CLB SV Ried

CLB SV Ried 2025-2026

Áo

MVP: Kingstone Mutandwa€ 2.0M

Last 5 Matches Form Guide

L
Rapid WienRapid Wien
3 - 0
CLB SV RiedCLB SV Ried
W
CLB SV RiedCLB SV Ried
2 - 1
Rapid WienRapid Wien
W
CLB SV RiedCLB SV Ried
2 - 1
Wolfsberger ACWolfsberger AC
L
CLB AltachCLB Altach
2 - 0
CLB SV RiedCLB SV Ried
L
CLB SV RiedCLB SV Ried
0 - 1
Wolfsberger ACWolfsberger AC

Results(Last 10 matches)

ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
25/05/26
후반
Rapid WienRapid Wien
CLB SV RiedCLB SV Ried
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
22/05/26
후반
CLB SV RiedCLB SV Ried
Rapid WienRapid Wien
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
19/05/26
후반
CLB SV RiedCLB SV Ried
Wolfsberger ACWolfsberger AC
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
16/05/26
후반
CLB AltachCLB Altach
CLB SV RiedCLB SV Ried
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
09/05/26
후반
CLB SV RiedCLB SV Ried
Wolfsberger ACWolfsberger AC
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
02/05/26
후반
CLB SV RiedCLB SV Ried
FC Blau Weiss LinzFC Blau Weiss Linz
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
25/04/26
후반
TirolTirol
CLB SV RiedCLB SV Ried
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
21/04/26
후반
CLB SV RiedCLB SV Ried
CLB Grazer AKCLB Grazer AK
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
17/04/26
후반
CLB Grazer AKCLB Grazer AK
CLB SV RiedCLB SV Ried
ÁoÁoGiải bóng đá Hạng nhất ÁoGiải bóng đá Hạng nhất Áo
11/04/26
후반
Wolfsberger ACWolfsberger AC
CLB SV RiedCLB SV Ried

Standings

#
P
GD
PTS
1
22
33-26
38
2
22
42-26
37
3
22
32-30
37
4
22
34-30
36
5
22
26-25
33
6
22
29-24
33
7
22
31-30
31
8
22
22-23
29
9
22
26-30
28
10
22
31-32
26
11
22
22-36
20
12
22
20-36
15
#
P
GD
PTS
1
10
12-12
28
2
10
10-10
28
3
10
14-16
27
4
10
20-9
27
5
10
9-22
24
6
10
17-13
21
#
P
GD
PTS
1
10
24-12
39
2
10
18-9
37
3
10
14-15
29
4
10
11-20
29
5
10
10-16
27
6
10
11-16
25
  • UEFA EL Qualification
  • UEFA CL play-offs
  • Relegation Play-offs
  • Degrade Team
  • Title Play-offs
  • UEFA qualifying
  • UEFA ECL qualifying playoffs
  • UEFA ECL Qualification
시즌 통계
최근 경기 선발 라인업
Andreas Leitner
6.71
1Andreas Leitner
Fabian Hubert·Rossdorfer
6.05
18Fabian Hubert·Rossdorfer
Nikki Havenaar
6.36
5Nikki Havenaar
Oliver Steurer
6.46
30Oliver Steurer
Philipp Pomer
6.21
17Philipp Pomer
Ante Bajic
6.1
12Ante Bajic
Moegamat Yusuf Maart
6.22
6Moegamat Yusuf Maart
Nicolas Bajlicz
6.33
28Nicolas Bajlicz
Y. Nasrawe
5.87
19Y. Nasrawe
Kingstone Mutandwa
6.3
7Kingstone Mutandwa
Joris Boguo
6.55
15Joris Boguo

History Rankings

56611
20222023202320262026

Transfer

In

€ 0.0
Nemanja·Celic

Nemanja·Celic

Out

€ 650.0K
Arjan Malic

Arjan Malic

Top Performers

Kingstone Mutandwa
Kingstone Mutandwa
SV RiedSV Ried
7.0
Oliver Steurer
Oliver Steurer
SV RiedSV Ried
6.7
Michael Sollbauer
Michael Sollbauer
SV RiedSV Ried
6.7
Antonio Van Wyk
Antonio Van Wyk
SV RiedSV Ried
6.7
Peter Kiedl
Peter Kiedl
SV RiedSV Ried
6.7

CLB SV Ried Standings

#MPGDPTS
1
LASK LinzLASK Linz
1024-1239
2
Sturm GrazSturm Graz
2233-2638
3
FC Red Bull SalzburgFC Red Bull Salzburg
2242-2637
4
LASK LinzLASK Linz
2232-3037
5
Sturm GrazSturm Graz
1018-937
6
CLB Austria WienCLB Austria Wien
2234-3036
7
Rapid WienRapid Wien
2226-2533
8
CLB TSV HartbergCLB TSV Hartberg
2229-2433
9
TirolTirol
2231-3031
10
CLB AltachCLB Altach
2222-2329

CLB SV Ried 핵심 선수 2025-2026

# PlayerGoalsAssists
1
Kingstone MutandwaKingstone Mutandwa
16(4)3
2
Ante BajicAnte Bajic
53
3
Peter KiedlPeter Kiedl
4(1)2
4
Philipp PomerPhilipp Pomer
4(2)4
5
Mark GroßeMark Große
3(2)1
6
Nikki HavenaarNikki Havenaar
32
7
Antonio Van WykAntonio Van Wyk
33
8
Oliver SteurerOliver Steurer
21
9
Ante BajićAnte Bajić
2
10
Fabian Hubert·RossdorferFabian Hubert·Rossdorfer
11

下一场比赛

-
-
-
联赛排名
-
-
单场进球
-
-
单场失球
-

Stadium

Innviertel ArenaReed
7680容纳人数
England所属国家

CLB SV Ried Info

1912창단
27총 선수 수