Liberec B

Liberec B

Cộng hòa Séc

MVP: Vojtěch Hadaščok€ 200.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
ZapyZapy
5 - 0
Liberec BLiberec B
W
Liberec BLiberec B
5 - 2
Pardubice BPardubice B
L
Jiskra Usti nad OrliciJiskra Usti nad Orlici
1 - 0
Liberec BLiberec B
W
Liberec BLiberec B
4 - 1
Teplice BTeplice B
W
VarnsdorfVarnsdorf
1 - 2
Liberec BLiberec B

Results(Last 10 matches)

Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
06/06/26
후반
ZapyZapy
Liberec BLiberec B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
31/05/26
후반
Liberec BLiberec B
Pardubice BPardubice B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
23/05/26
후반
Jiskra Usti nad OrliciJiskra Usti nad Orlici
Liberec BLiberec B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
17/05/26
후반
Liberec BLiberec B
Teplice BTeplice B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
10/05/26
후반
VarnsdorfVarnsdorf
Liberec BLiberec B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
06/05/26
후반
Spolana NeratoviceSpolana Neratovice
Liberec BLiberec B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
03/05/26
후반
Liberec BLiberec B
Slovan VelvarySlovan Velvary
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
25/04/26
후반
Banik Most-SousBanik Most-Sous
Liberec BLiberec B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
19/04/26
후반
Liberec BLiberec B
Hradec Kralove BHradec Kralove B
Cộng hòa SécCộng hòa SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia SécGiải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc
11/04/26
후반
Ceska LipaCeska Lipa
Liberec BLiberec B

Standings

#
P
GD
PTS
1
32
84-26
72
2
32
80-42
69
3
32
75-53
61
4
32
50-38
52
5
32
59-56
49
6
32
47-51
48
7
32
54-47
46
8
32
63-58
45
9
32
45-45
45
10
32
35-43
44
11
32
45-56
40
12
32
57-60
38
13
32
48-57
38
14
32
32-45
34
15
32
30-44
34
16
32
38-73
28
17
32
27-75
16
#
P
GD
PTS
1
32
86-24
88
2
32
72-27
74
3
32
60-34
64
4
32
70-47
61
5
32
46-42
50
6
32
59-54
44
7
32
69-57
43
8
32
49-62
39
9
32
39-50
38
10
32
72-64
37
11
32
46-65
37
12
32
44-66
36
13
32
38-58
34
14
32
45-57
31
15
32
35-55
31
16
32
46-82
25
17
32
36-68
24
#
P
GD
PTS
1
34
75-27
76
2
33
75-36
70
3
34
70-47
64
4
34
71-33
62
5
33
52-41
61
6
34
54-39
59
7
34
62-52
53
8
34
54-49
48
9
34
53-49
48
10
34
57-64
43
11
33
48-53
42
12
34
49-59
38
13
34
35-63
33
14
34
38-61
30
15
33
44-77
30
16
33
38-59
29
17
34
41-73
28
18
33
32-66
23
赛季统计
最后一场开局11人
matej dvorak
0.0
1matej dvorak
Joel Ashuku
0.0
26Joel Ashuku
krystof jan dusak
0.0
25krystof jan dusak
matyas filipek
0.0
20matyas filipek
Jakub Hudák
0.0
12Jakub Hudák
Lukas kocka
0.0
13Lukas kocka
Jindrich Machotka
0.0
19Jindrich Machotka
Kristian Michal
0.0
7Kristian Michal
kenny ogboi
0.0
24kenny ogboi
jan pozler
0.0
22jan pozler
samuel zelenka
0.0
2samuel zelenka

History Rankings

687810
20212022202420252026

Transfer

In

€ 0.0
Olaf Kok

Olaf Kok

Out

-

Top Performers

Liberec B Standings

#MPWDLGDPTS

Liberec B 핵심 선수 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Filip papousekFilip papousek
13(1)
2
Patrik DulayPatrik Dulay
9
3
matyas filipekmatyas filipek
8
4
Jakub HudákJakub Hudák
6
5
Vojtěch HadaščokVojtěch Hadaščok
5
6
Patrick John EdehPatrick John Edeh
4
7
jan pozlerjan pozler
3
8
matyas plotmatyas plot
3
9
Petr JulisPetr Julis
2
10
Lukas·LetenayLukas·Letenay
2

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

容纳人数
所属国家

Liberec B Info

1958창단
71총 선수 수