Vindbjart

Vindbjart

Na Uy

MVP: Joachim Eriksen€ 53.0K

Last 5 Matches Form Guide

L
VindbjartVindbjart
0 - 1
MandalskamerateneMandalskameratene
L
Stabaek 2Stabaek 2
3 - 1
VindbjartVindbjart
W
VindbjartVindbjart
2 - 0
HinnaHinna
W
Haugesund BHaugesund B
0 - 4
VindbjartVindbjart
W
VindbjartVindbjart
6 - 0
AkraAkra

Results(Last 10 matches)

Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
31/10/26
15:00
VindbjartVindbjart
VagVag
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
24/10/26
14:00
Staal JorpelandStaal Jorpeland
VindbjartVindbjart
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
17/10/26
14:00
VindbjartVindbjart
VarhaugVarhaug
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
10/10/26
14:00
Viking 2Viking 2
VindbjartVindbjart
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
03/10/26
14:00
VindbjartVindbjart
FlekkeroyFlekkeroy
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
26/09/26
13:00
BroddBrodd
VindbjartVindbjart
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
19/09/26
후반
VindbjartVindbjart
MandalskamerateneMandalskameratene
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
13/09/26
후반
Stabaek 2Stabaek 2
VindbjartVindbjart
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
05/09/26
후반
VindbjartVindbjart
HinnaHinna
Na UyNa UyGiải bóng đá hạng Ba Na UyGiải bóng đá hạng Ba Na Uy
30/08/26
후반
Haugesund BHaugesund B
VindbjartVindbjart

Standings

#
P
GD
PTS
1
19
70-25
52
2
20
67-37
40
3
20
50-31
39
4
20
61-37
35
5
20
51-39
33
6
19
47-38
32
7
20
45-58
31
8
19
29-28
28
9
20
36-47
20
10
20
39-54
20
11
19
40-58
20
12
20
35-60
20
13
20
29-53
16
14
20
33-67
13
#
P
GD
PTS
1
20
52-22
43
2
20
47-30
40
3
20
48-26
35
4
20
44-39
31
5
20
55-57
29
6
20
45-38
28
7
20
42-35
28
8
20
38-43
25
9
19
42-43
23
10
20
52-66
23
11
20
29-42
22
12
20
31-52
21
13
20
39-55
20
14
19
36-52
20
#
P
GD
PTS
1
20
72-35
48
2
20
39-22
42
3
20
51-29
41
4
20
54-40
35
5
20
49-39
33
6
20
52-38
32
7
20
53-41
27
8
20
38-47
27
9
20
33-44
27
10
20
34-45
18
11
20
38-56
18
12
20
36-56
18
13
20
29-40
17
14
20
16-62
6
#
P
GD
PTS
1
20
51-26
42
2
20
46-33
37
3
20
47-24
35
4
20
36-28
33
5
20
41-34
33
6
20
50-28
32
7
20
39-40
27
8
20
42-46
27
9
20
29-36
23
10
20
39-48
23
11
20
36-45
23
12
20
37-55
22
13
20
36-57
20
14
20
27-56
15
#
P
GD
PTS
1
20
43-25
46
2
20
66-31
39
3
20
52-31
36
4
20
46-28
36
5
20
37-34
32
6
20
58-65
31
7
20
65-45
27
8
19
43-41
27
9
19
32-48
24
10
20
39-44
23
11
20
36-57
23
12
20
37-38
20
13
20
34-67
19
14
20
36-70
14
#
P
GD
PTS
1
20
74-29
47
2
20
53-32
41
3
20
69-35
39
4
20
29-17
35
5
20
35-30
30
6
20
47-46
30
7
20
40-30
29
8
20
49-42
29
9
20
36-33
29
10
20
38-49
28
11
20
46-47
25
12
20
36-44
22
13
20
24-82
12
14
20
16-76
3
Goals
Passes
Assists
시즌 통계
최근 경기 선발 라인업

History Rankings

23

Transfer

In

€ 0.0
Henrik Rolland

Henrik Rolland

Out

€ 0.0
Mathias Engebretsen

Mathias Engebretsen

Top Performers

Vindbjart Standings

#MPGDPTS

Vindbjart 핵심 선수 2026

# PlayerGoalsAssists

다음 경기

Giải bóng đá hạng Ba Na Uy
Giải bóng đá hạng Ba Na Uy
BroddBrodd
13:00
2026-09-26
VindbjartVindbjart
7
리그 순위
3
1.95
경기당 득점
2.35
2.00
경기당 실점
1.20

홈구장

MosseidmoenVennesla
4500관중 수용 인원
-건립 연도
-경기장 표면
Vennesla연고지

Vindbjart Info

-창단
42총 선수 수