapid Wien
L
FC Red Bull SalzburgFC Red Bull Salzburg
5 - 1
Rapid WienRapid Wien

Results(Last 10 matches)

ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
27/02/27
17:00
CLB AltachCLB Altach
Rapid WienRapid Wien
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
20/02/27
17:00
Rapid WienRapid Wien
FC Red Bull SalzburgFC Red Bull Salzburg
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
13/02/27
17:00
Sturm GrazSturm Graz
Rapid WienRapid Wien
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
06/02/27
17:00
TirolTirol
Rapid WienRapid Wien
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
30/01/27
17:00
Rapid WienRapid Wien
CLB Austria WienCLB Austria Wien
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
23/01/27
17:00
CLB TSV HartbergCLB TSV Hartberg
Rapid WienRapid Wien
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
12/12/26
16:00
Rapid WienRapid Wien
CLB SV RiedCLB SV Ried
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
05/12/26
16:00
Rapid WienRapid Wien
LASK LinzLASK Linz
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
28/11/26
16:00
Austria LustenauAustria Lustenau
Rapid WienRapid Wien
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
21/11/26
16:00
CLB Grazer AKCLB Grazer AK
Rapid WienRapid Wien

Standings

#
P
GD
PTS
1
7
21-7
18
2
7
18-4
17
3
7
19-7
16
4
7
8-9
11
5
7
11-12
8
6
7
10-13
8
7
7
9-12
8
8
7
6-16
8
9
7
8-11
8
10
7
7-13
7
11
7
7-13
5
12
7
5-12
3
  • Relegation Play-offs
  • Title Play-offs
시즌 통계
최근 경기 선발 라인업

History Rankings

42551
20242025202620262027

Transfer

In

€ 100.0K
Tobias Borkeeiet

Tobias Borkeeiet

Out

€ 2.5M
Nikolas Sattlberger

Nikolas Sattlberger

Top Performers

Jannes Horn
Jannes Horn
SK Rapid WienSK Rapid Wien
7.3
Matthias Seidl
Matthias Seidl
SK Rapid WienSK Rapid Wien
7.2
Nicolas Bajlicz
Nicolas Bajlicz
SK Rapid WienSK Rapid Wien
7.2
Yusuf Demir
Yusuf Demir
SK Rapid WienSK Rapid Wien
7.2
Niklas Hedl
Niklas Hedl
SK Rapid WienSK Rapid Wien
7.2

Rapid Wien Standings

#MPGDPTS
1
Rapid WienRapid Wien
721-718
2
FC Red Bull SalzburgFC Red Bull Salzburg
718-417
3
LASK LinzLASK Linz
719-716
4
Sturm GrazSturm Graz
78-911
5
CLB SV RiedCLB SV Ried
711-128
6
CLB TSV HartbergCLB TSV Hartberg
710-138
7
TirolTirol
79-128
8
CLB Grazer AKCLB Grazer AK
76-168
9
Austria LustenauAustria Lustenau
78-118
10
CLB Austria WienCLB Austria Wien
77-137

Rapid Wien 핵심 선수 2026-2027

# PlayerGoalsAssists
1
Tonni AdamsenTonni Adamsen
41
2
Petter Nosakhare DahlPetter Nosakhare Dahl
3
3
Ercan KaraErcan Kara
3
4
Nenad CvetkovićNenad Cvetković
2
5
Yusuf DemirYusuf Demir
2(1)2
6
Jannes HornJannes Horn
12
7
Marco TilioMarco Tilio
12
8
Nicolas BajliczNicolas Bajlicz
2
9
Matthias SeidlMatthias Seidl
12
10
Amane RomeoAmane Romeo
1

다음 경기

Giải bóng đá Hạng nhất Áo
Giải bóng đá Hạng nhất Áo
Rapid WienRapid Wien
17:30
2026-10-24
Austria LustenauAustria Lustenau
1
리그 순위
9
2.88
경기당 득점
1.22
0.88
경기당 실점
2.11

홈구장

Allianz StadionVienna
28000관중 수용 인원
-건립 연도
-경기장 표면
Vienna연고지

Rapid Wien Info

1899창단
30총 선수 수