
Cúp bóng đá châu Á nữ U20 Травмы 2025-2026
Турнирная таблица
| # | MP | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 Triều Tiên U20 Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 36-0 | 9 |
2 U20 nữ Việt Nam | 3 | 3 | 0 | 0 | 14-0 | 9 |
3 Úc U20 nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 20-0 | 9 |
4 ĐTQG U20 nữ Trung Quốc | 3 | 3 | 0 | 0 | 21-0 | 9 |
5 Nhật Bản U20 W | 3 | 3 | 0 | 0 | 32-0 | 9 |
6 Đại diện Hàn Quốc U20 nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 16-1 | 9 |
7 ĐTQG U20 nữ Trung Quốc | 3 | 3 | 0 | 0 | 6-0 | 9 |
8 Triều Tiên U20 Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 19-0 | 9 |
9 Nhật Bản U20 W | 3 | 3 | 0 | 0 | 13-2 | 9 |
10 India (w) U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8-0 | 7 |
Расписание - Тур 0
Самый ценный игрок
Zhang Yiqian
Phụ nữ Bờ Tây Thanh Đảo
Fukushima Noa
Dilnura Mamatkulova
Pak Ju-Gyong
Shelby McMahon
Melbourne City Nữ
Milly Bennett
WS Wanderers Nữ
Natsumi Tago
C-Osaka Nữ
Georgia Ritchie
Newcastle Nữ
Yang Yuan
Phụ nữ Vô Tích Giang Tô
Cecile Iskandar
